Ca-ra là gì? 🎤 Ý nghĩa, cách dùng Ca-ra
Ca-ra là gì? Ca-ra (cà rá) là từ địa phương miền Nam dùng để chỉ chiếc nhẫn, vật trang sức bằng kim loại quý đeo ở ngón tay. Ngoài ra, trong ngành công nghiệp, ca-ra còn là tên gọi của phụ kiện đường ống dùng để kết nối các đoạn ống khác kích cỡ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ca-ra” trong tiếng Việt nhé!
Ca-ra nghĩa là gì?
Ca-ra là danh từ trong tiếng Việt, theo từ điển có nghĩa là nhẫn, khâu, vật trang sức bằng kim loại có gắn hột hoặc không để đeo ở ngón tay. Đây là cách gọi đặc trưng của người dân miền Nam Việt Nam.
Trong đời sống, từ “ca-ra” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Trong trang sức: Ca-ra chỉ những chiếc nhẫn được làm từ vàng, bạc, bạch kim, thường có gắn đá quý như kim cương, hột xoàn. Ví dụ: “cà rá hột xoàn” là nhẫn đính kim cương.
Trong ngành công nghiệp: Ca-ra (hay còn gọi là lơ thu, reducer) là phụ kiện quan trọng trong hệ thống đường ống, dùng để kết nối và cố định các mối nối ống có kích thước khác nhau.
Trong giao tiếp thân mật: Người miền Nam thường dùng “cà rá” thay cho “nhẫn” trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, tạo nên nét văn hóa ngôn ngữ đặc trưng vùng miền.
Nguồn gốc và xuất xứ của ca-ra
Từ “ca-ra” có nguồn gốc từ thuần Việt, được cho là biến âm từ “carat” (đơn vị đo trọng lượng kim cương và vàng) trong tiếng Pháp hoặc tiếng Anh. Từ này phổ biến trong phương ngữ miền Nam và dần trở thành một phần của tiếng Việt đời thường.
Sử dụng từ “ca-ra” khi nói về trang sức nhẫn trong giao tiếp thân mật hoặc khi đề cập đến phụ kiện đường ống trong lĩnh vực kỹ thuật.
Ca-ra sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ca-ra” được dùng khi mô tả nhẫn trang sức trong đời sống hàng ngày, khi tặng quà cưới hỏi, hoặc khi nói về phụ kiện kết nối trong hệ thống đường ống công nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ca-ra
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca-ra” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hôm cưới, bà ngoại cho cháu gái một cái ca-ra vàng làm của hồi môn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ chiếc nhẫn vàng trong phong tục cưới hỏi miền Nam.
Ví dụ 2: “Anh ấy mua ca-ra hột xoàn để cầu hôn người yêu.”
Phân tích: Chỉ nhẫn đính kim cương, thể hiện sự sang trọng và giá trị tình cảm.
Ví dụ 3: “Thợ sửa ống nước cần mua thêm ca-ra inox phi 21 để lắp đặt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ phụ kiện kết nối đường ống.
Ví dụ 4: “Ngón tay cô ấy đeo ca-ra trông thật xinh đẹp.”
Phân tích: Mô tả vẻ đẹp của người đeo nhẫn trong giao tiếp thường ngày.
Ví dụ 5: “Ca-ra đồng thau có độ bền cao, thích hợp cho hệ thống nước nóng.”
Phân tích: Đề cập đến đặc tính kỹ thuật của phụ kiện đường ống.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ca-ra
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca-ra”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhẫn | Vòng tay |
| Chiếc nhẫn | Dây chuyền |
| Khâu | Bông tai |
| Lơ thu (nghĩa kỹ thuật) | Lắc tay |
| Reducer (nghĩa kỹ thuật) | Kiềng |
| Nhẫn cưới | Vòng cổ |
Dịch ca-ra sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ca-ra (Nhẫn) | 戒指 (Jièzhǐ) | Ring | 指輪 (Yubiwa) | 반지 (Banji) |
Kết luận
Ca-ra là gì? Tóm lại, ca-ra là từ địa phương miền Nam chỉ chiếc nhẫn trang sức, đồng thời cũng là tên gọi phụ kiện đường ống trong kỹ thuật. Hiểu đúng nghĩa “ca-ra” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và nắm bắt nét đẹp ngôn ngữ vùng miền Việt Nam.
