Cố thủ là gì? 🏰 Nghĩa và giải thích Cố thủ
Cố thủ là gì? Cố thủ là hành động cố gắng giữ vững một vị trí, địa điểm hoặc lập trường, đặc biệt khi đối mặt với sự tấn công hoặc áp lực từ bên ngoài. Đây là từ thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, lịch sử và cả đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “cố thủ” nhé!
Cố thủ nghĩa là gì?
Cố thủ là động từ chỉ hành động kiên quyết giữ vững, bảo vệ một địa điểm hoặc vị trí, đặc biệt trong bối cảnh bị tấn công hoặc bao vây. Từ này thể hiện sự kiên định, bền bỉ và tinh thần không chịu khuất phục.
Trong ngữ cảnh quân sự, cố thủ có nghĩa là rút vào thành trì, căn cứ để phòng ngự, không để kẻ địch chiếm lĩnh. Ví dụ: “Quân lính rút vào thành cố thủ chờ viện binh.”
Trong đời sống thường ngày, “cố thủ” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ người giữ vững lập trường, không dễ dàng thay đổi quan điểm dù chịu nhiều áp lực. Tuy nhiên, việc cố thủ quá mức đôi khi dẫn đến sự cứng nhắc, thiếu linh hoạt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cố thủ”
“Cố thủ” là từ Hán-Việt, gồm “cố” (固 – vững chắc) và “thủ” (守 – giữ gìn), nghĩa gốc là “giữ vững”. Từ này xuất hiện trong nhiều văn bản cổ Trung Hoa và được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời.
Sử dụng “cố thủ” khi muốn diễn tả hành động phòng thủ kiên cường, giữ vững vị trí trước sức ép hoặc khi nói về thái độ kiên định trong quan điểm.
Cố thủ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cố thủ” được dùng khi mô tả hành động phòng thủ quân sự, giữ vững lập trường cá nhân, hoặc diễn tả sự kiên quyết không nhượng bộ trước áp lực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cố thủ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cố thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quân địch bao vây, nghĩa quân quyết định cố thủ trong căn cứ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong quân sự, chỉ hành động phòng thủ kiên cường trước sức ép của kẻ thù.
Ví dụ 2: “Dù bị phản đối, ông vẫn cố thủ quan điểm của mình.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự kiên định giữ vững lập trường cá nhân.
Ví dụ 3: “Binh sĩ cố thủ từng tấc đất, không để địch tiến lên.”
Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần chiến đấu quyết liệt, bảo vệ lãnh thổ đến cùng.
Ví dụ 4: “Đội bóng cố thủ suốt hiệp hai để bảo vệ tỉ số.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ chiến thuật phòng ngự chặt chẽ.
Ví dụ 5: “Anh ta cố thủ trong phòng, không chịu ra ngoài gặp ai.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ hành động tự cô lập, không tiếp xúc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cố thủ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cố thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phòng thủ | Tấn công |
| Kiên thủ | Rút lui |
| Giữ vững | Đầu hàng |
| Bảo vệ | Nhượng bộ |
| Trấn giữ | Từ bỏ |
| Canh phòng | Buông xuôi |
Dịch “Cố thủ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cố thủ | 固守 (Gùshǒu) | Hold out / Defend | 固守 (Koshu) | 고수하다 (Gosuhada) |
Kết luận
Cố thủ là gì? Tóm lại, cố thủ là hành động giữ vững vị trí hoặc lập trường trước áp lực, thể hiện tinh thần kiên định và bền bỉ. Hiểu đúng từ “cố thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
