Sẩy đàn tan nghé là gì? 😔 Nghĩa tục ngữ

Sẩy đàn tan nghé là gì? Sẩy đàn tan nghé là thành ngữ tiếng Việt dùng để ví hoàn cảnh gia đình bị chia lìa, tan tác, mỗi người một nơi. Thành ngữ này mang hình ảnh đau thương về sự ly tán, mất đi sự gắn bó và đoàn kết trong gia đình hay tập thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ sẩy đàn tan nghé nhé!

Sẩy đàn tan nghé nghĩa là gì?

Sẩy đàn tan nghé là thành ngữ chỉ cảnh chia lìa, tan tác của một gia đình hoặc tập thể, thường xảy ra sau biến cố bất ngờ hoặc khi mất đi người đứng đầu.

Về nghĩa đen, “sẩy đàn” có nghĩa là bị lạc khỏi đàn, bị tuột mất khỏi tập thể. “Đàn” ở đây chỉ nhóm con vật cùng loại, thường là trâu hoặc bò. “Sẩy” là từ cổ, mang nghĩa bị mất hoặc chết. “Tan nghé” nghĩa là những con nghé (con của trâu) bị chia cắt khỏi mẹ, không còn ở trong bầy đàn.

Về nghĩa bóng, sẩy đàn tan nghé được dùng để chỉ sự mất đoàn kết trong các mối quan hệ con người, đặc biệt là gia đình và dòng họ. Thành ngữ diễn tả trạng thái không còn sự gắn bó, hỗ trợ như trước, thay vào đó là chia ly, xa cách, thậm chí đổ vỡ hoàn toàn.

Trong văn hóa Việt Nam, thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về những gia đình gặp biến cố lớn như mất cha mẹ, chiến tranh, thiên tai khiến các thành viên phải ly tán khắp nơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Sẩy đàn tan nghé”

Thành ngữ “sẩy đàn tan nghé” bắt nguồn từ đời sống nông nghiệp truyền thống của người Việt, gắn liền với hình ảnh đàn trâu rừng.

Bầy trâu bao giờ cũng có những con trâu đực đầu đàn để chống chọi với thú dữ, bảo vệ cả đàn gồm trâu cái và bầy nghé con. Nếu mất trâu đầu đàn, cả đàn sẽ tan tác vì bị thú dữ tấn công. Từ hình ảnh này, người xưa đúc kết thành bài học về tầm quan trọng của sự đoàn kết và vai trò của người trụ cột trong gia đình.

Sẩy đàn tan nghé sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “sẩy đàn tan nghé” được dùng khi nói về gia đình hoặc tập thể bị chia lìa, tan rã sau biến cố. Cũng dùng để cảnh báo về hậu quả của việc mất đoàn kết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sẩy đàn tan nghé”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “sẩy đàn tan nghé” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Từ ngày cha mất, gia đình sẩy đàn tan nghé, anh em mỗi người một phương.”

Phân tích: Diễn tả cảnh gia đình ly tán sau khi mất đi người trụ cột là người cha.

Ví dụ 2: “Chiến tranh khiến bao gia đình sẩy đàn tan nghé, con mất cha, vợ mất chồng.”

Phân tích: Nói về hậu quả đau thương của chiến tranh khiến nhiều gia đình bị chia cắt.

Ví dụ 3: “Nếu không đoàn kết, công ty sẽ sẩy đàn tan nghé như chơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, cảnh báo về sự tan rã của một tổ chức nếu thiếu đoàn kết.

Ví dụ 4: “Tục ngữ có câu ‘Sẩy cha còn chú, sẩy mẹ bú dì’ để an ủi những gia đình sẩy đàn tan nghé.”

Phân tích: Liên hệ với câu tục ngữ khác có cùng chủ đề về mất mát trong gia đình.

Ví dụ 5: “Đừng để đến lúc sẩy đàn tan nghé mới biết quý trọng gia đình.”

Phân tích: Lời nhắc nhở về việc trân trọng sự gắn kết gia đình khi còn có thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Sẩy đàn tan nghé”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sẩy đàn tan nghé”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tan đàn xẻ nghé Đoàn kết như keo sơn
Chia lìa tan tác Sum họp đông đủ
Ly tán khắp nơi Gắn bó bên nhau
Tan tác đổ vỡ Con đàn cháu đống
Mỗi người một ngả Thuận vợ thuận chồng
Gia đình tan nát Gia đình hạnh phúc

Dịch “Sẩy đàn tan nghé” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Sẩy đàn tan nghé 家破人亡 (Jiā pò rén wáng) Family torn apart 家族離散 (Kazoku risan) 가족 이산 (Gajok isan)

Kết luận

Sẩy đàn tan nghé là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ ví cảnh gia đình chia lìa, tan tác. Hiểu thành ngữ này giúp ta trân trọng hơn sự đoàn kết và gắn bó trong gia đình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.