Trầy trụa là gì? 😔 Nghĩa đầy đủ

Trầy trụa là gì? Trầy trụa là tình trạng da hoặc bề mặt bị xước, sây sát do va chạm, cọ xát mạnh với vật cứng. Đây là từ ghép thuần Việt diễn tả mức độ tổn thương nhẹ nhưng lan rộng, thường gặp trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu cách dùng và phân biệt “trầy trụa” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Trầy trụa nghĩa là gì?

Trầy trụa là tính từ chỉ tình trạng bề mặt (da, vật dụng) bị xước xát, sây sát nhiều chỗ do va chạm hoặc cọ xát. Từ này nhấn mạnh mức độ tổn thương lan rộng, không chỉ một vết nhỏ.

Trong tiếng Việt, “trầy trụa” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ vết thương ngoài da bị xước, rớm máu do ngã, va đập. Ví dụ: “Đầu gối trầy trụa vì ngã xe.”

Nghĩa mở rộng: Mô tả đồ vật bị xước, hư hỏng bề mặt. Ví dụ: “Chiếc xe máy trầy trụa sau tai nạn.”

Nghĩa bóng: Diễn tả sự vất vả, gian nan trong cuộc sống. Ví dụ: “Anh ấy đã trầy trụa nhiều năm mới thành công.”

Trầy trụa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trầy trụa” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “trầy” (xước da) và “trụa” (từ láy tăng cường mức độ). Cấu trúc láy này nhấn mạnh tình trạng tổn thương nhiều, lan rộng.

Sử dụng “trầy trụa” khi muốn diễn tả vết xước nhiều chỗ, không dùng cho vết thương sâu hoặc nghiêm trọng.

Cách sử dụng “Trầy trụa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trầy trụa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trầy trụa” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, đứng sau danh từ. Ví dụ: đầu gối trầy trụa, tay chân trầy trụa.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả trạng thái. Ví dụ: “Cánh tay bị trầy trụa.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trầy trụa”

Từ “trầy trụa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Con bé ngã xe đạp, đầu gối trầy trụa hết.”

Phân tích: Mô tả vết thương ngoài da do tai nạn nhẹ.

Ví dụ 2: “Chiếc điện thoại rơi xuống đất, mặt kính trầy trụa.”

Phân tích: Chỉ bề mặt đồ vật bị xước nhiều chỗ.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã trầy trụa với nghề suốt mười năm.”

Phân tích: Nghĩa bóng, diễn tả sự vất vả, gian nan trong công việc.

Ví dụ 4: “Đôi giày mới mua đã trầy trụa sau chuyến leo núi.”

Phân tích: Mô tả đồ vật bị hao mòn, xước do sử dụng.

Ví dụ 5: “Mẹ xót xa nhìn đôi tay con trầy trụa vì lao động.”

Phân tích: Kết hợp nghĩa đen (vết xước) và hàm ý về sự vất vả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trầy trụa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trầy trụa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trầy trụa” với “trầy xước” khi chỉ có một vết nhỏ.

Cách dùng đúng: “Trầy trụa” dùng khi có nhiều vết xước; một vết nhỏ nên dùng “trầy xước” hoặc “xước nhẹ”.

Trường hợp 2: Dùng “trầy trụa” cho vết thương sâu, chảy máu nhiều.

Cách dùng đúng: Vết thương sâu nên dùng “rách da”, “chảy máu” thay vì “trầy trụa”.

“Trầy trụa”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trầy trụa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xước xát Nguyên vẹn
Sây sát Lành lặn
Trầy xước Hoàn hảo
Xây xát Mới tinh
Tróc da Còn zin
Rách rưới Không tì vết

Kết luận

Trầy trụa là gì? Tóm lại, trầy trụa là từ chỉ tình trạng da hoặc bề mặt bị xước xát nhiều chỗ. Hiểu đúng từ “trầy trụa” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.