Bộ dàn là gì? 🎬 Nghĩa và giải thích Bộ dàn

Bộ dàn là gì? Bộ dàn là tập hợp các thiết bị, nhạc cụ hoặc máy móc được sắp xếp theo một hệ thống và cơ cấu nhất định để phục vụ mục đích cụ thể. Trong đời sống, bộ dàn thường được dùng để chỉ bộ dàn âm thanh, bộ dàn karaoke, bộ dàn nhạc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bộ dàn” trong tiếng Việt nhé!

Bộ dàn nghĩa là gì?

Bộ dàn là danh từ chỉ một tập hợp các thiết bị, nhạc cụ hoặc thành phần được kết hợp theo cơ cấu và biên chế nhất định, tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh. Đây là cách gọi phổ biến trong lĩnh vực âm thanh, âm nhạc và công nghệ.

Trong tiếng Việt, “bộ dàn” mang nhiều ý nghĩa tùy theo ngữ cảnh:

Bộ dàn âm thanh: Hệ thống các thiết bị như loa, ampli, đầu đĩa, micro được kết nối để phát nhạc hoặc hát karaoke. Ví dụ: “Bộ dàn âm thanh này có chất lượng tuyệt vời.”

Bộ dàn nhạc: Tập hợp các nhạc cụ hoặc nhóm nhạc công được tổ chức theo biên chế. Ví dụ: “Bộ dàn nhạc giao hưởng gồm nhiều loại nhạc cụ khác nhau.”

Bộ dàn máy tính: Hệ thống các thiết bị máy tính được lắp đặt đồng bộ. Ví dụ: “Anh ấy vừa sắm bộ dàn máy tính mới để chơi game.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ dàn”

Từ “bộ dàn” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp từ “bộ” (tập hợp các thành phần) và “dàn” (nhóm thiết bị/nhạc cụ được sắp xếp theo cơ cấu). Cách gọi này xuất hiện phổ biến khi các thiết bị âm thanh, điện tử phát triển.

Sử dụng “bộ dàn” khi muốn chỉ một hệ thống thiết bị âm thanh, nhạc cụ hoặc máy móc được lắp đặt đồng bộ, hoàn chỉnh.

Bộ dàn sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bộ dàn” được dùng khi nói về hệ thống âm thanh karaoke, dàn nhạc biểu diễn, bộ máy tính, hoặc các thiết bị được lắp đặt thành hệ thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ dàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộ dàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình tôi vừa mua bộ dàn karaoke để hát vào cuối tuần.”

Phân tích: Chỉ hệ thống thiết bị âm thanh gồm loa, ampli, micro dùng để hát karaoke.

Ví dụ 2: “Bộ dàn nhạc giao hưởng biểu diễn trên sân khấu với âm thanh vang dội.”

Phân tích: Chỉ tập hợp các nhạc công và nhạc cụ được tổ chức theo biên chế giao hưởng.

Ví dụ 3: “Anh ấy đầu tư bộ dàn âm thanh hi-end để nghe nhạc chất lượng cao.”

Phân tích: Chỉ hệ thống thiết bị âm thanh cao cấp gồm loa, ampli, đầu phát chuyên nghiệp.

Ví dụ 4: “Bộ dàn máy vi tính này có cấu hình mạnh, chạy mượt mọi tựa game.”

Phân tích: Chỉ hệ thống máy tính gồm CPU, màn hình, bàn phím, chuột được lắp đặt đồng bộ.

Ví dụ 5: “Nhà hàng trang bị bộ dàn âm thanh hiện đại để phục vụ khách.”

Phân tích: Chỉ hệ thống thiết bị phát nhạc được lắp đặt trong nhà hàng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộ dàn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ dàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hệ thống âm thanh Thiết bị đơn lẻ
Dàn máy Máy rời
Dàn âm thanh Loa đơn
Bộ thiết bị Linh kiện riêng
Hệ thống loa Tai nghe
Dàn nhạc cụ Nhạc cụ đơn

Dịch “Bộ dàn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bộ dàn 音响系统 (Yīnxiǎng xìtǒng) Audio system / Sound system オーディオシステム (Ōdio shisutemu) 오디오 시스템 (Odio siseutem)

Kết luận

Bộ dàn là gì? Tóm lại, bộ dàn là hệ thống thiết bị âm thanh, nhạc cụ hoặc máy móc được lắp đặt đồng bộ theo cơ cấu nhất định, phổ biến trong lĩnh vực giải trí và công nghệ.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.