Quốc sách là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Quốc sách

Quốc sách là gì? Quốc sách là chính sách, kế sách quan trọng của quốc gia, được nhà nước đề ra để phát triển đất nước. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản chính trị, báo chí và các bài phát biểu quan trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “quốc sách” ngay bên dưới!

Quốc sách nghĩa là gì?

Quốc sách là những chính sách, chiến lược mang tầm quốc gia, có vai trò định hướng sự phát triển của đất nước. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “quốc” nghĩa là nước, “sách” nghĩa là kế sách, chính sách.

Trong tiếng Việt, từ “quốc sách” có một số cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ những chính sách trọng đại, ưu tiên hàng đầu của quốc gia. Ví dụ: “Giáo dục là quốc sách hàng đầu.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của một lĩnh vực nào đó đối với sự phát triển đất nước.

Trong lịch sử: Quốc sách là kế sách lớn của triều đình, quyết định vận mệnh quốc gia như quốc sách “ngụ binh ư nông” thời Lý – Trần.

Quốc sách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quốc sách” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các triều đại đề ra những kế sách lớn để trị quốc an dân. Ngày nay, quốc sách được dùng phổ biến trong các văn kiện Đảng, Nhà nước và truyền thông chính thống.

Sử dụng “quốc sách” khi muốn nhấn mạnh tính chiến lược, quan trọng của một chính sách đối với quốc gia.

Cách sử dụng “Quốc sách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quốc sách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quốc sách” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn bản chính trị, báo chí, nghị quyết, luận văn. Ví dụ: “Khoa học công nghệ được xác định là quốc sách.”

Văn nói: Xuất hiện trong các bài phát biểu, diễn văn của lãnh đạo hoặc khi thảo luận về chính sách quốc gia.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc sách”

Từ “quốc sách” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chiến lược phát triển đất nước:

Ví dụ 1: “Giáo dục và đào tạo là quốc sách hàng đầu.”

Phân tích: Câu nói quen thuộc khẳng định vị trí ưu tiên số một của giáo dục trong chiến lược phát triển quốc gia.

Ví dụ 2: “Chuyển đổi số là quốc sách trong thời đại 4.0.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược của công nghệ số đối với đất nước.

Ví dụ 3: “Triều Lý thực hiện quốc sách ngụ binh ư nông.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ chính sách quân sự kết hợp với nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Bảo vệ môi trường cần được nâng lên thành quốc sách.”

Phân tích: Đề xuất đưa một lĩnh vực lên tầm chiến lược quốc gia.

Ví dụ 5: “Quốc sách dân số đã góp phần ổn định xã hội.”

Phân tích: Chỉ chính sách kế hoạch hóa gia đình của nhà nước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quốc sách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quốc sách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Lạm dụng “quốc sách” cho những vấn đề không mang tầm quốc gia.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “quốc sách” cho những chính sách thực sự có tầm chiến lược, ảnh hưởng đến cả đất nước.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “quốc sách” với “chính sách” thông thường.

Cách dùng đúng: “Quốc sách” mang tính ưu tiên hàng đầu, còn “chính sách” có phạm vi rộng hơn và không nhất thiết ở tầm chiến lược.

“Quốc sách”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc sách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chính sách quốc gia Chính sách địa phương
Chiến lược quốc gia Kế hoạch ngắn hạn
Đại kế Tiểu kế
Phương lược Quy định tạm thời
Kế sách lớn Biện pháp cục bộ
Đường lối Chủ trương nhỏ lẻ

Kết luận

Quốc sách là gì? Tóm lại, quốc sách là chính sách chiến lược của quốc gia, định hướng sự phát triển đất nước. Hiểu đúng từ “quốc sách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.