Bộc bạch là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Bộc bạch

Bộc bạch là gì? Bộc bạch là hành động bày tỏ, giãi bày tâm tư, tình cảm một cách chân thành và rõ ràng với người khác. Đây là từ Hán Việt thể hiện sự cởi mở, tin tưởng trong giao tiếp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bộc bạch” trong tiếng Việt nhé!

Bộc bạch nghĩa là gì?

Bộc bạch là nói ra rõ ràng và thành thật nỗi lòng, tâm tư của mình với người khác. Đây là hành động thổ lộ những điều sâu kín trong lòng một cách chân thành, cởi mở.

Trong cuộc sống, từ “bộc bạch” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong tình cảm: Bộc bạch thường dùng khi ai đó muốn thổ lộ tình cảm, tâm sự riêng tư với người mình tin tưởng. Ví dụ: “Anh muốn bộc bạch nỗi lòng với em.”

Trong văn học: “Những lời bộc bạch” (Les Confessions) là tác phẩm nổi tiếng của Jean-Jacques Rousseau, thể hiện sự giãi bày chân thực về cuộc đời tác giả.

Trong giao tiếp: Bộc bạch thể hiện sự tin tưởng và mong muốn được chia sẻ, cảm thông từ người nghe. Hành động này luôn hướng đến đối tượng cụ thể, không dùng để độc thoại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộc bạch”

Từ “bộc bạch” có nguồn gốc Hán Việt (暴白), trong đó “bộc” (暴) nghĩa là phơi ra, “bạch” (白) nghĩa là tỏ bày, làm rõ. Ghép lại có nghĩa là phơi bày, bộc lộ một cách rõ ràng.

Sử dụng “bộc bạch” khi muốn diễn tả hành động thổ lộ tâm tư, tình cảm chân thành với người khác trong mối quan hệ tin tưởng.

Bộc bạch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bộc bạch” được dùng khi giãi bày tâm sự với người thân, thổ lộ tình cảm, hoặc chia sẻ những điều sâu kín trong lòng một cách chân thành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộc bạch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộc bạch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mấy lời bộc bạch dâng thơ cho nàng.”

Phân tích: Dùng trong văn thơ, thể hiện sự giãi bày tình cảm qua thơ ca.

Ví dụ 2: “Cô ấy bộc bạch nỗi niềm với mẹ sau nhiều năm giấu kín.”

Phân tích: Diễn tả hành động thổ lộ tâm sự riêng tư với người thân tin cậy.

Ví dụ 3: “Anh ấy bộc bạch tình cảm nhưng bị từ chối.”

Phân tích: Chỉ hành động thổ lộ tình yêu với người mình thương.

Ví dụ 4: “Khi đám mây u buồn che khuất cái nhìn, bạn có thể bộc bạch nỗi lòng ra giấy.”

Phân tích: Gợi ý cách giãi bày cảm xúc bằng việc viết nhật ký.

Ví dụ 5: “Sau buổi họp, anh ta bộc bạch những khó khăn trong công việc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công sở, chia sẻ vấn đề một cách thành thật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộc bạch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộc bạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giãi bày Giấu giếm
Thổ lộ Che đậy
Bày tỏ Im lặng
Tâm sự Kín tiếng
Trải lòng Né tránh
Thừa nhận Giữ kín

Dịch “Bộc bạch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bộc bạch 倾诉 (Qīngsù) Confide / Confess 打ち明ける (Uchiakeru) 털어놓다 (Teoreonota)

Kết luận

Bộc bạch là gì? Tóm lại, bộc bạch là hành động giãi bày tâm tư, tình cảm một cách chân thành với người khác. Hiểu đúng từ “bộc bạch” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.