Bình Dân là gì? 👥 Nghĩa, giải thích trong xã hội

Bình dân là gì? Bình dân là người dân thường, hoặc chỉ những gì giản dị, gần gũi, dễ tiếp cận với đại đa số người lao động trong xã hội. Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày, từ quán cơm bình dân đến văn hóa bình dân. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “bình dân” nhé!

Bình dân nghĩa là gì?

Bình dân là danh từ chỉ người dân thường, tầng lớp lao động phổ thông trong xã hội; đồng thời cũng là tính từ mô tả những gì giản dị, không sang trọng, kiểu cách. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “bình” nghĩa là bình thường, “dân” nghĩa là người dân.

Trong cuộc sống, từ “bình dân” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Chỉ tầng lớp xã hội: Bình dân dùng để phân biệt với tầng lớp quý tộc, thượng lưu. Ví dụ: “Phân biệt giữa kẻ quyền quý và bình dân.”

Chỉ giá cả phải chăng: Quán cơm bình dân, giá bình dân – tức là giá rẻ, phù hợp với túi tiền của người lao động.

Chỉ phong cách giản dị: Tác phong bình dân, lối sống bình dân – ám chỉ người sống gần gũi, không xa cách, kiểu cách dù có địa vị cao.

Trong lịch sử: “Bình dân học vụ” là phong trào xóa nạn mù chữ do Chủ tịch Hồ Chí Minh phát động năm 1945.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình dân”

Từ “bình dân” có nguồn gốc Hán Việt (平民), trong đó “bình” (平) nghĩa là bình thường, bằng phẳng và “dân” (民) nghĩa là người dân. Vốn nghĩa gốc là chỉ người dân tốt lành, bình thường trong xã hội.

Sử dụng “bình dân” khi muốn nói về tầng lớp người lao động, hoặc mô tả sự giản dị, gần gũi, không cầu kỳ trong cuộc sống.

Bình dân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình dân” được dùng khi nói về tầng lớp dân thường, mô tả giá cả phải chăng, phong cách sống giản dị, hoặc những sản phẩm văn hóa gần gũi với đại chúng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình dân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình dân” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Quán cơm bình dân này đông khách vì giá rẻ mà ngon.”

Phân tích: Dùng để chỉ quán ăn có giá phải chăng, phục vụ đại đa số người lao động.

Ví dụ 2: “Dù là giám đốc nhưng anh ấy có tác phong rất bình dân.”

Phân tích: Chỉ phong cách sống giản dị, gần gũi, không kiêu căng dù có địa vị.

Ví dụ 3: “Văn học bình dân phản ánh đời sống của người lao động.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực văn hóa, chỉ các tác phẩm gần gũi với quần chúng.

Ví dụ 4: “Phong trào bình dân học vụ đã xóa mù chữ cho hàng triệu người.”

Phân tích: Chỉ phong trào giáo dục dành cho người dân thường sau Cách mạng tháng Tám.

Ví dụ 5: “Khách sạn bình dân phù hợp với du khách có ngân sách hạn chế.”

Phân tích: Dùng để chỉ dịch vụ giá rẻ, dễ tiếp cận với nhiều người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình dân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình dân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bình dị Sang trọng
Giản dị Quý tộc
Dân dã Thượng lưu
Phổ thông Cao cấp
Đại chúng Xa hoa
Thông dụng Quý phái

Dịch “Bình dân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình dân 平民 (Píngmín) Common / Popular 庶民 (Shomin) 평민 (Pyeongmin)

Kết luận

Bình dân là gì? Tóm lại, bình dân là từ chỉ người dân thường hoặc mô tả sự giản dị, gần gũi trong cuộc sống. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.