Ca-líp là gì? 📏 Nghĩa, giải thích Ca-líp

Ca-líp là gì? Ca-líp (caliper) là dụng cụ đo lường cơ khí dùng để xác định kích thước bên trong, bên ngoài và độ sâu của vật thể với độ chính xác cao. Đây là thiết bị không thể thiếu trong ngành cơ khí, chế tạo máy và sản xuất công nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “ca-líp” trong tiếng Việt nhé!

Ca-líp nghĩa là gì?

Ca-líp là cách phiên âm tiếng Việt của từ “caliper” trong tiếng Anh, chỉ dụng cụ đo lường có độ chính xác cao, thường dùng để đo đường kính, chiều dài và độ sâu của các chi tiết máy hoặc vật thể.

Trong tiếng Việt, ca-líp còn được gọi bằng nhiều tên khác như thước cặp, thước kẹp, compa đo. Dụng cụ này có cấu tạo gồm mỏ đo trong, mỏ đo ngoài, thân thước chính, du xích và thanh đo độ sâu.

Trong ngành cơ khí: Ca-líp là công cụ đo tiêu chuẩn giúp thợ kỹ thuật kiểm tra kích thước chi tiết máy, đảm bảo độ chính xác trong sản xuất và gia công.

Trong đời sống: Ca-líp được ứng dụng rộng rãi trong nghề mộc, nhôm kính, kim hoàn và nhiều lĩnh vực khác cần đo đạc chính xác.

Nguồn gốc và xuất xứ của ca-líp

Từ “ca-líp” có nguồn gốc từ tiếng Anh “caliper”, bắt nguồn từ tiếng Pháp “calibre”, và xa hơn là từ tiếng Ả Rập “qalib” nghĩa là “khuôn đúc”.

Sử dụng từ ca-líp khi nói về dụng cụ đo lường trong lĩnh vực cơ khí, kỹ thuật hoặc khi cần mô tả thiết bị đo kích thước chính xác.

Ca-líp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ ca-líp được dùng khi đề cập đến việc đo kích thước chi tiết máy, đo đường kính trong và ngoài, đo độ sâu lỗ, hoặc kiểm tra kích thước sản phẩm trong sản xuất công nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng ca-líp

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca-líp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh thợ cơ khí dùng ca-líp để đo đường kính trục xe.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ dụng cụ đo lường trong công việc kỹ thuật.

Ví dụ 2: “Xưởng sản xuất cần mua thêm ca-líp điện tử để kiểm tra chất lượng sản phẩm.”

Phân tích: Chỉ loại thước cặp hiện đại có màn hình hiển thị số.

Ví dụ 3: “Sinh viên ngành cơ khí phải biết cách đọc ca-líp chính xác.”

Phân tích: Nhấn mạnh kỹ năng cần thiết trong đào tạo nghề.

Ví dụ 4: “Ca-líp Mitutoyo của Nhật Bản nổi tiếng về độ bền và chính xác.”

Phân tích: Đề cập đến thương hiệu dụng cụ đo lường uy tín trên thị trường.

Ví dụ 5: “Trước khi gia công, cần dùng ca-líp kiểm tra kích thước phôi.”

Phân tích: Mô tả quy trình làm việc trong sản xuất cơ khí.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với ca-líp

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca-líp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thước cặp Thước dây
Thước kẹp Thước cuộn
Compa đo Thước thẳng
Caliper Thước đo góc
Thước cặp du xích Thước lá
Vernier caliper Thước mét

Dịch ca-líp sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca-líp 卡尺 (Kǎchǐ) Caliper ノギス (Nogisu) 캘리퍼스 (Kaellipeoseu)

Kết luận

Ca-líp là gì? Tóm lại, ca-líp là dụng cụ đo lường chính xác không thể thiếu trong ngành cơ khí và sản xuất công nghiệp. Hiểu đúng về ca-líp giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả và nâng cao chất lượng công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.