Mưu tính là gì? 🧠 Nghĩa, giải thích Mưu tính

Mưu tính là gì? Mưu tính là hành động suy nghĩ, tính toán kỹ lưỡng để thực hiện một kế hoạch nào đó. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong văn chương và đời sống, mang sắc thái vừa tích cực vừa tiêu cực tùy ngữ cảnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “mưu tính” với các từ liên quan ngay bên dưới!

Mưu tính nghĩa là gì?

Mưu tính là việc bày mưu, tính toán cẩn thận trước khi hành động nhằm đạt được mục đích nhất định. Đây là danh từ và động từ Hán Việt, trong đó “mưu” nghĩa là bày mưu, lập kế và “tính” nghĩa là tính toán, suy xét.

Trong tiếng Việt, từ “mưu tính” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa tích cực: Chỉ sự chuẩn bị chu đáo, lên kế hoạch kỹ càng cho công việc. Ví dụ: “Anh ấy mưu tính kỹ lưỡng trước khi khởi nghiệp.”

Nghĩa tiêu cực: Chỉ hành vi âm mưu, toan tính với ý đồ xấu. Ví dụ: “Kẻ gian mưu tính chiếm đoạt tài sản.”

Nghĩa trung tính: Đơn thuần chỉ việc suy nghĩ, dự tính cho tương lai.

Mưu tính có nguồn gốc từ đâu?

Từ “mưu tính” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “mưu” (謀 – bày mưu, kế sách) và “tính” (計 – tính toán, suy xét). Thuật ngữ này xuất hiện trong văn chương cổ điển, thường dùng để mô tả hành động của các nhân vật mưu lược.

Sử dụng “mưu tính” khi muốn nhấn mạnh sự tính toán có chủ đích, kế hoạch cụ thể cho một việc gì đó.

Cách sử dụng “Mưu tính”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “mưu tính” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Mưu tính” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ kế hoạch, sự tính toán. Ví dụ: mưu tính lớn, mưu tính sâu xa.

Động từ: Chỉ hành động bày mưu, tính kế. Ví dụ: mưu tính việc lớn, mưu tính hại người.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mưu tính”

Từ “mưu tính” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy mưu tính rất kỹ trước khi đưa ra quyết định đầu tư.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ sự chuẩn bị cẩn thận trong kinh doanh.

Ví dụ 2: “Kẻ phản bội đã mưu tính từ lâu để chiếm đoạt quyền lực.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ âm mưu xấu xa.

Ví dụ 3: “Mọi mưu tính của hắn đều bị phát hiện.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ kế hoạch đã được tính toán.

Ví dụ 4: “Người khôn ngoan biết mưu tính cho tương lai con cái.”

Phân tích: Nghĩa tích cực, chỉ sự lo liệu chu đáo.

Ví dụ 5: “Đừng mưu tính những điều hại người, sẽ gặp quả báo.”

Phân tích: Lời khuyên răn về hành vi âm mưu xấu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Mưu tính”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “mưu tính” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “mưu tính” với “tính toán”.

Cách dùng đúng: “Mưu tính” mang sắc thái bày mưu, lập kế sâu xa hơn; “tính toán” đơn thuần là suy xét, cân nhắc.

Trường hợp 2: Luôn hiểu “mưu tính” theo nghĩa tiêu cực.

Cách dùng đúng: Tùy ngữ cảnh, “mưu tính” có thể mang nghĩa tích cực khi chỉ sự chuẩn bị chu đáo, khôn ngoan.

“Mưu tính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mưu tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Toan tính Bộc phát
Tính toán Ngẫu hứng
Trù tính Tự phát
Sắp đặt Vô tư
Hoạch định Thật thà
Mưu đồ Chân thành

Kết luận

Mưu tính là gì? Tóm lại, mưu tính là hành động bày mưu, tính toán kỹ lưỡng trước khi thực hiện việc gì đó. Hiểu đúng từ “mưu tính” giúp bạn sử dụng chính xác trong cả ngữ cảnh tích cực lẫn tiêu cực.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.