Bìa là gì? 📕 Nghĩa, giải thích trong xuất bản
Bìa là gì? Bìa là tờ giấy dày hoặc vật liệu đóng ngoài quyển sách, vở để bảo vệ và trang trí. Ngoài ra, “bìa” còn chỉ giấy cứng dùng làm hộp, phần ngoài cây gỗ, từng tấm đậu phụ hoặc mép ngoài của một khu vực. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách dùng và các nghĩa khác của từ “bìa” trong tiếng Việt nhé!
Bìa nghĩa là gì?
Bìa là danh từ chỉ tờ giấy dày hoặc vật liệu được đóng bên ngoài quyển sách, quyển vở nhằm bảo vệ và tăng tính thẩm mỹ. Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “bìa” còn mang nhiều nghĩa khác:
Trong ngành in ấn: Bìa là loại giấy dày, khổ lớn dùng để làm bìa sách, vỏ hộp, bao bì sản phẩm. Ví dụ: “Mua mấy tấm bìa về làm hộp quà.”
Trong chế biến gỗ: Bìa chỉ phần ngoài cùng của cây gỗ khi xẻ, thường bị loại bỏ hoặc dùng làm củi đun.
Trong ẩm thực: “Bìa đậu” là cách gọi từng tấm đậu phụ. Ví dụ: “Mua hai bìa đậu về nấu canh.”
Theo nghĩa địa lý: Bìa còn chỉ phía ngoài, mép ngoài của một khu vực như “bìa làng”, “bìa rừng”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bìa”
Từ “bìa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “bìa” được ghi bằng các ký tự 牌 hoặc 皮, phản ánh mối liên hệ với nghĩa “lớp ngoài”, “phần bọc bên ngoài”.
Sử dụng từ “bìa” khi nói về vật liệu bọc ngoài sách vở, giấy cứng, hoặc khi mô tả vị trí ở rìa, mép ngoài của một khu vực.
Bìa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bìa” được dùng khi nói về bìa sách, bìa hồ sơ, bìa carton, hoặc khi chỉ vị trí ở mép ngoài như bìa rừng, bìa làng trong giao tiếp hàng ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bìa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bìa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cuốn sách này được đóng bìa cứng rất đẹp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phổ biến nhất, chỉ phần bọc ngoài của sách.
Ví dụ 2: “Mẹ mua mấy tấm bìa về cho con làm đồ thủ công.”
Phân tích: Chỉ loại giấy dày, cứng dùng trong thủ công, đóng gói.
Ví dụ 3: “Ngôi nhà nằm ở bìa rừng, yên tĩnh và trong lành.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa địa lý, chỉ vị trí ở mép ngoài, rìa rừng.
Ví dụ 4: “Ra chợ mua hai bìa đậu về chiên giòn.”
Phân tích: “Bìa đậu” là cách gọi dân gian chỉ từng tấm đậu phụ.
Ví dụ 5: “Gỗ bìa thì dùng làm củi đun, không đóng được đồ.”
Phân tích: Chỉ phần gỗ ngoài cùng của thân cây, chất lượng kém.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bìa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bìa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vỏ (sách) | Ruột (sách) |
| Bọc ngoài | Phần trong |
| Rìa | Trung tâm |
| Mép | Lõi |
| Lề | Giữa |
| Ngoài cùng | Bên trong |
Dịch “Bìa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bìa (sách) | 封面 (Fēngmiàn) | Cover | 表紙 (Hyōshi) | 표지 (Pyoji) |
| Bìa (giấy cứng) | 硬纸板 (Yìng zhǐbǎn) | Cardboard | ボール紙 (Bōrugami) | 판지 (Panji) |
| Bìa (mép ngoài) | 边缘 (Biānyuán) | Edge | 縁 (Fuchi) | 가장자리 (Gajangjari) |
Kết luận
Bìa là gì? Tóm lại, bìa là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, phổ biến nhất chỉ phần bọc ngoài sách vở, ngoài ra còn mang nghĩa giấy cứng, phần gỗ ngoài, tấm đậu phụ hoặc mép ngoài khu vực.
