Hôi tanh là gì? 👃 Nghĩa và giải thích Hôi tanh

Hôi tanh là gì? Hôi tanh là mùi khó chịu đặc trưng của cá, hải sản, máu hoặc các chất có chứa protein khi phân hủy, gây cảm giác buồn nôn cho người ngửi. Đây là từ ghép phổ biến trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả mùi khó chịu trong đời sống. Cùng khám phá chi tiết nghĩa và cách sử dụng từ “hôi tanh” ngay bên dưới!

Hôi tanh nghĩa là gì?

Hôi tanh là tính từ ghép chỉ mùi khó chịu, nồng nặc, đặc trưng của cá, tôm, hải sản, máu hoặc các chất hữu cơ có chứa protein khi bị ôi, phân hủy. Đây là từ thuần Việt, kết hợp giữa “hôi” (mùi khó ngửi) và “tanh” (mùi đặc trưng của máu, cá).

Trong tiếng Việt, từ “hôi tanh” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ mùi đặc trưng từ cá, hải sản, thịt sống, máu hoặc các thực phẩm giàu đạm khi để lâu. Ví dụ: “Chợ cá bốc mùi hôi tanh nồng nặc.”

Nghĩa bóng: Đôi khi “hôi tanh” được dùng để ám chỉ sự bẩn thỉu, ô uế về mặt đạo đức hoặc tinh thần. Ví dụ: “Vụ việc để lộ những góc khuất hôi tanh của giới quan chức.”

Trong y học: Mùi hôi tanh từ cơ thể có thể là dấu hiệu của một số bệnh lý như viêm nhiễm, rối loạn chuyển hóa hoặc các vấn đề về gan, thận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hôi tanh”

Từ “hôi tanh” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai tính từ “hôi” và “tanh” để nhấn mạnh mức độ khó chịu của mùi. Từ này gắn liền với đời sống ngư nghiệp và sinh hoạt của người Việt từ xa xưa.

Sử dụng “hôi tanh” khi muốn miêu tả mùi khó chịu từ cá, hải sản, máu, thịt sống hoặc các chất hữu cơ phân hủy.

Cách sử dụng “Hôi tanh” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hôi tanh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hôi tanh” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hôi tanh” thường dùng để phàn nàn về mùi khó chịu trong sinh hoạt. Ví dụ: “Tủ lạnh hôi tanh quá, chắc cá bị hỏng rồi.”

Trong văn viết: “Hôi tanh” xuất hiện trong văn bản miêu tả, báo chí hoặc y học khi nói về mùi đặc trưng hoặc triệu chứng bệnh lý. Ví dụ: “Khí hư có mùi hôi tanh có thể là dấu hiệu viêm nhiễm phụ khoa.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hôi tanh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hôi tanh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi sơ chế cá, tay tôi vẫn còn mùi hôi tanh dù đã rửa nhiều lần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ mùi tanh từ cá bám vào tay.

Ví dụ 2: “Khu vực cống rãnh bốc mùi hôi tanh, ảnh hưởng đến đời sống người dân.”

Phân tích: Miêu tả mùi ô nhiễm từ môi trường nước thải.

Ví dụ 3: “Chị ấy đi khám vì phát hiện vùng kín có mùi hôi tanh bất thường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ triệu chứng bệnh lý.

Ví dụ 4: “Vụ tham nhũng phanh phui những góc khuất hôi tanh của hệ thống.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự bẩn thỉu về đạo đức.

Ví dụ 5: “Mẹo khử mùi hôi tanh: dùng chanh, giấm hoặc gừng khi chế biến hải sản.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chia sẻ mẹo vặt nội trợ.

“Hôi tanh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hôi tanh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tanh hôi Thơm tho
Tanh tưởi Thơm ngát
Tanh nồng Dễ chịu
Khắm Trong lành
Nồng nặc Thanh khiết
Ôi thiu Tươi mát

Kết luận

Hôi tanh là gì? Tóm lại, hôi tanh là mùi khó chịu đặc trưng của cá, hải sản, máu hoặc chất hữu cơ phân hủy. Hiểu đúng từ “hôi tanh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận biết các dấu hiệu sức khỏe cần lưu ý.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.