Báo Động là gì? 🚨 Nghĩa, giải thích trong an ninh

Báo động là gì? Báo động là tín hiệu cảnh báo khẩn cấp nhằm thông báo về tình huống nguy hiểm, bất thường hoặc cần được chú ý ngay lập tức. Đây là hành động quan trọng giúp mọi người kịp thời ứng phó với các mối đe dọa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về báo động trong bài viết dưới đây!

Báo động nghĩa là gì?

Báo động là việc phát ra tín hiệu (âm thanh, ánh sáng hoặc thông báo) để cảnh báo về nguy hiểm, tình trạng khẩn cấp hoặc sự việc bất thường cần xử lý ngay. Từ này kết hợp giữa “báo” (thông báo) và “động” (hành động, chuyển động).

Trong đời sống, báo động mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong an ninh, quân sự: Báo động là lệnh đặt lực lượng vào trạng thái sẵn sàng chiến đấu hoặc ứng phó khẩn cấp. Ví dụ: “báo động cấp 1”, “báo động phòng không”.

Trong đời sống hàng ngày: Báo động chỉ các thiết bị cảnh báo như chuông báo cháy, còi báo trộm, hay đồng hồ báo thức.

Theo nghĩa bóng: “Báo động” còn dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của một vấn đề. Ví dụ: “Tình trạng ô nhiễm đang ở mức báo động.”

Nguồn gốc và xuất xứ của báo động

Từ “báo động” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “báo” (報) nghĩa là thông báo, “động” (動) nghĩa là chuyển động, hành động. Từ này được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt từ lâu đời.

Sử dụng “báo động” khi muốn cảnh báo về nguy hiểm, tình huống khẩn cấp hoặc nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của vấn đề.

Báo động sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “báo động” được dùng khi có tình huống nguy hiểm cần cảnh báo, khi mô tả thiết bị cảnh báo, hoặc khi nhấn mạnh mức độ đáng lo ngại của sự việc.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng báo động

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “báo động” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chuông báo động vang lên khi phát hiện có khói trong tòa nhà.”

Phân tích: Chỉ thiết bị cảnh báo cháy tự động phát tín hiệu khi có nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Quân đội được lệnh báo động chiến đấu cấp 1.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ trạng thái sẵn sàng cao nhất.

Ví dụ 3: “Tình trạng sạt lở đất ở vùng này đang ở mức báo động.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng cần quan tâm.

Ví dụ 4: “Hệ thống báo động của ngân hàng hoạt động rất hiệu quả.”

Phân tích: Chỉ hệ thống thiết bị an ninh chống trộm, cướp.

Ví dụ 5: “Báo động đỏ! Tất cả nhân viên sơ tán ngay lập tức.”

Phân tích: Lệnh khẩn cấp yêu cầu mọi người hành động ngay để đảm bảo an toàn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với báo động

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “báo động”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cảnh báo An toàn
Báo hiệu Bình yên
Cảnh giác Yên ổn
Báo nguy Ổn định
Hồi còi Bình thường
Tín hiệu khẩn Thư thái

Dịch báo động sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Báo động 警报 (Jǐngbào) Alarm / Alert 警報 (Keihō) 경보 (Gyeongbo)

Kết luận

Báo động là gì? Tóm lại, báo động là tín hiệu cảnh báo khẩn cấp về nguy hiểm hoặc tình huống bất thường, giúp con người kịp thời ứng phó và đảm bảo an toàn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.