Bìm là gì? 🍠 Nghĩa, giải thích trong thực vật

Bìm là gì? Bìm (hay bìm bìm) là loài cây leo thuộc họ Convolvulaceae, có hoa đẹp nhiều màu sắc và hạt được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền. Cây bìm bìm mọc hoang ở bờ rào, bụi rậm, được biết đến với tên gọi “khiên ngưu tử” trong Đông y. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng cây bìm trong cuộc sống nhé!

Bìm nghĩa là gì?

Bìm (bìm bìm) là danh từ chỉ loài cây thân leo, có hoa hình phễu màu tím, hồng hoặc trắng, thường mọc hoang ở ven đường, bờ rào và bụi rậm. Tên khoa học là Ipomoea cairica, thuộc họ Bìm bìm (Convolvulaceae).

Trong cuộc sống, từ “bìm” còn được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Trong y học cổ truyền: Hạt bìm bìm được gọi là “khiên ngưu tử”, là vị thuốc quý có tác dụng lợi tiểu, nhuận tràng, trị phù thũng. Theo truyền thuyết, có người chữa khỏi bệnh nhờ hạt này và dắt trâu đến tạ ơn thầy lang, nên được đặt tên “khiên ngưu” (dắt trâu).

Trong văn hóa dân gian: Câu tục ngữ “giậu đổ bìm leo” ám chỉ kẻ lợi dụng lúc người khác gặp khó khăn để trục lợi.

Trong làm cảnh: Ở Nhật Bản, bìm bìm là cây cảnh được ưa chuộng với gần trăm giống lai tạo khác nhau.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bìm”

Cây bìm bìm có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, phân bố rộng ở các nước châu Á như Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Nhật Bản, Thái Lan và Indonesia. Loài cây này đã được sử dụng trong y học cổ truyền từ hàng nghìn năm.

Sử dụng từ “bìm” khi nói về loài cây leo họ Convolvulaceae, vị thuốc khiên ngưu tử, hoặc trong các thành ngữ, tục ngữ dân gian.

Bìm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bìm” được dùng khi đề cập đến cây bìm bìm trong làm vườn, y học cổ truyền, hoặc khi sử dụng thành ngữ “giậu đổ bìm leo” để phê phán thói cơ hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bìm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bìm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hoa bìm bìm nở tím cả bờ rào vào mùa hè.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ loài hoa của cây bìm leo trên hàng rào.

Ví dụ 2: “Bà nội hay dùng hạt bìm bìm sắc nước uống trị táo bón.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng hạt cây bìm (khiên ngưu tử) làm thuốc dân gian.

Ví dụ 3: “Giậu đổ bìm leo, thấy người ta thất bại là hắn nhảy vào tranh giành.”

Phân tích: Dùng thành ngữ để chỉ kẻ cơ hội, lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác.

Ví dụ 4: “Người Nhật rất thích trồng bìm bìm làm cảnh trong vườn.”

Phân tích: Chỉ việc sử dụng cây bìm bìm với mục đích trang trí, làm đẹp cảnh quan.

Ví dụ 5: “Dây bìm leo kín cả tường nhà, nhìn rất đẹp mắt.”

Phân tích: Mô tả đặc tính leo bám của cây bìm trong tự nhiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bìm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bìm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bìm bìm Cây đứng
Khiên ngưu Cây thân gỗ
Dây bìm Cây bụi
Bạch sửu (hạt trắng) Cây thảo
Hắc sửu (hạt đen) Cây không leo
Morning glory (tiếng Anh) Cây mọc thẳng

Dịch “Bìm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bìm bìm 牵牛花 (Qiānniú huā) Morning glory / Bindweed 朝顔 (Asagao) 나팔꽃 (Napalkkot)
Khiên ngưu tử (hạt) 牵牛子 (Qiānniú zǐ) Pharbitidis Semen 牽牛子 (Kengoushi) 견우자 (Gyeonuja)

Kết luận

Bìm là gì? Tóm lại, bìm (bìm bìm) là loài cây leo có hoa đẹp, hạt làm thuốc quý trong Đông y, đồng thời gắn liền với thành ngữ “giậu đổ bìm leo” trong văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.

