Bạch Nhật là gì? ☀️ Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bạch nhật là gì? Bạch nhật là từ Hán Việt có nghĩa là “ban ngày”, “ánh sáng mặt trời” hoặc “giữa thanh thiên bạch nhật”. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thành ngữ cổ và mang ý nghĩa trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về bạch nhật ngay sau đây!
Bạch nhật nghĩa là gì?
Bạch nhật (白日) là từ Hán Việt, trong đó “bạch” nghĩa là trắng, sáng và “nhật” nghĩa là mặt trời, ngày. Bạch nhật có nghĩa là ban ngày, ánh sáng mặt trời chiếu rọi, hoặc chỉ thời điểm giữa ban ngày rõ ràng.
Trong văn học và đời sống, bạch nhật thường mang các ý nghĩa sau:
Trong thành ngữ: “Thanh thiên bạch nhật” nghĩa là giữa trời xanh ban ngày, ám chỉ sự công khai, minh bạch, ai cũng nhìn thấy. Ví dụ: “Thanh thiên bạch nhật mà dám làm chuyện bậy bạ.”
Trong văn chương: Bạch nhật tượng trưng cho sự quang minh, chính đại, hoặc thời gian trôi qua. Câu thơ nổi tiếng của Vương Chi Hoán: “Bạch nhật y sơn tận” (Mặt trời lặn sau núi).
Trong Đạo giáo: “Bạch nhật phi thăng” hay “bạch nhật thăng thiên” chỉ việc đắc đạo, tu luyện thành công và bay lên trời giữa ban ngày.
Nguồn gốc và xuất xứ của bạch nhật
Bạch nhật có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, được sử dụng phổ biến trong văn học Trung Hoa từ thời Đường, Tống. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt.
Bạch nhật được sử dụng trong văn thơ cổ điển, thành ngữ và các văn bản trang trọng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về ban ngày một cách văn chương, súc tích.
Bạch nhật sử dụng trong trường hợp nào?
Bạch nhật thường dùng trong văn viết trang trọng, thơ ca, thành ngữ hoặc khi muốn nhấn mạnh sự công khai, rõ ràng giữa ban ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạch nhật
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng bạch nhật trong giao tiếp và văn chương:
Ví dụ 1: “Thanh thiên bạch nhật mà hắn dám ăn cắp đồ.”
Phân tích: Nhấn mạnh hành vi xấu diễn ra công khai giữa ban ngày, ai cũng thấy.
Ví dụ 2: “Bạch nhật y sơn tận, Hoàng Hà nhập hải lưu.” (Vương Chi Hoán)
Phân tích: Câu thơ tả cảnh mặt trời lặn sau núi, sông Hoàng Hà chảy ra biển – hình ảnh hùng vĩ của thiên nhiên.
Ví dụ 3: “Truyền thuyết kể rằng vị tiên nhân đã bạch nhật phi thăng.”
Phân tích: Mô tả việc đắc đạo, bay lên trời giữa ban ngày trong Đạo giáo.
Ví dụ 4: “Chuyện này diễn ra giữa thanh thiên bạch nhật, không thể chối cãi.”
Phân tích: Khẳng định sự việc xảy ra công khai, có nhiều người chứng kiến.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bạch nhật
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạch nhật:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Ban ngày | Ban đêm |
| Thanh thiên | Đêm tối |
| Quang minh | Hắc ám |
| Nhật quang | Nguyệt dạ |
| Ánh sáng | Bóng tối |
| Giữa trưa | Nửa đêm |
Dịch bạch nhật sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạch nhật | 白日 (Bái rì) | Daylight / Broad daylight | 白日 (Hakujitsu) | 백일 (Baegil) |
Kết luận
Bạch nhật là gì? Tóm lại, bạch nhật nghĩa là ban ngày, ánh sáng mặt trời – từ Hán Việt mang tính văn chương, thường dùng trong thành ngữ và văn học cổ điển.
