Bản Mạch Chủ là gì? 💻 Nghĩa, giải thích công nghệ

Bản mạch chủ là gì? Bản mạch chủ (Motherboard) là bảng mạch in chính trong máy tính, đóng vai trò kết nối và điều phối hoạt động của tất cả các linh kiện phần cứng như CPU, RAM, card đồ họa và ổ cứng. Đây là “xương sống” của mọi hệ thống máy tính. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo, chức năng và cách chọn bản mạch chủ phù hợp nhé!

Bản mạch chủ nghĩa là gì?

Bản mạch chủ là bo mạch điện tử lớn nhất trong máy tính, chứa các khe cắm, cổng kết nối và chipset để liên kết toàn bộ phần cứng thành một hệ thống hoạt động thống nhất. Thuật ngữ này được dịch từ tiếng Anh “Motherboard” hoặc “Mainboard”.

Trong lĩnh vực công nghệ, bản mạch chủ còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Trong giới công nghệ: Mainboard, bo mạch chủ, main máy tính là những cách gọi phổ biến. Người dùng thường nói “thay main” khi cần sửa chữa hoặc nâng cấp.

Trong đời sống: “Mạch chủ” còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ yếu tố trung tâm, quan trọng nhất của một hệ thống hay tổ chức.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bản mạch chủ

Bản mạch chủ ra đời vào những năm 1980 cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân IBM PC. Ban đầu, các linh kiện được kết nối riêng lẻ, sau đó được tích hợp lên một bảng mạch duy nhất để tiết kiệm không gian và tăng hiệu suất.

Sử dụng thuật ngữ bản mạch chủ khi nói về phần cứng máy tính, laptop, server hoặc các thiết bị điện tử có bộ xử lý trung tâm.

Bản mạch chủ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ bản mạch chủ được dùng khi thảo luận về lắp ráp máy tính, sửa chữa phần cứng, nâng cấp hệ thống hoặc so sánh cấu hình thiết bị.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bản mạch chủ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bản mạch chủ:

Ví dụ 1: “Tôi cần thay bản mạch chủ mới vì main cũ đã hỏng chipset.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa kỹ thuật, chỉ việc thay thế linh kiện phần cứng.

Ví dụ 2: “Bản mạch chủ ASUS ROG hỗ trợ CPU Intel thế hệ 14.”

Phân tích: Đề cập đến thông số kỹ thuật và khả năng tương thích của sản phẩm cụ thể.

Ví dụ 3: “Khi build PC gaming, bạn nên chọn bản mạch chủ có nhiều khe RAM.”

Phân tích: Hướng dẫn lựa chọn linh kiện phù hợp nhu cầu sử dụng.

Ví dụ 4: “Bộ phận marketing là bản mạch chủ của công ty này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von bộ phận quan trọng nhất trong tổ chức.

Ví dụ 5: “Lỗi bản mạch chủ khiến máy tính không khởi động được.”

Phân tích: Mô tả sự cố kỹ thuật thường gặp khi main bị hư hỏng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bản mạch chủ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến bản mạch chủ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Motherboard Linh kiện rời
Mainboard Thiết bị ngoại vi
Bo mạch chủ Phụ kiện
Main máy tính Card mở rộng
System board Module rời
Logic board (Mac) Adapter

Dịch Bản mạch chủ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bản mạch chủ 主板 (Zhǔbǎn) Motherboard マザーボード (Mazābōdo) 메인보드 (Meinbodeu)

Kết luận

Bản mạch chủ là gì? Tóm lại, bản mạch chủ là thành phần cốt lõi kết nối mọi linh kiện trong máy tính. Hiểu rõ về mainboard giúp bạn lựa chọn và nâng cấp hệ thống hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.