Bím là gì? 🎀 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bím là gì? Bím là kiểu tóc được tết thành từng lọn xoắn vào nhau, thường gọi là bím tóc hoặc đuôi sam. Đây là cách buộc tóc truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt với phụ nữ và trẻ em gái. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “bím” trong đời sống nhé!

Bím nghĩa là gì?

Bím là lọn tóc được chia thành nhiều phần rồi đan, tết xoắn vào nhau thành một dải dài. Đây là danh từ thuần Việt, chỉ kiểu tóc truyền thống được yêu thích qua nhiều thế hệ.

Trong đời sống, từ “bím” còn mang những ý nghĩa khác:

Trong đời thường: Bím tóc là kiểu tóc phổ biến của phụ nữ, trẻ em gái Việt Nam. Hình ảnh cô gái với hai bím tóc đuôi sam là biểu tượng của sự trong sáng, dịu dàng trong văn hóa Á Đông.

Trong văn học, nghệ thuật: Bím tóc thường xuất hiện trong thơ ca, hội họa như hình ảnh đẹp của tuổi thơ, của người con gái Việt Nam duyên dáng. Ví dụ: “Bím tóc đuôi gà” trong các bài hát thiếu nhi.

Trong nghĩa bóng: “Nắm thóp” hay “nắm bím” ai đó nghĩa là biết được điểm yếu, bí mật của người đó để khống chế.

Trong phương ngữ: Một số vùng miền còn dùng từ “bím” để chỉ bộ phận sinh dục nữ (nghĩa thông tục).

Nguồn gốc và xuất xứ của bím

Bím là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Kiểu tóc tết bím xuất hiện ở nhiều nền văn hóa trên thế giới từ hàng nghìn năm trước, là cách giữ tóc gọn gàng và tiện lợi trong lao động.

Sử dụng từ “bím” khi nói về kiểu tóc tết, hoặc trong các thành ngữ, cách nói dân gian liên quan đến tóc.

Bím sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bím” được dùng khi mô tả kiểu tóc tết thành lọn, trong giao tiếp hàng ngày về làm đẹp, hoặc trong văn học khi miêu tả hình ảnh người phụ nữ, trẻ em.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bím

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bím” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tết cho con hai bím tóc xinh xắn đi học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ kiểu tóc tết thành hai lọn cho trẻ em.

Ví dụ 2: “Cô gái với bím tóc đuôi sam duyên dáng bước qua cổng làng.”

Phân tích: Dùng trong văn học miêu tả vẻ đẹp truyền thống của phụ nữ Việt.

Ví dụ 3: “Hắn đã nắm được bím của đối thủ nên rất tự tin.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc biết được điểm yếu của người khác.

Ví dụ 4: “Kiểu bím tóc xương cá đang rất thịnh hành trong giới trẻ.”

Phân tích: Dùng khi nói về xu hướng làm đẹp, thời trang tóc hiện đại.

Ví dụ 5: “Bà ngoại ngày xưa để bím tóc dài đến thắt lưng.”

Phân tích: Dùng khi kể chuyện, hồi tưởng về hình ảnh người phụ nữ xưa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bím

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bím”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đuôi sam Tóc xõa
Tết tóc Tóc thả
Bện tóc Tóc rối
Lọn tóc Tóc búi
Đuôi gà Tóc ngắn

Dịch bím sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bím (tóc) 辮子 (Biànzi) Braid / Pigtail 三つ編み (Mitsuami) 땋은 머리 (Ttaheun meori)

Kết luận

Bím là gì? Tóm lại, bím là kiểu tóc tết thành lọn xoắn vào nhau, mang vẻ đẹp truyền thống của phụ nữ Việt Nam. Hiểu rõ từ “bím” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và trân trọng nét đẹp văn hóa dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.