Bình Giá là gì? 💰 Nghĩa, giải thích trong kinh tế

Bình giá là gì? Bình giá là việc bàn bạc, đánh giá để quyết định giá cả hoặc chỉ mức giá không cao không thấp, ở trạng thái cân bằng, ổn định. Từ này xuất hiện phổ biến trong kinh tế, thương mại và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đa dạng của từ “bình giá” trong tiếng Việt nhé!

Bình giá nghĩa là gì?

Bình giá là việc bàn bạc, thảo luận và đánh giá để quyết định mức giá cả hợp lý cho hàng hóa, dịch vụ. Đây là từ Hán Việt với “bình” (平) nghĩa là bằng phẳng, công bằng và “giá” (價) nghĩa là giá trị, giá cả.

Trong cuộc sống, từ “bình giá” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Trong kinh tế và thương mại: Bình giá chỉ mức giá không cao không thấp, ở trạng thái cân bằng. Thuật ngữ “bình giá” còn được dùng làm đơn vị tỉ suất đổi tiền tệ quốc tế như “kim bình giá” (dùng vàng làm chuẩn) hay “mỹ nguyên bình giá” (dùng dollar Mỹ).

Trong hợp tác xã nông nghiệp: Trước đây, bình giá là hoạt động tập thể bàn bạc để xác định giá cả công sản phẩm, hàng hóa nông sản một cách công bằng.

Trong chính sách nhà nước: Liên quan đến “bình ổn giá” — việc điều hòa để giá cả không tăng quá cao hoặc giảm quá thấp bất hợp lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bình giá”

Từ “bình giá” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ chữ “bình” (平 – công bằng, cân bằng) và “giá” (價 – giá trị). Thuật ngữ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời, gắn liền với hoạt động buôn bán và quản lý kinh tế.

Sử dụng từ “bình giá” khi nói về việc thảo luận, đánh giá giá cả hoặc khi đề cập đến mức giá ổn định, hợp lý trong giao dịch thương mại.

Bình giá sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bình giá” được dùng khi thảo luận về giá cả hàng hóa, trong các cuộc họp kinh tế, khi đề cập đến tỉ giá hối đoái hoặc khi nói về chính sách ổn định giá cả thị trường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bình giá”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bình giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hợp tác xã họp bình giá công điểm cho xã viên cuối vụ mùa.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bàn bạc, đánh giá để quyết định mức công xứng đáng cho người lao động.

Ví dụ 2: “Mặt hàng này đang ở mức bình giá, không lời cũng không lỗ.”

Phân tích: Chỉ mức giá cân bằng, không cao không thấp so với thị trường.

Ví dụ 3: “Ngân hàng công bố tỉ lệ bình giá giữa đồng Việt Nam và dollar Mỹ.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực tài chính, chỉ tỉ suất đổi tiền tệ quốc tế.

Ví dụ 4: “Chính phủ thực hiện chính sách bình giá để ổn định thị trường.”

Phân tích: Liên quan đến việc điều hòa, làm cho giá cả không biến động bất thường.

Ví dụ 5: “Các thương nhân ngồi lại bình giá lô hàng nhập khẩu.”

Phân tích: Chỉ hoạt động thảo luận, thương lượng để đưa ra mức giá hợp lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bình giá”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bình giá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Định giá Biến động giá
Thẩm định giá Tăng giá
Ổn định giá Giảm giá
Cân bằng giá Đội giá
Điều chỉnh giá Phá giá
Bình ổn Lạm phát

Dịch “Bình giá” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bình giá 平價 (Píng jià) Par value / Price stabilization 平価 (Heika) 평가 (Pyeongga)

Kết luận

Bình giá là gì? Tóm lại, bình giá là việc bàn bạc đánh giá giá cả hoặc chỉ mức giá cân bằng, ổn định. Hiểu đúng từ “bình giá” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp kinh tế và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.