Cẩm chướng là gì? 🌸 Nghĩa và giải thích CC
Cầy vòi là gì? Cầy vòi là loài động vật hoang dã thuộc họ Cầy (Viverridae), có đặc điểm nổi bật là mũi dài như vòi, thân hình nhỏ gọn, sống chủ yếu trong rừng nhiệt đới Đông Nam Á và Việt Nam. Đây là loài thú quý hiếm đang được bảo vệ. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và vai trò của cầy vòi trong tự nhiên nhé!
Cầy vòi nghĩa là gì?
Cầy vòi (tên khoa học: Paradoxurus hermaphroditus) là loài thú ăn tạp cỡ nhỏ thuộc họ Cầy, được đặt tên theo đặc điểm mũi dài nhọn giống hình vòi. Đây là loài phổ biến trong hệ động vật rừng Việt Nam.
Về đặc điểm nhận dạng: Cầy vòi có thân dài khoảng 40-60cm, đuôi dài tương đương thân. Bộ lông màu xám đen hoặc nâu xám, mặt có các vệt trắng đặc trưng. Mũi dài, nhọn và linh hoạt.
Về tập tính: Cầy vòi hoạt động về đêm, leo trèo giỏi, thích ăn trái cây chín, đặc biệt là quả cà phê. Chúng sống trên cây và hiếm khi xuống đất.
Trong kinh tế: Cầy vòi nổi tiếng nhờ tạo ra cà phê chồn – loại cà phê đắt đỏ được chế biến từ hạt cà phê qua hệ tiêu hóa của chúng.
Nguồn gốc và xuất xứ của cầy vòi
Cầy vòi có nguồn gốc từ vùng rừng nhiệt đới Nam Á và Đông Nam Á, phân bố từ Ấn Độ, Sri Lanka đến Indonesia, Philippines và Việt Nam.
Sử dụng từ “cầy vòi” khi nói về loài thú này, phân biệt với cầy hương, cầy giông hay các loài cầy khác trong họ Viverridae.
Cầy vòi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cầy vòi” được dùng khi nhắc đến loài thú rừng họ Cầy, trong ngành cà phê chồn, nghiên cứu động vật học hoặc các chương trình bảo tồn thiên nhiên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cầy vòi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầy vòi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cầy vòi là loài tạo ra cà phê chồn nổi tiếng thế giới.”
Phân tích: Nhấn mạnh vai trò kinh tế đặc biệt của loài này trong ngành cà phê cao cấp.
Ví dụ 2: “Cầy vòi thường sống trên cây và hoạt động về đêm.”
Phân tích: Mô tả tập tính sinh học đặc trưng, giúp phân biệt với các loài khác.
Ví dụ 3: “Việc nuôi nhốt cầy vòi để sản xuất cà phê chồn đang gây tranh cãi về đạo đức.”
Phân tích: Đề cập vấn đề phúc lợi động vật liên quan đến khai thác thương mại.
Ví dụ 4: “Nông dân phát hiện cầy vòi vào vườn ăn trái cây chín.”
Phân tích: Chỉ tập tính ăn uống, cầy vòi thích hoa quả ngọt.
Ví dụ 5: “Cầy vòi đóng vai trò phát tán hạt giống trong hệ sinh thái rừng.”
Phân tích: Cho thấy giá trị sinh thái quan trọng của loài này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầy vòi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cầy vòi”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Phân Biệt / Khác Loài |
|---|---|
| Chồn hương | Cầy giông |
| Cầy cà phê | Cầy hương |
| Musang | Cầy mực |
| Cầy vòi mốc | Cầy tai trắng |
| Asian Palm Civet | Cầy gấm |
Dịch “cầy vòi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cầy vòi | 椰子狸 (Yēzi lí) | Asian Palm Civet | ジャコウネコ (Jakouneko) | 사향고양이 (Sahyang goyangi) |
Kết luận
Cầy vòi là gì? Tóm lại, cầy vòi là loài thú họ Cầy với mũi dài đặc trưng, nổi tiếng trong ngành cà phê chồn và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam.
