Bấy chừ là gì? ⏰ Ý nghĩa, cách dùng Bấy chừ

Bấy chừ là gì? Bấy chừ là từ cổ hoặc phương ngữ, có nghĩa là “khi ấy”, “lúc đó”, chỉ khoảng thời gian đã được xác định trong quá khứ hoặc tương lai. Đây là cách nói đồng nghĩa với “bấy giờ”, thường xuất hiện trong văn chương cổ và ngôn ngữ vùng miền Trung. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “bấy chừ” trong tiếng Việt nhé!

Bấy chừ nghĩa là gì?

Bấy chừ là phó từ chỉ khoảng thời gian được xác định, được nói đến trong quá khứ hoặc tương lai, tương đương với “khi ấy”, “lúc đó”. Đây là từ cổ trong tiếng Việt, đồng nghĩa với “bấy giờ”.

Từ “bấy chừ” được ghép từ hai thành phần:

Thành phần “bấy”: Chỉ thời điểm hoặc số lượng đã được đề cập trước đó, mang nghĩa “ấy”, “đó”.

Thành phần “chừ”: Là phương ngữ miền Trung, có nghĩa là “giờ”, “bây giờ”. Ví dụ người miền Trung hay nói “chừ đi mô?” tức là “bây giờ đi đâu?”.

Trong văn chương và đời sống, “bấy chừ” thường được dùng để nhắc đến một mốc thời gian cụ thể đã nói trước đó. Ví dụ: “Bấy chừ là năm 1945″ – nghĩa là “lúc đó là năm 1945”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bấy chừ”

Từ “bấy chừ” có nguồn gốc thuần Việt, là từ cổ xuất hiện trong văn học trung đại và ngôn ngữ dân gian vùng Bắc Trung Bộ. Đây là cách nói đặc trưng của người Việt xưa, hiện vẫn được sử dụng ở một số địa phương miền Trung.

Sử dụng “bấy chừ” khi muốn diễn tả thời điểm đã được nhắc đến trước đó, thường trong ngữ cảnh kể chuyện hoặc hồi tưởng quá khứ.

Bấy chừ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bấy chừ” được dùng khi kể chuyện, hồi tưởng quá khứ hoặc nhắc đến một mốc thời gian cụ thể đã được đề cập, mang sắc thái văn chương hoặc địa phương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bấy chừ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bấy chừ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bấy chừ là năm 1945, cả nước đang sục sôi khí thế cách mạng.”

Phân tích: “Bấy chừ” chỉ thời điểm cụ thể đã được xác định, mang nghĩa “lúc đó”, “khi ấy”.

Ví dụ 2: “Bấy chừ tôi còn nhỏ, chưa hiểu hết chuyện người lớn.”

Phân tích: Dùng để hồi tưởng về quá khứ, nhắc đến thời điểm đã qua.

Ví dụ 3: “Khi nào xong việc, bấy chừ sẽ hay.”

Phân tích: “Bấy chừ” chỉ thời điểm trong tương lai, khi sự việc hoàn thành.

Ví dụ 4: “Bấy chừ các con còn bé lắm, giờ đã trưởng thành.”

Phân tích: So sánh giữa thời điểm quá khứ và hiện tại, nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.

Ví dụ 5: “Ông bà kể rằng bấy chừ đời sống còn khó khăn lắm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện, truyền đạt lại ký ức từ thế hệ trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bấy chừ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bấy chừ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bấy giờ Bây giờ
Khi ấy Hiện tại
Lúc đó Hiện nay
Thuở ấy Ngày nay
Hồi đó Lúc này
Dạo ấy Thời điểm này

Dịch “Bấy chừ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bấy chừ 那时候 (Nà shíhou) At that time その時 (Sono toki) 그때 (Geuttae)

Kết luận

Bấy chừ là gì? Tóm lại, bấy chừ là từ cổ đồng nghĩa với “bấy giờ”, chỉ khoảng thời gian đã được xác định trong quá khứ hoặc tương lai. Hiểu đúng từ “bấy chừ” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ cổ điển và phương ngữ miền Trung Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.