Khắc cốt ghi tâm là gì? 💭 Nghĩa Khắc cốt ghi tâm

Khắc cốt ghi tâm là gì? Khắc cốt ghi tâm là thành ngữ Hán-Việt chỉ sự ghi nhớ sâu sắc vào tận xương tủy, lòng dạ, thể hiện lòng biết ơn hoặc bài học quan trọng không bao giờ quên. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng khi nhắc đến ân nghĩa, lời dạy của cha mẹ, thầy cô. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Khắc cốt ghi tâm nghĩa là gì?

Khắc cốt ghi tâm nghĩa là ghi nhớ sâu sắc vào xương cốt và tâm can, ám chỉ sự ghi nhớ trọn đời, không bao giờ phai nhạt. Đây là thành ngữ Hán-Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.

Phân tích từng chữ trong “khắc cốt ghi tâm”:

Về mặt ngữ nghĩa: “Khắc” (刻) là chạm, khắc sâu; “cốt” (骨) là xương; “ghi” (記) là ghi nhớ; “tâm” (心) là tim, lòng. Ghép lại có nghĩa: khắc vào xương, ghi vào lòng – tức ghi nhớ cực kỳ sâu đậm.

Trong đời sống: Thành ngữ này thường dùng khi nói về công ơn cha mẹ, thầy cô, ân nhân hoặc những bài học đắt giá trong cuộc đời. Ví dụ: “Lời dạy của thầy, em xin khắc cốt ghi tâm.”

Trong văn học: Đây là cách diễn đạt phổ biến trong thơ ca, truyện cổ và các tác phẩm mang tính giáo huấn của người Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khắc cốt ghi tâm”

Thành ngữ “khắc cốt ghi tâm” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào tiếng Việt qua giao lưu văn hóa Hán-Việt. Trong văn hóa phương Đông, xương và tim tượng trưng cho phần sâu thẳm nhất của con người, nên “khắc cốt ghi tâm” thể hiện mức độ ghi nhớ cao nhất.

Sử dụng “khắc cốt ghi tâm” khi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc hoặc nhấn mạnh sự ghi nhớ trọn đời.

Khắc cốt ghi tâm sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “khắc cốt ghi tâm” khi nói về ân nghĩa, công ơn, lời dạy quan trọng hoặc bài học đáng nhớ suốt đời. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, thư cảm ơn, diễn văn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khắc cốt ghi tâm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “khắc cốt ghi tâm”:

Ví dụ 1: “Công ơn sinh thành của cha mẹ, con xin khắc cốt ghi tâm.”

Phân tích: Thể hiện lòng biết ơn sâu sắc với cha mẹ, cách nói trang trọng và thành kính.

Ví dụ 2: “Lời thầy dạy năm xưa, em vẫn khắc cốt ghi tâm đến tận bây giờ.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự ghi nhớ lâu dài những bài học từ thầy cô.

Ví dụ 3: “Ân nghĩa cứu mạng của bác sĩ, gia đình tôi xin khắc cốt ghi tâm.”

Phân tích: Bày tỏ lòng biết ơn với ân nhân đã giúp đỡ trong lúc nguy nan.

Ví dụ 4: “Bài học thất bại đầu đời ấy, tôi đã khắc cốt ghi tâm để không lặp lại.”

Phân tích: Dùng để nói về kinh nghiệm đau thương nhưng quý giá cần ghi nhớ.

Ví dụ 5: “Những lời khuyên chân thành của anh, em sẽ khắc cốt ghi tâm.”

Phân tích: Thể hiện sự trân trọng lời khuyên từ người đi trước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khắc cốt ghi tâm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khắc cốt ghi tâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ghi lòng tạc dạ Quên lãng
Tạc dạ ghi tâm Vô ơn
Ghi nhớ suốt đời Bội bạc
Khắc sâu trong lòng Phụ nghĩa
Nhớ mãi không quên Lãng quên
Mang ơn trọn đời Vong ân bội nghĩa

Dịch “Khắc cốt ghi tâm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khắc cốt ghi tâm 刻骨銘心 (Kègǔ míngxīn) Engrave in one’s heart 肝に銘じる (Kimo ni meijiru) 뼈에 새기다 (Ppyeo-e saegida)

Kết luận

Khắc cốt ghi tâm là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ sự ghi nhớ sâu sắc, thường dùng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc nhấn mạnh bài học quan trọng trong đời.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.