Bất Đắc Chí là gì? 😔 Nghĩa, giải thích cảm xúc
Bất đắc chí là gì? Bất đắc chí là trạng thái không được thỏa chí, không đạt được điều mình mong muốn, thường gắn liền với cảm giác uất ức và thất vọng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học trung đại, mô tả tâm trạng của những người tài năng nhưng không gặp thời. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “bất đắc chí” nhé!
Bất đắc chí nghĩa là gì?
Bất đắc chí là không được thỏa chí bình sinh, không được toại nguyện, không được như ý nên thường có thái độ bất cần, chán nản. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương.
Trong văn học trung đại, “bất đắc chí” thường mô tả tâm trạng của các nhà nho có tài năng, hoài bão lớn nhưng không được triều đình trọng dụng, không có cơ hội cống hiến cho đất nước. Họ sống trong cảnh uất ức, phẫn nộ vì chí lớn bị vùi dập.
Trong đời sống hiện đại, từ “bất đắc chí” được dùng để chỉ trạng thái thất vọng khi nỗ lực không được đền đáp, mục tiêu không đạt được dù đã cố gắng hết mình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bất đắc chí”
Từ “bất đắc chí” có nguồn gốc Hán Việt, gồm ba thành phần: “bất” (不) nghĩa là không, “đắc” (得) nghĩa là đạt được, “chí” (志) nghĩa là ý chí, hoài bão. Ghép lại có nghĩa là không đạt được điều mình mong muốn.
Sử dụng từ “bất đắc chí” khi mô tả tâm trạng thất vọng vì hoài bão không thành, hoặc khi nói về những người tài năng nhưng không gặp thời vận.
Bất đắc chí sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bất đắc chí” được dùng khi mô tả người có tài nhưng không được trọng dụng, trong văn học để diễn tả tâm trạng uất ức, hoặc khi nói về sự thất vọng vì mục tiêu không đạt được.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bất đắc chí”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bất đắc chí” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông là một nhà nho bất đắc chí, suốt đời không được triều đình trọng dụng.”
Phân tích: Mô tả người có học thức, tài năng nhưng không có cơ hội cống hiến, sống trong cảnh uất ức.
Ví dụ 2: “Sau nhiều năm cố gắng mà không thăng tiến, anh ấy trở nên bất đắc chí.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ trạng thái thất vọng vì nỗ lực không được đền đáp.
Ví dụ 3: “Nguyễn Du là một nhà thơ bất đắc chí của thời đại loạn lạc.”
Phân tích: Mô tả tâm trạng của thi nhân trong bối cảnh lịch sử không thuận lợi để thực hiện hoài bão.
Ví dụ 4: “Kẻ bất đắc chí thường tìm đến rượu để giải sầu.”
Phân tích: Diễn tả hành vi của người thất chí, tìm cách quên đi nỗi buồn.
Ví dụ 5: “Dù bất đắc chí, ông vẫn không ngừng sáng tác thơ văn.”
Phân tích: Chỉ người dù thất vọng nhưng vẫn kiên trì theo đuổi đam mê.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bất đắc chí”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bất đắc chí”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thất chí | Đắc chí |
| Chán nản | Thỏa mãn |
| Thất vọng | Toại nguyện |
| Uất ức | Hài lòng |
| Bất mãn | Mãn nguyện |
| Phẫn chí | Như ý |
Dịch “Bất đắc chí” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bất đắc chí | 不得志 (Bùdézhì) | Frustrated / Unfulfilled | 不遇 (Fugū) | 불우하다 (Buruhada) |
Kết luận
Bất đắc chí là gì? Tóm lại, bất đắc chí là trạng thái không được thỏa chí, không đạt được hoài bão dù có tài năng và nỗ lực. Hiểu đúng từ “bất đắc chí” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học và tâm trạng con người.
