Bản Lề là gì? 🚪 Nghĩa, giải thích trong kỹ thuật
Bản lề là gì? Bản lề là chi tiết cơ khí gồm hai phần kim loại gắn kết bằng trục xoay, dùng để nối cửa với khung và cho phép cửa đóng mở linh hoạt. Đây là phụ kiện quan trọng trong xây dựng, nội thất và nhiều lĩnh vực khác. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bản lề” trong tiếng Việt nhé!
Bản lề nghĩa là gì?
Bản lề là bộ phận liên kết hai vật thể, cho phép một trong hai xoay quanh trục cố định. Trong tiếng Việt, “bản” nghĩa là tấm, miếng; “lề” chỉ phần mép, rìa – ghép lại thành chi tiết gắn ở mép cửa.
Trong cuộc sống, từ “bản lề” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong xây dựng, nội thất: Bản lề là phụ kiện không thể thiếu cho cửa gỗ, cửa nhôm, tủ bếp, cửa sổ, giúp đóng mở êm ái và bền bỉ.
Trong nghĩa bóng: “Bản lề” dùng để chỉ thời điểm hoặc yếu tố then chốt, mang tính chuyển tiếp quan trọng. Ví dụ: “Năm bản lề”, “giai đoạn bản lề” trong kinh tế, chính trị.
Trong kỹ thuật: Bản lề xuất hiện trong máy móc, thiết bị điện tử như laptop, điện thoại gập, hộp đựng đồ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Bản lề”
Từ “bản lề” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi con người biết chế tạo cửa xoay. Bản lề đã được sử dụng hàng nghìn năm, từ bản lề gỗ đơn giản đến bản lề kim loại hiện đại ngày nay.
Sử dụng từ “bản lề” khi nói về phụ kiện cửa, thiết bị cơ khí hoặc khi muốn diễn tả điểm mấu chốt, bước ngoặt quan trọng theo nghĩa bóng.
Bản lề sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “bản lề” được dùng khi mô tả phụ kiện lắp cửa, trong kỹ thuật cơ khí, hoặc theo nghĩa bóng chỉ thời điểm chuyển giao, yếu tố then chốt trong công việc và cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bản lề”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bản lề” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cửa phòng bị kêu do bản lề thiếu dầu bôi trơn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ chi tiết cơ khí gắn cửa.
Ví dụ 2: “Năm 2025 là năm bản lề của kế hoạch 5 năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thời điểm quan trọng mang tính chuyển tiếp.
Ví dụ 3: “Thợ mộc đang lắp bản lề âm cho tủ bếp.”
Phân tích: Chỉ loại bản lề giấu bên trong, phổ biến trong nội thất hiện đại.
Ví dụ 4: “Bản lề laptop bị gãy sau thời gian sử dụng.”
Phân tích: Chỉ chi tiết cơ khí trong thiết bị điện tử.
Ví dụ 5: “Cuộc họp này là bản lề quyết định thành bại dự án.”
Phân tích: Nghĩa bóng, nhấn mạnh tầm quan trọng then chốt của sự kiện.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bản lề”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bản lề”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khớp xoay | Cố định |
| Lề cửa | Hàn chết |
| Khớp nối | Bất động |
| Trục xoay | Gắn cứng |
| Bản lề xoay | Khóa chặt |
| Khớp bản lề | Đóng đinh |
Dịch “Bản lề” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bản lề | 铰链 (Jiǎoliàn) | Hinge | 蝶番 (Chōban) | 경첩 (Gyeongcheop) |
Kết luận
Bản lề là gì? Tóm lại, bản lề là chi tiết cơ khí quan trọng giúp cửa đóng mở linh hoạt, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ thời điểm then chốt, bước ngoặt trong cuộc sống.
