Lưa thưa là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lưa thưa
Lưa thưa là gì? Lưa thưa là tính từ chỉ trạng thái thưa thớt, ít ỏi, mỗi nơi xuất hiện một ít, không dày đặc hay liên tục. Từ này thường dùng để miêu tả cây cối, tóc, râu hoặc sự vật phân bố rải rác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về “lưa thưa” trong tiếng Việt nhé!
Lưa thưa nghĩa là gì?
Lưa thưa là tính từ miêu tả sự thưa thớt, rải rác, không dày đặc, mỗi nơi chỉ xuất hiện một ít. Đây là từ láy có nghĩa tương đương với “lơ thơ” trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, từ “lưa thưa” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:
Miêu tả thiên nhiên: Chỉ cây cối, cỏ cây mọc không dày, phân bố rải rác. Ví dụ: “Cỏ mọc lưa thưa trên đồi trọc.”
Miêu tả ngoại hình: Thường dùng để nói về tóc, râu không rậm rạp. Ví dụ: “Chòm râu lưa thưa điểm bạc.”
Miêu tả số lượng: Chỉ người hoặc vật xuất hiện ít, không đông đúc. Ví dụ: “Khán giả đến xem lưa thưa.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lưa thưa”
Từ “lưa thưa” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy vần được cấu tạo từ hai yếu tố “lưa” và “thưa” có âm vần tương đồng. Cả hai yếu tố đều gợi lên hình ảnh sự thưa thớt, không dày đặc.
Sử dụng “lưa thưa” khi muốn miêu tả sự vật phân bố rải rác, không tập trung, số lượng ít ỏi.
Lưa thưa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lưa thưa” được dùng khi miêu tả cây cối, tóc râu thưa thớt, hoặc người và vật xuất hiện rải rác, không đông đúc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lưa thưa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lưa thưa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cỏ mọc lưa thưa trên bãi đất hoang.”
Phân tích: Miêu tả cỏ mọc thưa thớt, không dày đặc, rải rác từng đám.
Ví dụ 2: “Ông cụ có chòm râu lưa thưa bạc trắng.”
Phân tích: Chỉ râu không rậm rạp, chỉ có vài sợi thưa thớt.
Ví dụ 3: “Khán giả đến rạp lưa thưa vì trời mưa to.”
Phân tích: Số lượng người ít, không đông đúc như thường lệ.
Ví dụ 4: “Những ngôi nhà nằm lưa thưa dọc triền đồi.”
Phân tích: Nhà cửa phân bố rải rác, cách xa nhau, không san sát.
Ví dụ 5: “Tóc anh ấy đã lưa thưa sau nhiều năm căng thẳng.”
Phân tích: Chỉ tình trạng tóc thưa dần, rụng nhiều, không còn dày như trước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lưa thưa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lưa thưa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thưa thớt | Dày đặc |
| Lơ thơ | San sát |
| Rải rác | Chật ních |
| Lác đác | Chi chít |
| Lèo tèo | Đông đúc |
| Thưa vắng | Tập trung |
Dịch “Lưa thưa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lưa thưa | 稀疏 (Xīshū) | Sparse / Scattered | まばら (Mabara) | 드문드문 (Deumundeumun) |
Kết luận
Lưa thưa là gì? Tóm lại, lưa thưa là tính từ chỉ sự thưa thớt, rải rác, không dày đặc. Hiểu rõ từ này giúp bạn miêu tả chính xác các sự vật phân bố ít ỏi trong tiếng Việt.
