Bạch Thoại là gì? 💬 Nghĩa, giải thích trong văn học
Bạch thoại là gì? Bạch thoại là lối văn viết theo ngôn ngữ nói thông tục, dễ hiểu, gần gũi với đời sống hàng ngày, đối lập với văn ngôn (văn cổ điển). Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử ngôn ngữ và văn học Trung Hoa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng bạch thoại ngay sau đây!
Bạch thoại nghĩa là gì?
Bạch thoại (白話) là từ Hán Việt, trong đó “bạch” nghĩa là trắng, rõ ràng, dễ hiểu và “thoại” nghĩa là lời nói. Bạch thoại có nghĩa là lối văn viết dựa trên ngôn ngữ nói thông thường, bình dân, ai cũng có thể đọc hiểu được.
Trong ngôn ngữ học và văn học, bạch thoại mang các ý nghĩa sau:
Trong văn học Trung Hoa: Bạch thoại văn là thể loại văn chương sử dụng ngôn ngữ đời thường thay vì văn ngôn cổ điển. Các tiểu thuyết như Tam Quốc Diễn Nghĩa, Thủy Hử, Hồng Lâu Mộng đều được viết bằng bạch thoại.
Trong phong trào Ngũ Tứ (1919): Phong trào Bạch thoại văn do Hồ Thích, Trần Độc Tú khởi xướng nhằm cải cách ngôn ngữ, đưa văn viết gần với lời nói để phổ cập giáo dục cho quần chúng.
Trong tiếng Quảng Đông: “Bạch thoại” còn là cách gọi tiếng Quảng Đông (Cantonese) tại vùng Quảng Đông, Hồng Kông, Ma Cao.
Nguồn gốc và xuất xứ của bạch thoại
Bạch thoại có nguồn gốc từ Trung Quốc, xuất hiện từ thời Đường – Tống trong các tác phẩm văn học bình dân, sau đó phát triển mạnh vào thời Minh – Thanh. Phong trào Bạch thoại văn đầu thế kỷ 20 đã chính thức đưa bạch thoại trở thành ngôn ngữ viết chính thống.
Bạch thoại được sử dụng khi nói về lịch sử ngôn ngữ, văn học cổ điển Trung Hoa hoặc khi đề cập đến tiếng Quảng Đông.
Bạch thoại sử dụng trong trường hợp nào?
Bạch thoại thường dùng trong nghiên cứu văn học, ngôn ngữ học, hoặc khi phân biệt văn phong bình dân với văn ngôn cổ điển.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bạch thoại
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng bạch thoại trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tiểu thuyết Thủy Hử được viết bằng bạch thoại nên rất dễ đọc.”
Phân tích: Nhấn mạnh tác phẩm sử dụng văn phong bình dân, gần gũi với người đọc.
Ví dụ 2: “Phong trào Bạch thoại văn đã thay đổi hoàn toàn nền văn học Trung Quốc.”
Phân tích: Đề cập đến cuộc cải cách ngôn ngữ quan trọng đầu thế kỷ 20.
Ví dụ 3: “Người Hồng Kông gọi tiếng Quảng Đông là bạch thoại.”
Phân tích: Giải thích cách gọi phương ngữ Quảng Đông tại các vùng nói tiếng Quảng.
Ví dụ 4: “Văn ngôn khó hiểu, còn bạch thoại thì ai cũng đọc được.”
Phân tích: So sánh hai lối văn viết trong tiếng Hán.
Ví dụ 5: “Hồ Thích là người tiên phong trong phong trào bạch thoại.”
Phân tích: Nhắc đến nhân vật lịch sử quan trọng của phong trào cải cách ngôn ngữ.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bạch thoại
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bạch thoại:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa |
|---|---|
| Văn bạch thoại | Văn ngôn |
| Văn thông tục | Văn cổ |
| Văn bình dân | Văn chương cổ điển |
| Ngôn ngữ đời thường | Cổ văn |
| Tiếng Quảng (nghĩa 2) | Văn ngôn văn |
| Văn nói | Văn viết hàn lâm |
Dịch bạch thoại sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bạch thoại | 白話 / 白话 (Báihuà) | Vernacular Chinese | 白話 (Hakuwa) | 백화 (Baekhwa) |
Kết luận
Bạch thoại là gì? Tóm lại, bạch thoại là lối văn viết theo ngôn ngữ nói thông tục, dễ hiểu, đối lập với văn ngôn cổ điển – đóng vai trò quan trọng trong lịch sử văn học Trung Hoa.
