Cánh vảy là gì? 🦋 Ý nghĩa và cách hiểu Cánh vảy

Cánh vảy là gì? Cánh vảy (Lepidoptera) là bộ côn trùng bao gồm bướm và ngài, đặc trưng bởi lớp vảy nhỏ phủ kín cánh và thân mình, tạo nên màu sắc rực rỡ. Đây là một trong những bộ côn trùng đa dạng nhất với khoảng 180.000 loài đã được ghi nhận. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của bộ cánh vảy trong tự nhiên nhé!

Cánh vảy nghĩa là gì?

Cánh vảy là tên gọi tiếng Việt của bộ côn trùng Lepidoptera, bao gồm các loài bướm (bướm ngày) và ngài (bướm đêm). Tên gọi này xuất phát từ đặc điểm nổi bật nhất của chúng: lớp vảy nhỏ li ti phủ kín bề mặt cánh.

Trong sinh học: Bộ cánh vảy là một trong bốn bộ côn trùng giàu loài nhất, cùng với bộ Cánh màng, bộ Hai cánh và bộ Cánh cứng. Các loài thuộc bộ này được ví như “những bông hoa biết bay” nhờ màu sắc và hoa văn đa dạng trên đôi cánh.

Trong đời sống: Bướm và ngài đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái với tư cách là loài thụ phấn cho thực vật và là nguồn thức ăn trong chuỗi thức ăn tự nhiên.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh vảy”

Từ “Lepidoptera” do nhà khoa học Linnaeus đặt ra năm 1735, ghép từ tiếng Hy Lạp cổ đại: “lepís” (vảy) và “pterón” (cánh). Tiếng Việt dịch trực tiếp thành “cánh vảy” hoặc “bộ cánh vảy”.

Sử dụng thuật ngữ “cánh vảy” khi nói về phân loại sinh học côn trùng, nghiên cứu khoa học hoặc giáo dục về đa dạng sinh vật.

Cánh vảy sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “cánh vảy” được dùng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học, nghiên cứu bảo tồn đa dạng sinh học và khi phân loại các loài bướm, ngài.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh vảy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cánh vảy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ cánh vảy là nhóm côn trùng đa dạng thứ hai trên thế giới.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh khoa học để so sánh mức độ đa dạng loài giữa các bộ côn trùng.

Ví dụ 2: “Khu bảo tồn thiên nhiên Pù Huống ghi nhận hơn 265 loài côn trùng cánh vảy.”

Phân tích: Sử dụng trong báo cáo nghiên cứu đa dạng sinh học tại một địa điểm cụ thể.

Ví dụ 3: “Vảy trên cánh bướm tạo nên những hoa văn và màu sắc rực rỡ.”

Phân tích: Giải thích đặc điểm sinh học đặc trưng của bộ cánh vảy.

Ví dụ 4: “Nhiều loài cánh vảy có giá trị trong du lịch sinh thái và bảo tồn.”

Phân tích: Nhấn mạnh giá trị kinh tế và môi trường của nhóm côn trùng này.

Ví dụ 5: “Ấu trùng của côn trùng cánh vảy thường được gọi là sâu bướm.”

Phân tích: Mô tả giai đoạn phát triển của các loài thuộc bộ Lepidoptera.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cánh vảy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cánh vảy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa / Đối lập
Lepidoptera Cánh cứng (Coleoptera)
Bộ bướm ngài Cánh màng (Hymenoptera)
Côn trùng có vảy Hai cánh (Diptera)
Bướm và ngài Cánh thẳng (Orthoptera)
Lân sí mục (Hán Việt) Cánh nửa (Hemiptera)

Dịch “Cánh vảy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cánh vảy 鳞翅目 (Lín chì mù) Lepidoptera 鱗翅目 (Rinshimoku) 나비목 (Nabimok)

Kết luận

Cánh vảy là gì? Tóm lại, cánh vảy là bộ côn trùng bao gồm bướm và ngài, nổi bật với lớp vảy phủ cánh tạo màu sắc đa dạng. Hiểu về bộ cánh vảy giúp bạn khám phá thêm vẻ đẹp kỳ diệu của thế giới côn trùng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.