Bấy chày là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Bấy chày
Bấy chầy là gì? Bấy chầy là từ cổ trong tiếng Việt, có nghĩa là “bấy lâu nay”, “bao lâu nay” hoặc “từ đó đến giờ”, dùng để chỉ khoảng thời gian dài đã trôi qua. Từ này thường xuất hiện trong văn học cổ điển, đặc biệt là Truyện Kiều của Nguyễn Du. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bấy chầy” trong tiếng Việt nhé!
Bấy chầy nghĩa là gì?
Bấy chầy (hay bấy chày) là cổ ngữ chỉ thời gian, mang nghĩa “bấy lâu nay”, “bao lâu nay” hoặc “từ đó đến giờ”. Đây là từ thường gặp trong văn chương cổ điển Việt Nam.
Trong văn học, từ “bấy chầy” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong Truyện Kiều: Nguyễn Du sử dụng từ này để diễn tả khoảng thời gian dài đầy biến cố. Ví dụ: “Bấy chầy dãi nguyệt, dầu hoa / Mười phần xuân có gầy ba bốn phần” – ý nói bấy lâu nay chịu đựng sương gió, nhan sắc đã tàn phai.
Trong ca dao, thơ cổ: “Nắng mưa sương tuyết bấy chầy / Cho đau lòng cuốc, cho gầy mình ve” – diễn tả thời gian trôi qua với bao vất vả, nhọc nhằn.
Trong giao tiếp văn chương: Từ này thường đi kèm với những câu thơ mang tính hoài niệm, tiếc nuối về thời gian đã qua.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bấy chầy”
Từ “bấy chầy” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “bấy” (chỉ số lượng, mức độ) và “chầy” (lâu, muộn). Từ này xuất hiện phổ biến trong văn học thế kỷ XVIII-XIX.
Sử dụng từ “bấy chầy” khi muốn diễn tả khoảng thời gian dài đã trôi qua, thường mang sắc thái hoài niệm, tiếc nuối trong văn thơ cổ điển.
Bấy chầy sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bấy chầy” được dùng trong văn chương cổ điển, thơ ca trữ tình để diễn tả thời gian dài đã qua, thường kèm theo cảm xúc nhớ nhung, tiếc nuối hoặc than thở về sự đổi thay.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bấy chầy”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bấy chầy” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bấy chầy dãi nguyệt, dầu hoa / Mười phần xuân có gầy ba bốn phần.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Diễn tả bấy lâu nay chịu đựng sương gió, nhan sắc Kiều đã tàn phai nhiều phần.
Ví dụ 2: “Đã cam tệ bạc tri âm bấy chầy.” (Truyện Kiều)
Phân tích: Ý nói đã chịu đựng sự bạc bẽo với người tri kỷ suốt bấy lâu nay.
Ví dụ 3: “Nắng mưa sương tuyết bấy chầy / Cho đau lòng cuốc, cho gầy mình ve.”
Phân tích: Diễn tả thời gian dài chịu đựng nắng mưa, sương tuyết khiến chim cuốc đau lòng, ve sầu gầy mòn.
Ví dụ 4: “Chẳng chóng thì chầy cũng đến ngày sum họp.”
Phân tích: Từ “chầy” ở đây nghĩa là muộn, cả câu ý nói sớm hay muộn cũng sẽ đến ngày đoàn tụ.
Ví dụ 5: “Bấy chầy cách biệt, nỗi nhớ thương chất chứa trong lòng.”
Phân tích: Diễn tả khoảng thời gian xa cách lâu dài, nỗi nhớ tích tụ dần theo năm tháng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bấy chầy”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bấy chầy”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bấy lâu | Mới đây |
| Bấy nay | Vừa rồi |
| Bao lâu nay | Chốc lát |
| Từ đó đến giờ | Thoáng chốc |
| Lâu nay | Phút chốc |
| Bấy chừ | Trong chớp mắt |
Dịch “Bấy chầy” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bấy chầy | 这么久以来 (Zhème jiǔ yǐlái) | Ever since / For so long | この間ずっと (Kono aida zutto) | 그동안 (Geudongan) |
Kết luận
Bấy chầy là gì? Tóm lại, bấy chầy là từ cổ chỉ khoảng thời gian dài đã trôi qua, mang nghĩa “bấy lâu nay”. Hiểu đúng từ “bấy chầy” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của văn học cổ điển Việt Nam.
