Bút Lực là gì? ✍️ Nghĩa, giải thích trong văn học

Bút lực là gì? Bút lực là sức viết, sức vẽ; dùng để chỉ khả năng sáng tác văn chương, hội họa của một tác giả. Đây là thuật ngữ đánh giá năng lực và phong cách nghệ thuật của người cầm bút. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bút lực” trong tiếng Việt nhé!

Bút lực nghĩa là gì?

Bút lực là khả năng viết văn, vẽ tranh; chỉ sức mạnh ngòi bút, tài năng sáng tác của một nghệ sĩ thể hiện qua tác phẩm. Đây là khái niệm quan trọng trong phê bình văn học và nghệ thuật.

Trong cuộc sống, từ “bút lực” mang nhiều ý nghĩa:

Trong văn học: Bút lực thể hiện sức mạnh diễn đạt, khả năng dùng ngôn từ để truyền tải tư tưởng, cảm xúc của nhà văn. Người có bút lực dồi dào thường viết hay, sâu sắc và có sức thuyết phục cao.

Trong hội họa và thư pháp: Bút lực chỉ sức mạnh nét vẽ, độ điêu luyện trong cách sử dụng bút của họa sĩ hoặc nhà thư pháp. Nét bút có lực thể hiện sự vững vàng, tự tin.

Trong đánh giá nghệ thuật: “Bút lực tài tình”, “bút lực sung mãn” là những cách khen ngợi tài năng sáng tác xuất sắc của một tác giả.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bút lực”

Từ “bút lực” có nguồn gốc Hán Việt, viết là 筆力, ghép từ “bút” (筆 – cây bút) và “lực” (力 – sức mạnh). Kết hợp lại mang nghĩa là sức mạnh của ngòi bút, năng lực sáng tác.

Sử dụng “bút lực” khi đánh giá, nhận xét về khả năng viết văn, vẽ tranh của một tác giả, hoặc khi bình phẩm về chất lượng nghệ thuật của tác phẩm.

Bút lực sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bút lực” được dùng khi phê bình văn học, đánh giá tác phẩm nghệ thuật, hoặc khi ca ngợi tài năng sáng tác dồi dào của một nhà văn, họa sĩ, nhà thư pháp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bút lực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bút lực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nguyễn Tuân là nhà văn có bút lực tài tình, mỗi trang viết đều đầy chất thơ.”

Phân tích: Khen ngợi khả năng viết văn xuất sắc của nhà văn Nguyễn Tuân.

Ví dụ 2: “Ở tuổi 80, bút lực của ông vẫn còn sung mãn, cho ra đời nhiều tác phẩm hay.”

Phân tích: Nhận xét về sức sáng tác dồi dào dù tuổi cao.

Ví dụ 3: “Bức thư pháp này thể hiện bút lực vững vàng của người viết.”

Phân tích: Đánh giá kỹ năng và sức mạnh nét bút trong thư pháp.

Ví dụ 4: “Qua tác phẩm này, ta thấy bút lực của tác giả đã chín muồi hơn trước.”

Phân tích: So sánh sự tiến bộ trong khả năng sáng tác của tác giả.

Ví dụ 5: “Nhà phê bình đánh giá cao bút lực và phong cách độc đáo của cây bút trẻ.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình văn học chuyên nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bút lực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bút lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Văn tài Bút lực yếu
Tài năng văn chương Kém cỏi
Sức viết Non tay
Khả năng sáng tác Vụng về
Năng lực nghệ thuật Thiếu sức sáng tạo
Tài hoa Tầm thường

Dịch “Bút lực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bút lực 筆力 (Bǐlì) Power of writing 筆力 (Hitsuryoku) 필력 (Pillyeok)

Kết luận

Bút lực là gì? Tóm lại, bút lực là sức viết, sức vẽ, chỉ khả năng và tài năng sáng tác của một tác giả. Hiểu đúng từ “bút lực” giúp bạn đánh giá và thưởng thức tác phẩm văn học, nghệ thuật sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.

