Thông suốt là gì? 🧠 Nghĩa Thông suốt đầy đủ
Thông suốt là gì? Thông suốt là trạng thái thông từ đầu đến cuối, không bị gián đoạn, vướng mắc; hoặc chỉ việc hiểu rõ, nắm vững một vấn đề mà không còn băn khoăn. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả giao thông lẫn tư duy, nhận thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thông suốt” trong tiếng Việt nhé!
Thông suốt nghĩa là gì?
Thông suốt là động từ chỉ trạng thái đi qua suốt, liền mạch không bị cản trở; hoặc hiểu rõ từ đầu đến cuối, tán thành hoàn toàn mà không còn điều gì thắc mắc.
Trong tiếng Việt, thông suốt mang hai nghĩa chính:
Nghĩa về giao thông, vật lý: Chỉ trạng thái lưu thông liên tục, không bị tắc nghẽn hay gián đoạn. Ví dụ: “Tuyến đường giao thông đã thông suốt” nghĩa là xe cộ di chuyển bình thường, không còn ùn tắc.
Nghĩa về tư duy, nhận thức: Chỉ việc hiểu rõ ràng, nắm vững một vấn đề từ đầu đến cuối. Khi ai đó “thông suốt” một chính sách hay nhiệm vụ, họ đã hiểu thấu đáo và không còn băn khoăn gì.
Trong giao tiếp hiện đại: Từ “thông suốt” thường được dùng để nhấn mạnh sự mạch lạc, rõ ràng trong truyền đạt thông tin, giúp người nghe dễ dàng tiếp thu và nắm bắt nội dung.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông suốt”
Từ “thông suốt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thông” (通) nghĩa là đi qua, truyền đạt và “suốt” nghĩa là liền mạch, xuyên suốt từ đầu đến cuối.
Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng hợp: không bị cản trở, liên tục và trọn vẹn. Từ này xuất hiện trong cả văn viết lẫn văn nói, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh hành chính, chính trị và giao thông.
Thông suốt sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông suốt” được dùng khi nói về giao thông không tắc nghẽn, tư tưởng đã hiểu rõ, hoặc khi mô tả sự truyền đạt thông tin mạch lạc, dễ hiểu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông suốt”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông suốt” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau khi được giải thích, tôi đã thông suốt vấn đề này rồi.”
Phân tích: Chỉ việc đã hiểu rõ ràng, không còn thắc mắc về vấn đề được đề cập.
Ví dụ 2: “Tuyến cao tốc Bắc – Nam đã thông suốt sau nhiều năm xây dựng.”
Phân tích: Chỉ trạng thái giao thông liền mạch, xe cộ có thể di chuyển từ đầu đến cuối.
Ví dụ 3: “Cán bộ cần thông suốt chính sách trước khi triển khai đến người dân.”
Phân tích: Nhấn mạnh việc hiểu thấu đáo nội dung chính sách để thực hiện đúng.
Ví dụ 4: “Bài thuyết trình của bạn rất thông suốt, ai cũng hiểu được.”
Phân tích: Khen ngợi sự mạch lạc, rõ ràng trong cách trình bày.
Ví dụ 5: “Khi tư tưởng đã thông suốt, mọi việc sẽ thuận lợi hơn.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ trước khi hành động.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông suốt”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thông suốt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mạch lạc | Tắc nghẽn |
| Rõ ràng | Bế tắc |
| Thông thoáng | Mơ hồ |
| Hiểu thấu | Lúng túng |
| Liền mạch | Gián đoạn |
| Thấu đáo | Băn khoăn |
Dịch “Thông suốt” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông suốt | 通畅 (Tōngchàng) | Clear / Unobstructed | 通じる (Tsūjiru) | 통하다 (Tonghada) |
Kết luận
Thông suốt là gì? Tóm lại, thông suốt là trạng thái liền mạch, không vướng mắc về giao thông hoặc hiểu rõ từ đầu đến cuối về tư duy. Nắm vững từ này giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.
