Thông số là gì? 📊 Nghĩa Thông số đầy đủ

Thông số là gì? Thông số là các chỉ số, đại lượng hoặc giá trị dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của một đối tượng, sản phẩm hoặc hệ thống. Đây là thuật ngữ quan trọng trong kỹ thuật, công nghệ và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các loại thông số phổ biến ngay bên dưới!

Thông số nghĩa là gì?

Thông số là các giá trị định lượng hoặc định tính dùng để xác định, mô tả đặc tính của một vật thể, thiết bị hoặc quá trình. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “thông” nghĩa là chung, phổ biến và “số” nghĩa là con số, chỉ số.

Trong tiếng Việt, từ “thông số” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa kỹ thuật: Chỉ các đặc tính đo lường được của máy móc, thiết bị. Ví dụ: thông số kỹ thuật điện thoại, thông số động cơ xe.

Nghĩa khoa học: Các biến số, hằng số trong công thức, phương trình toán học hoặc vật lý.

Nghĩa đời thường: Các chỉ số sức khỏe như huyết áp, nhịp tim, đường huyết cũng được gọi là thông số.

Thông số có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thông số” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Quốc. Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi khoa học kỹ thuật phát triển.

Sử dụng “thông số” khi cần mô tả đặc điểm định lượng của sản phẩm, thiết bị hoặc hiện tượng.

Cách sử dụng “Thông số”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thông số” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thông số” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ các chỉ số, đại lượng. Ví dụ: thông số kỹ thuật, thông số cấu hình, thông số máy.

Tính từ kết hợp: Đi kèm với danh từ khác để bổ nghĩa. Ví dụ: bảng thông số, giá trị thông số.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông số”

Từ “thông số” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Ví dụ 1: “Thông số kỹ thuật của điện thoại này rất ấn tượng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cấu hình chi tiết của sản phẩm công nghệ.

Ví dụ 2: “Bác sĩ kiểm tra các thông số sức khỏe của bệnh nhân.”

Phân tích: Chỉ các chỉ số y tế như huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ.

Ví dụ 3: “Anh ấy nhập thông số vào phần mềm để tính toán.”

Phân tích: Chỉ các giá trị đầu vào trong chương trình máy tính.

Ví dụ 4: “Thông số động cơ xe này đạt 150 mã lực.”

Phân tích: Mô tả công suất, hiệu năng của phương tiện.

Ví dụ 5: “Cần điều chỉnh thông số máy ảnh để chụp đẹp hơn.”

Phân tích: Chỉ các thiết lập như ISO, khẩu độ, tốc độ màn trập.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thông số”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thông số” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thông số” với “thông tin” (dữ liệu chung).

Cách dùng đúng: “Thông số kỹ thuật” chỉ các con số cụ thể, “thông tin sản phẩm” chỉ mô tả chung.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thông sổ” hoặc “thống số”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thông số” với dấu hỏi ở chữ “số”.

“Thông số”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông số”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chỉ số Mô tả chung
Tham số Định tính
Đại lượng Ước lượng
Giá trị Phỏng đoán
Hằng số Biến thiên
Cấu hình Tổng quan

Kết luận

Thông số là gì? Tóm lại, thông số là các chỉ số định lượng mô tả đặc tính của đối tượng. Hiểu đúng từ “thông số” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.