Bấy nay là gì? 📅 Nghĩa và giải thích Bấy nay
Bấy nay là gì? Bấy nay là từ chỉ khoảng thời gian từ lúc được nhắc đến cho tới ngày nay, đồng nghĩa với “bấy lâu” hay “bấy lâu nay”. Đây là từ ngữ mang đậm chất văn chương, thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “bấy nay” nhé!
Bấy nay nghĩa là gì?
Bấy nay là khoảng thời gian từ một thời điểm trong quá khứ được đề cập cho đến hiện tại. Từ này thường dùng để diễn tả sự kéo dài của thời gian, mang sắc thái hoài niệm hoặc nhấn mạnh độ dài của một giai đoạn.
Trong văn học, “bấy nay” xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm thơ ca cổ điển. Nguyễn Du đã sử dụng từ này trong Truyện Kiều: “Xót nàng còn chút song thân, bấy nay kẻ Việt người Tần cách xa.” Câu thơ diễn tả khoảng thời gian dài đằng đẵng mà Kiều phải xa cách cha mẹ.
Trong giao tiếp đời thường, “bấy nay” được dùng khi muốn nhắc đến một quãng thời gian đã trải qua. Ví dụ: “Bấy nay anh ở đâu?” nghĩa là “Suốt thời gian qua anh ở đâu?”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bấy nay”
“Bấy nay” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bấy” (bao nhiêu, dường nào) và “nay” (hiện tại). Từ này đã xuất hiện trong văn học Việt Nam từ nhiều thế kỷ trước, đặc biệt phổ biến trong thơ lục bát và ca dao.
Sử dụng “bấy nay” khi muốn diễn tả khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, thường trong văn cảnh trang trọng hoặc giàu cảm xúc.
Bấy nay sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bấy nay” được dùng khi nói về thời gian đã trôi qua, trong văn thơ để tạo nhịp điệu, hoặc trong giao tiếp khi muốn nhấn mạnh độ dài của một giai đoạn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bấy nay”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bấy nay” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kể đà thiểu não lòng người bấy nay!” (Truyện Kiều)
Phân tích: Diễn tả nỗi nhớ nhung, buồn bã kéo dài suốt thời gian qua cho đến bây giờ.
Ví dụ 2: “Bấy nay xa cách, lòng vẫn nhớ thương.”
Phân tích: Nhấn mạnh quãng thời gian xa cách từ trước đến nay vẫn luôn nhớ nhung.
Ví dụ 3: “Bấy nay anh đi đâu mà không thấy về thăm quê?”
Phân tích: Câu hỏi về việc vắng mặt trong một khoảng thời gian dài từ quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ 4: “Công việc bấy nay có suôn sẻ không?”
Phân tích: Hỏi thăm tình hình công việc trong suốt thời gian qua cho đến nay.
Ví dụ 5: “Bấy nay chờ đợi, nay mới gặp lại.”
Phân tích: Diễn tả sự chờ đợi kéo dài từ trước và niềm vui khi được gặp lại ở hiện tại.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bấy nay”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bấy nay”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bấy lâu | Bây giờ |
| Bấy lâu nay | Hiện tại |
| Lâu nay | Ngay lúc này |
| Từ đó đến nay | Tức thì |
| Suốt thời gian qua | Sau này |
| Xưa nay | Mai sau |
Dịch “Bấy nay” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bấy nay | 至今 (Zhìjīn) | Up until now | 今まで (Ima made) | 지금까지 (Jigeumkkaji) |
Kết luận
Bấy nay là gì? Tóm lại, bấy nay là từ chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, mang đậm chất văn chương và thường xuất hiện trong thơ ca Việt Nam. Hiểu đúng từ “bấy nay” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ dân tộc.
