Bơi Nhái là gì? 🐸 Nghĩa, giải thích trong thể thao
Bơi nhái là gì? Bơi nhái là tên gọi dân gian của kiểu bơi ếch, với động tác tay và chân mô phỏng cách con nhái/ếch di chuyển dưới nước. Đây là kiểu bơi cơ bản, dễ học nhất và phù hợp cho người mới bắt đầu. Cùng tìm hiểu kỹ thuật, lợi ích và cách luyện tập bơi nhái hiệu quả nhé!
Bơi nhái nghĩa là gì?
Bơi nhái (còn gọi là bơi ếch, tiếng Anh: Breaststroke) là kiểu bơi mà người bơi nằm sấp, hai tay đồng thời khoát nước từ trước ngực ra hai bên, kết hợp chân co duỗi đạp nước theo hình vòng cung giống động tác của ếch.
Trong đời sống, người Việt thường gọi là “bơi nhái” vì động tác bơi giống hệt cách con nhái bơi trong ao hồ. Đây là kiểu bơi phổ biến nhất, được dạy đầu tiên cho người mới học vì:
– Dễ giữ thăng bằng, đầu có thể ngẩng lên mặt nước để thở
– Động tác đơn giản, dễ phối hợp tay chân
– Tiết kiệm sức, có thể bơi đường dài
– An toàn cho người mới tập
Nguồn gốc và xuất xứ của bơi nhái
Bơi nhái/bơi ếch là kiểu bơi cổ xưa nhất của loài người, xuất hiện từ thời tiền sử khi con người quan sát và bắt chước động tác bơi của ếch nhái.
Kiểu bơi này được đưa vào thi đấu Olympic từ năm 1904 và là một trong 4 kiểu bơi chính thức. Tên gọi “bơi nhái” là cách gọi dân gian đặc trưng của người Việt Nam.
Bơi nhái sử dụng trong trường hợp nào?
Bơi nhái được sử dụng khi học bơi cơ bản, bơi thư giãn, bơi đường dài tiết kiệm sức, thi đấu thể thao và cứu hộ dưới nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bơi nhái
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi nhắc đến bơi nhái trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Con mới học bơi nên thầy dạy bơi nhái trước cho dễ.”
Phân tích: Thể hiện bơi nhái là kiểu bơi cơ bản dành cho người mới.
Ví dụ 2: “Bơi nhái tiết kiệm sức lắm, tôi bơi cả tiếng không mệt.”
Phân tích: Nhấn mạnh ưu điểm bơi đường dài của kiểu bơi này.
Ví dụ 3: “Ông nội tôi chỉ biết bơi nhái thôi nhưng bơi giỏi lắm.”
Phân tích: Cho thấy đây là kiểu bơi phổ biến trong dân gian.
Ví dụ 4: “Nội dung 100m bơi nhái nam vừa kết thúc với kỷ lục mới.”
Phân tích: Đề cập đến bơi ếch trong thi đấu thể thao chuyên nghiệp.
Ví dụ 5: “Muốn cứu người đuối nước, nên dùng bơi nhái để tiếp cận.”
Phân tích: Ứng dụng thực tế của bơi nhái trong cứu hộ.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bơi nhái
Dưới đây là các thuật ngữ liên quan đến bơi nhái trong lĩnh vực bơi lội:
| Từ đồng nghĩa / liên quan | Các kiểu bơi khác |
|---|---|
| Bơi ếch | Bơi bướm |
| Breaststroke | Bơi sải (bơi tự do) |
| Kiểu bơi ếch | Bơi ngửa |
| Bơi kiểu nhái | Bơi chó |
| Frog swimming | Bơi trườn |
Dịch bơi nhái sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bơi nhái / Bơi ếch | 蛙泳 (Wā yǒng) | Breaststroke | 平泳ぎ (Hiraoyogi) | 평영 (Pyeongyeong) |
Kết luận
Bơi nhái là gì? Đó là kiểu bơi cơ bản nhất, dễ học và phù hợp mọi lứa tuổi. Hãy bắt đầu học bơi với kiểu bơi nhái để làm nền tảng chinh phục các kỹ thuật bơi khác!
