Bấy giờ là gì? 🕐 Ý nghĩa, cách dùng Bấy giờ

Bấy giờ là gì? Bấy giờ là phó từ chỉ khoảng thời gian được xác định trong quá khứ hoặc tương lai, mang nghĩa “khi ấy”, “lúc đó”. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, truyện kể và lời nói trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “bấy giờ” trong tiếng Việt nhé!

Bấy giờ nghĩa là gì?

Bấy giờ là từ chỉ thời gian đã được nhắc đến hoặc xác định, dùng để nói về một thời điểm trong quá khứ hoặc tương lai. Đây là từ thuần Việt, mang sắc thái văn chương.

Trong tiếng Việt, “bấy giờ” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học: “Bấy giờ” thường xuất hiện trong truyện cổ tích, tiểu thuyết lịch sử để dẫn dắt câu chuyện về quá khứ. Ví dụ: “Bấy giờ các con còn bé lắm.”

Trong giao tiếp: Từ này dùng để nhắc lại một thời điểm đã đề cập trước đó, tạo sự liên kết trong câu chuyện.

Trong văn nói trang trọng: “Bấy giờ” mang tính chất lịch sự, trang nhã hơn so với “lúc đó” hay “khi ấy” thông thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bấy giờ”

Từ “bấy giờ” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo từ “bấy” (chỉ định) kết hợp với “giờ” (thời gian). Đây là từ ghép đẳng lập, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “bấy giờ” khi muốn nhắc đến một thời điểm cụ thể đã được đề cập, thường trong văn viết hoặc lời kể trang trọng.

Bấy giờ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bấy giờ” được dùng khi kể chuyện quá khứ, viết văn tự sự, hoặc khi muốn nhấn mạnh một thời điểm đã xác định trong ngữ cảnh trang trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bấy giờ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bấy giờ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bấy giờ các con còn bé lắm, chưa hiểu chuyện người lớn.”

Phân tích: Dùng để nhắc về quá khứ, khi các con còn nhỏ tuổi.

Ví dụ 2: “Khi nào xảy ra chuyện gì, bấy giờ sẽ hay.”

Phân tích: Chỉ thời điểm trong tương lai, khi sự việc xảy ra thì mới biết kết quả.

Ví dụ 3: “Thời bấy giờ, đất nước còn nghèo nên cuộc sống người dân rất khó khăn.”

Phân tích: “Thời bấy giờ” chỉ một giai đoạn lịch sử trong quá khứ.

Ví dụ 4: “Lúc bấy giờ, cô ấy đang làm việc ở siêu thị.”

Phân tích: “Lúc bấy giờ” chỉ thời điểm cụ thể được nhắc đến trước đó.

Ví dụ 5: “Bấy giờ vua mới ban chiếu cầu hiền tài khắp thiên hạ.”

Phân tích: Dùng trong văn kể chuyện lịch sử, mang sắc thái cổ kính.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bấy giờ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bấy giờ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khi ấy Bây giờ
Lúc đó Hiện tại
Bấy chừ Lúc này
Thuở ấy Hiện nay
Hồi đó Ngay lúc này
Dạo ấy Tức thì

Dịch “Bấy giờ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bấy giờ 那时 (Nà shí) At that time その時 (Sono toki) 그때 (Geuttae)

Kết luận

Bấy giờ là gì? Tóm lại, bấy giờ là từ chỉ thời gian đã được xác định trong quá khứ hoặc tương lai, thường dùng trong văn chương và lời kể trang trọng. Hiểu đúng từ “bấy giờ” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.