Bút Lục là gì? 📝 Nghĩa, giải thích trong văn học

Bút lục là gì? Bút lục là việc ghi chép, sao chụp lại các tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án do luật sư hoặc người tham gia tố tụng thực hiện. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hoạt động tư pháp. Cùng tìm hiểu chi tiết về bút lục, quy định pháp luật và cách thực hiện ngay sau đây!

Bút lục nghĩa là gì?

Bút lục là hoạt động ghi chép, sao chụp các tài liệu có trong hồ sơ vụ án hình sự, dân sự hoặc hành chính. Người thực hiện bút lục thường là luật sư, người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền lợi của đương sự.

Trong lĩnh vực pháp luật, bút lục là quyền quan trọng giúp luật sư nắm rõ nội dung hồ sơ, từ đó xây dựng phương án bào chữa hoặc bảo vệ thân chủ hiệu quả. Hoạt động này được quy định rõ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự và Bộ luật Tố tụng Dân sự.

Ngoài nghĩa pháp lý, bút lục còn được hiểu đơn giản là việc ghi chép lại thông tin từ tài liệu gốc trong các lĩnh vực hành chính, lưu trữ văn bản.

Nguồn gốc và xuất xứ của bút lục

Bút lục có nguồn gốc từ Hán Việt, trong đó “bút” nghĩa là viết, “lục” nghĩa là ghi chép, sao chép. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong hệ thống tư pháp Việt Nam từ thời Pháp thuộc và tiếp tục duy trì đến nay.

Sử dụng bút lục trong trường hợp nào? Khi luật sư cần nghiên cứu hồ sơ vụ án, khi đương sự muốn sao chụp tài liệu liên quan đến quyền lợi của mình tại cơ quan tố tụng.

Bút lục sử dụng trong trường hợp nào?

Bút lục được thực hiện khi luật sư tiếp cận hồ sơ vụ án tại Viện Kiểm sát, Tòa án hoặc cơ quan điều tra. Đây là bước quan trọng để chuẩn bị cho việc bào chữa, tranh tụng tại phiên tòa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bút lục

Dưới đây là một số ví dụ về cách sử dụng bút lục trong thực tiễn pháp lý:

Ví dụ 1: “Luật sư đã hoàn thành bút lục hồ sơ vụ án hình sự tại Viện Kiểm sát.”

Phân tích: Luật sư thực hiện quyền sao chụp tài liệu để nghiên cứu, chuẩn bị bào chữa cho bị cáo.

Ví dụ 2: “Tôi cần bút lục các chứng cứ liên quan đến vụ tranh chấp đất đai.”

Phân tích: Đương sự hoặc người đại diện sao chép tài liệu trong hồ sơ vụ án dân sự để bảo vệ quyền lợi.

Ví dụ 3: “Văn phòng luật sư thu phí bút lục hồ sơ theo quy định.”

Phân tích: Bút lục là một phần công việc của luật sư, có thể phát sinh chi phí sao chụp tài liệu.

Ví dụ 4: “Sau khi bút lục, luật sư phát hiện nhiều tình tiết có lợi cho thân chủ.”

Phân tích: Việc nghiên cứu kỹ hồ sơ thông qua bút lục giúp tìm ra chứng cứ quan trọng.

Ví dụ 5: “Cơ quan điều tra tạo điều kiện cho luật sư bút lục theo đúng quy định pháp luật.”

Phân tích: Quyền bút lục của luật sư được pháp luật bảo đảm trong quá trình tố tụng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bút lục

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bút lục:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sao chép hồ sơ Giữ nguyên bản gốc
Ghi chép tài liệu Không tiếp cận hồ sơ
Sao chụp chứng cứ Bảo mật tài liệu
Trích lục Niêm phong hồ sơ
Photocopy hồ sơ Hạn chế tiếp cận

Dịch bút lục sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bút lục 笔录 / 抄录 (Chāolù) Case file copying / Document transcription 筆録 (Hitsuroku) 필록 (Pillok)

Kết luận

Bút lục là gì? Đó là hoạt động sao chép, ghi chép tài liệu trong hồ sơ vụ án, giúp luật sư và đương sự nắm rõ chứng cứ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn chủ động hơn khi tham gia các thủ tục pháp lý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.