Bị sị là gì? 🤧 Nghĩa và giải thích Bị sị

Bị sị là gì? Bị sị là tính từ miêu tả vẻ mặt xịu xuống, lầm lì, thiếu vui vẻ do có điều gì đó không vừa ý hoặc đang trong tâm trạng buồn bực. Đây là từ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để mô tả biểu cảm khuôn mặt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “bị sị” trong tiếng Việt nhé!

Bị sị nghĩa là gì?

Bị sị là tính từ dùng để miêu tả vẻ mặt xịu xuống, lầm lì do có điều không vừa ý hoặc đang trong trạng thái tâm lý tiêu cực. Từ này thường được sử dụng để mô tả biểu cảm gương mặt của một người.

Trong cuộc sống, từ “bị sị” được dùng ở nhiều tình huống khác nhau:

Trong giao tiếp hàng ngày: Bị sị thường dùng để nhận xét ai đó có vẻ mặt không vui, ủ rũ hoặc đang giận dỗi. Ví dụ: “Sao mặt mày bị sị thế?” để hỏi thăm khi thấy ai đó có biểu cảm buồn.

Trong văn nói thân mật: Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thường được dùng giữa bạn bè, người thân để trêu đùa hoặc quan tâm khi thấy đối phương có vẻ không vui.

Đồng nghĩa: Bị sị còn có cách viết và phát âm tương tự là “bì sị”, cả hai đều mang cùng ý nghĩa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bị sị”

“Bị sị” là từ thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Đây là từ láy tượng hình, mô phỏng trạng thái khuôn mặt khi người ta không vui, nét mặt chùng xuống, thiếu sức sống.

Sử dụng “bị sị” khi muốn miêu tả biểu cảm gương mặt ủ rũ, buồn bực hoặc khi nhận xét ai đó đang có tâm trạng không tốt.

Bị sị sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bị sị” được dùng khi mô tả vẻ mặt ai đó xịu xuống, không vui vẻ, lầm lì hoặc đang giận dỗi vì điều gì đó không như ý muốn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bị sị”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bị sị” trong các tình huống cụ thể:

Ví dụ 1: “Sao mặt mày bị sị thế, có chuyện gì không vui à?”

Phân tích: Dùng để hỏi thăm khi thấy ai đó có vẻ mặt không vui, thể hiện sự quan tâm.

Ví dụ 2: “Từ sáng đến giờ nó cứ mặt bị sị, chắc bị mẹ mắng.”

Phân tích: Nhận xét về biểu cảm của ai đó và đoán nguyên nhân khiến họ không vui.

Ví dụ 3: “Đừng có bị sị nữa, cười lên đi!”

Phân tích: Khuyến khích ai đó thay đổi tâm trạng, bớt buồn bực và vui vẻ hơn.

Ví dụ 4: “Mặt bị sị như bánh bao chiều, ai mà muốn nói chuyện.”

Phân tích: Cách nói vui, so sánh vẻ mặt ủ rũ với hình ảnh bánh bao xẹp để nhấn mạnh sự thiếu vui vẻ.

Ví dụ 5: “Thấy con bị sị cả ngày, mẹ hỏi mãi mới chịu kể chuyện.”

Phân tích: Mô tả trạng thái tâm lý kéo dài của ai đó khi gặp điều không vừa ý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bị sị”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bị sị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bì sị Tươi tỉnh
Ủ rũ Vui vẻ
Xịu mặt Hớn hở
Lầm lì Rạng rỡ
Buồn thiu Phấn khởi
Thiểu não Hồ hởi

Dịch “Bị sị” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bị sị 愁眉苦脸 (Chóuméi kǔliǎn) Sullen / Gloomy-faced むっつり (Muttsuri) 시무룩한 (Simurukan)

Kết luận

Bị sị là gì? Tóm lại, bị sị là từ thuần Việt dùng để miêu tả vẻ mặt xịu xuống, lầm lì khi ai đó không vui hoặc có điều không vừa ý. Hiểu đúng nghĩa từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.