Bạch Kim là gì? 💍 Nghĩa, giải thích trong kim loại
Bạch kim là gì? Bạch kim (Platinum – Pt) là kim loại quý hiếm có màu trắng xám tự nhiên, được mệnh danh là “nữ hoàng kim loại” nhờ độ bền cao và không bị oxy hóa. Đây là nguyên liệu ưa chuộng trong chế tác trang sức cao cấp và nhiều lĩnh vực công nghiệp. Cùng VJOL khám phá chi tiết về bạch kim ngay sau đây!
Bạch kim nghĩa là gì?
Bạch kim hay còn gọi là Platinum (ký hiệu Pt), là kim loại quý có số nguyên tử 78 trong bảng tuần hoàn, sở hữu màu trắng xám đặc trưng, tính dẻo cao và khả năng chống oxy hóa vượt trội. Tên gọi Platinum bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha “Platina Del Pinto”, nghĩa là “sắc bạc óng ánh của sông Pinto”.
Định nghĩa bạch kim trong hóa học gắn liền với đặc tính tinh khiết và độ bền cao. Kim loại này không bị oxy hóa ở bất kỳ nhiệt độ nào, không tan trong axit thông thường mà chỉ tan trong nước cường toan. Khái niệm bạch kim còn được dùng để chỉ nhóm kim loại quý gồm: platinum, rhodium, palladium, iridium, osmium và ruthenium.
Với mật độ phân bố chỉ khoảng 0.005mg/kg trong vỏ Trái đất, bạch kim được xếp vào hàng kim loại quý hiếm nhất thế giới, giá trị thường cao hơn vàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bạch kim
Bạch kim được khai thác chủ yếu từ mỏ nickel và đồng, phân bố tại các khu vực Nam Phi, Nga, Zimbabwe, Canada và Úc. Kim loại này được hình thành qua quá trình kết tinh Magma siêu Mafic trong lòng đất.
Bạch kim thường được sử dụng trong chế tác trang sức cao cấp (nhẫn, dây chuyền, bông tai), ứng dụng y học (thuốc chống ung thư, thiết bị y tế), công nghiệp ô tô (bộ chuyển đổi xúc tác) và sản xuất thiết bị điện tử.
Bạch kim sử dụng trong trường hợp nào?
Bạch kim được dùng phổ biến khi chế tác trang sức cao cấp, làm ổ nhẫn kim cương, sản xuất thuốc điều trị ung thư, chế tạo thiết bị y tế và các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ bền cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bạch kim
Dưới đây là các tình huống thường gặp khi nhắc đến bạch kim trong đời sống:
Ví dụ 1: “Cặp nhẫn cưới bạch kim này có giá 20 triệu đồng.”
Phân tích: Mô tả sản phẩm trang sức cao cấp được chế tác từ kim loại bạch kim nguyên chất.
Ví dụ 2: “Album nhạc đạt chứng nhận bạch kim với doanh số triệu bản.”
Phân tích: Thuật ngữ “bạch kim” được dùng để chỉ thành tích xuất sắc trong ngành âm nhạc, tượng trưng cho sự quý giá.
Ví dụ 3: “Thuốc cisplatin chứa bạch kim được dùng trong hóa trị ung thư.”
Phân tích: Ứng dụng của bạch kim trong lĩnh vực y học, điều trị bệnh.
Ví dụ 4: “Giá bạch kim hôm nay đang ở mức 37-38 triệu đồng/lượng.”
Phân tích: Thông tin về giá cả kim loại quý trên thị trường đầu tư.
Ví dụ 5: “Thẻ tín dụng hạng bạch kim dành cho khách hàng VIP.”
Phân tích: Từ “bạch kim” được dùng để chỉ hạng cao cấp, đẳng cấp thượng lưu.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bạch kim
Dưới đây là các thuật ngữ liên quan đến bạch kim trong lĩnh vực kim loại quý:
| Từ đồng nghĩa / liên quan | Từ đối lập / phân biệt |
|---|---|
| Platinum | Vàng trắng (hợp kim) |
| Platin | Bạc |
| Kim loại quý | Kim loại thường |
| Pt (ký hiệu hóa học) | Au (vàng) |
| Nữ hoàng kim loại | Hợp kim nhân tạo |
| Kim loại hiếm | Kim loại phổ biến |
Dịch Bạch kim sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạch kim | 铂金 (Bójīn) | Platinum | プラチナ (Purachina) | 백금 (Baekgeum) |
Kết luận
Bạch kim là gì? Đó là kim loại quý hiếm được mệnh danh “nữ hoàng kim loại”, sở hữu độ bền cao, màu trắng xám tự nhiên và không bị oxy hóa. Bạch kim được ứng dụng rộng rãi trong trang sức, y học và công nghiệp nhờ những đặc tính vượt trội!
