An cư lạc nghiệp là gì? 🏠 Nghĩa ACLM

An cư lạc nghiệp là gì? An cư lạc nghiệp là thành ngữ Hán Việt chỉ triết lý sống: có nơi ở ổn định thì mới yên tâm làm ăn, gây dựng sự nghiệp thành công. Đây là lời dạy sâu sắc của ông bà ta về mối quan hệ giữa cuộc sống và công việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách vận dụng câu thành ngữ này trong cuộc sống hiện đại nhé!

An cư lạc nghiệp nghĩa là gì?

An cư lạc nghiệp là thành ngữ có nguồn gốc Hán Việt, nghĩa là có chỗ ở yên ổn thì mới vui vẻ làm ăn, phát triển sự nghiệp. Đây là câu nói quen thuộc được ông bà, cha mẹ dùng để răn dạy con cháu.

Phân tích từng chữ trong thành ngữ này:
An (安): Yên ổn, bình an
Cư (居): Cư trú, nơi ở
Lạc (乐): Vui vẻ, hài lòng
Nghiệp (业): Nghề nghiệp, sự nghiệp

Trong cuộc sống hiện đại: “An cư” không chỉ đơn thuần là sở hữu nhà cửa, mà còn là cảm giác an toàn, ổn định về tinh thần và tài chính. “Lạc nghiệp” không chỉ là có việc làm, mà còn bao gồm sự hài lòng với công việc và cơ hội phát triển bản thân.

Trong văn hóa Việt Nam: Thành ngữ này thể hiện quan niệm truyền thống rằng gia đình êm ấm, nơi ở ổn định chính là hậu phương vững chắc để mỗi người yên tâm phấn đấu trong sự nghiệp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “An cư lạc nghiệp”

Thành ngữ “an cư lạc nghiệp” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện trong tác phẩm “Hán Thư – Hóa Thực Truyện” với ý nghĩa tương tự. Triết lý này cũng liên quan đến tư tưởng của Lão Tử về cuộc sống yên bình.

Sử dụng “an cư lạc nghiệp” khi muốn khuyên nhủ ai đó về việc ổn định cuộc sống trước khi tập trung vào sự nghiệp, hoặc khi khen ngợi người đã đạt được cả hai điều này.

An cư lạc nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?

Câu thành ngữ “an cư lạc nghiệp” được dùng làm lời khuyên cho người trẻ, lời chúc trong tiệc tân gia, hoặc lời khen ngợi dành cho gia đình hạnh phúc và sự nghiệp thành đạt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “An cư lạc nghiệp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “an cư lạc nghiệp” trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Các cụ xưa dạy có an cư mới lạc nghiệp, con nên mua nhà rồi hãy tính chuyện kinh doanh.”

Phân tích: Dùng như lời khuyên của người lớn tuổi dành cho thế hệ trẻ về việc ổn định chỗ ở trước.

Ví dụ 2: “Chúc gia đình anh chị an cư lạc nghiệp trong ngôi nhà mới!”

Phân tích: Dùng như lời chúc trong dịp tân gia, mong gia chủ có cuộc sống ổn định và sự nghiệp phát triển.

Ví dụ 3: “Sau bao năm bôn ba, giờ anh ấy đã an cư lạc nghiệp với căn nhà khang trang và công ty riêng.”

Phân tích: Dùng để khen ngợi người đã đạt được cả nơi ở ổn định lẫn sự nghiệp thành công.

Ví dụ 4: “Chính sách của nhà nước giúp nhân dân được an cư lạc nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội để nói về cuộc sống ấm no, hạnh phúc của người dân.

Ví dụ 5: “Vua Lý Công Uẩn dời đô về Thăng Long với mong muốn đất nước an cư lạc nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, thể hiện mục tiêu mang lại cuộc sống yên bình cho dân tộc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “An cư lạc nghiệp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “an cư lạc nghiệp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
An cư lập nghiệp Nay đây mai đó
Quốc thái dân an Lang bạt kỳ hồ
Yên bề gia thất Bất ổn định
Phong y túc thực Tha hương cầu thực
Ổn định cuộc sống Phiêu bạt giang hồ
Thái bình thịnh trị Loạn lạc

Dịch “An cư lạc nghiệp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
An cư lạc nghiệp 安居乐业 (Ān jū lè yè) To have a stable life 安居楽業 (Ankyo rakugyō) 안거낙업 (Angeo nageop)

Kết luận

An cư lạc nghiệp là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán Việt khuyên con người ổn định nơi ở trước rồi mới yên tâm gây dựng sự nghiệp. Hiểu đúng ý nghĩa này giúp bạn có định hướng cuộc sống cân bằng và hạnh phúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.