Cung phụng là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Cung phụng

Cung phụng là gì? Cung phụng là động từ chỉ hành động dâng hiến, phục vụ và chăm sóc người khác với thái độ tôn kính, thường dùng để nói về việc phụng dưỡng cha mẹ hoặc hầu hạ bề trên. Đây là từ Hán Việt mang ý nghĩa sâu sắc về đạo hiếu và lòng biết ơn trong văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “cung phụng” nhé!

Cung phụng nghĩa là gì?

Cung phụng (chữ Hán: 供奉) là động từ chỉ hành động dâng hiến, phụng sự, phục vụ hoặc chăm sóc người khác với thái độ tôn trọng và lòng biết ơn.

Trong tiếng Việt, từ “cung phụng” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong đạo hiếu: Cung phụng thường dùng để chỉ việc con cái phụng dưỡng, chăm sóc cha mẹ già với lòng hiếu kính. Ví dụ: “Cung phụng song thân” nghĩa là phụng dưỡng cha mẹ.

Trong quan hệ xã hội: Từ này còn ám chỉ việc phục vụ, đáp ứng nhu cầu của người có địa vị cao hơn, đôi khi mang sắc thái chiều chuộng, hầu hạ tận tình.

Trong lịch sử: “Cung phụng” cũng là tên một chức quan thuộc viện Hàn Lâm thời xưa, chuyên phụ trách việc hầu cận vua chúa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cung phụng”

Từ “cung phụng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cung” (供) nghĩa là dâng, cung cấp; “phụng” (奉) nghĩa là kính vâng, hầu hạ, phụng dưỡng.

Sử dụng “cung phụng” khi muốn diễn tả hành động phục vụ, chăm sóc ai đó với thái độ tôn kính, đặc biệt trong mối quan hệ gia đình hoặc khi nói về việc hiếu thảo với cha mẹ.

Cung phụng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cung phụng” được dùng khi nói về việc phụng dưỡng cha mẹ, hầu hạ bề trên, hoặc phục vụ ai đó một cách chu đáo, tận tâm với lòng tôn kính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cung phụng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cung phụng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con cái có trách nhiệm cung phụng cha mẹ khi tuổi già.”

Phân tích: Thể hiện đạo hiếu, bổn phận chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ của con cái.

Ví dụ 2: “Anh ta được đàn em cung phụng đủ thứ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phục vụ, chiều chuộng, đáp ứng mọi nhu cầu của người trên.

Ví dụ 3: “Nàng dâu hiếu thảo hết lòng cung phụng mẹ chồng.”

Phân tích: Ca ngợi đức tính hiếu thuận, chăm sóc người lớn tuổi trong gia đình.

Ví dụ 4: “Đừng đòi hỏi được cung phụng như ông hoàng bà chúa.”

Phân tích: Mang sắc thái châm biếm, phê phán người muốn được hầu hạ, phục vụ quá mức.

Ví dụ 5: “Ông giữ chức Cung phụng tại viện Hàn Lâm triều Nguyễn.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ chức quan trong hệ thống triều đình phong kiến.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cung phụng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cung phụng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phụng dưỡng Bỏ bê
Phụng sự Lơ là
Hầu hạ Chểnh mảng
Phục vụ Bất hiếu
Chăm sóc Ruồng bỏ
Nuôi dưỡng Thờ ơ

Dịch “Cung phụng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cung phụng 供奉 (Gòngfèng) To serve / To support 供奉 (Kubō) 공봉 (Gongbong)

Kết luận

Cung phụng là gì? Tóm lại, cung phụng là hành động dâng hiến, phục vụ và chăm sóc người khác với lòng tôn kính. Đây là từ thể hiện đạo hiếu và văn hóa truyền thống tốt đẹp của người Việt trong việc phụng dưỡng cha mẹ, bề trên.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.