Bị chú là gì? 👨 Ý nghĩa, cách dùng Bị chú
Bị chú là gì? Bị chú là từ Hán Việt có nghĩa là ghi chú, chú thích thêm thông tin để làm rõ hoặc bổ sung cho một nội dung nào đó. Đây là thuật ngữ phổ biến trong văn bản hành chính, đặc biệt được nhắc đến nhiều trong lĩnh vực hộ chiếu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “bị chú” trong tiếng Việt nhé!
Bị chú nghĩa là gì?
Bị chú là động từ có nghĩa là giải thích thêm cho đầy đủ và rõ ràng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản, tài liệu cần bổ sung thông tin.
Trong cuộc sống, từ “bị chú” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong văn bản hành chính: Bị chú là phần ghi chú bổ sung thông tin quan trọng mà nội dung chính chưa đề cập đầy đủ. Ví dụ như phần bị chú trong hộ chiếu dùng để ghi thêm nơi sinh của công dân.
Trong sách vở, tài liệu: Phần bị chú thường nằm cuối trang hoặc cuối chương để giải thích thuật ngữ, khái niệm khó hiểu cho người đọc.
Trong đời sống hiện đại: Thuật ngữ này được biết đến rộng rãi khi Bộ Công an hướng dẫn công dân ghi thêm bị chú nơi sinh vào hộ chiếu mẫu mới để đáp ứng yêu cầu nhập cảnh một số quốc gia.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bị chú”
“Bị chú” là từ Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “bị” (備) nghĩa là đầy đủ, chuẩn bị và “chú” (註) nghĩa là ghi chép, giải thích. Từ này đã tồn tại trong tiếng Việt từ lâu nhưng không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Sử dụng “bị chú” khi cần bổ sung, giải thích thêm thông tin trong văn bản, tài liệu hoặc các giấy tờ hành chính.
Bị chú sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bị chú” được dùng khi cần ghi chú thêm thông tin vào văn bản, hồ sơ, tài liệu hoặc các giấy tờ pháp lý như hộ chiếu, hợp đồng, báo cáo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bị chú”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bị chú” trong các tình huống cụ thể:
Ví dụ 1: “Anh ấy cần làm thủ tục bị chú nơi sinh vào hộ chiếu trước khi xin visa.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc bổ sung thông tin nơi sinh vào hộ chiếu mẫu mới theo hướng dẫn của cơ quan xuất nhập cảnh.
Ví dụ 2: “Hãy đọc kỹ phần bị chú ở cuối hợp đồng.”
Phân tích: Chỉ phần ghi chú bổ sung các điều khoản hoặc giải thích thêm trong văn bản pháp lý.
Ví dụ 3: “Trang bị chú trong hộ chiếu là trang cuối cùng, thường là trang 48.”
Phân tích: Đề cập đến vị trí cụ thể trong hộ chiếu dành cho việc ghi chú thông tin bổ sung.
Ví dụ 4: “Cuốn sách có phần bị chú rất chi tiết giúp người đọc dễ hiểu hơn.”
Phân tích: Chỉ phần chú thích trong sách nhằm giải thích các khái niệm, thuật ngữ khó.
Ví dụ 5: “Đọc các dòng bị chú để nắm rõ nội dung.”
Phân tích: Khuyến khích người đọc chú ý đến phần ghi chú để hiểu đầy đủ thông tin.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bị chú”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bị chú”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ghi chú | Lược bỏ |
| Chú thích | Bỏ qua |
| Chú giải | Xóa bỏ |
| Phụ chú | Che giấu |
| Cước chú | Giữ kín |
| Giải thích | Im lặng |
Dịch “Bị chú” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bị chú | 備註 (Bèizhù) | Note / Annotation | 備考 (Bikō) | 비고 (Bigo) |
Kết luận
Bị chú là gì? Tóm lại, bị chú là từ Hán Việt chỉ việc ghi chú, chú thích thêm thông tin để làm rõ nội dung. Hiểu đúng nghĩa của từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong văn bản hành chính và giao tiếp hàng ngày.
