Bù Lỗ là gì? 💰 Nghĩa, giải thích trong kinh tế

Bù lỗ là gì? Bù lỗ là động từ chỉ hành động cấp một khoản tiền tương ứng để bù vào phần thua lỗ, giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân duy trì hoạt động bình thường. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kinh tế, tài chính và kinh doanh. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “bù lỗ” trong tiếng Việt nhé!

Bù lỗ nghĩa là gì?

Bù lỗ là hành động trợ cấp, bổ sung một khoản tiền để bù đắp vào phần thiếu hụt do thua lỗ trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý tài chính doanh nghiệp.

Trong kinh tế, “bù lỗ” thường được hiểu là chính sách trợ cấp của nhà nước cho các đơn vị sản xuất kinh doanh bị lỗ khi giá tiêu thụ sản phẩm thấp hơn giá thành, hoặc tổng thu nhập thấp hơn tổng chi phí.

Bù lỗ còn được dùng trong đời sống hàng ngày khi nói về việc bổ sung tiền để bù vào khoản đã mất. Ví dụ: “Bán hàng lỗ vốn, phải lấy tiền tiết kiệm bù lỗ.”

Chính sách bù lỗ có tác dụng giúp duy trì sản xuất các mặt hàng thiết yếu cho xã hội, nhưng nếu áp dụng tràn lan sẽ gây tác động tiêu cực đến nền kinh tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bù lỗ”

Từ “bù lỗ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “bù” (bổ sung, đắp vào) và “lỗ” (thiếu hụt, thua thiệt về tài chính).

Sử dụng “bù lỗ” khi nói về việc trợ cấp tài chính cho doanh nghiệp thua lỗ, hoặc khi cá nhân phải bổ sung tiền để bù đắp khoản thiếu hụt trong kinh doanh, đầu tư.

Bù lỗ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bù lỗ” được dùng trong lĩnh vực kinh tế, tài chính khi nói về trợ cấp cho doanh nghiệp thua lỗ, hoặc trong đời sống khi mô tả việc bổ sung tiền để bù đắp thiếu hụt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bù lỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bù lỗ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Một số doanh nghiệp được nhà nước bù lỗ nên giá sản phẩm rất rẻ.”

Phân tích: Chỉ chính sách trợ cấp của nhà nước giúp doanh nghiệp duy trì giá bán thấp.

Ví dụ 2: “Năm nay kinh doanh thua lỗ, anh ấy phải bán đất để bù lỗ.”

Phân tích: Diễn tả hành động cá nhân bổ sung tiền để bù đắp khoản thiếu hụt.

Ví dụ 3: “Mặt hàng xăng dầu được bù lỗ để ổn định giá thị trường.”

Phân tích: Nói về chính sách bình ổn giá các mặt hàng thiết yếu.

Ví dụ 4: “Công ty quyết định dùng lợi nhuận từ sản phẩm A để bù lỗ cho sản phẩm B.”

Phân tích: Mô tả chiến lược tài chính nội bộ của doanh nghiệp.

Ví dụ 5: “Chính sách bù lỗ tràn lan đã làm suy yếu hạch toán kinh tế.”

Phân tích: Nhấn mạnh tác động tiêu cực khi áp dụng bù lỗ không hợp lý.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bù lỗ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bù lỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trợ cấp Có lãi
Bù đắp Sinh lời
Hỗ trợ tài chính Lợi nhuận
Bù giá Hòa vốn
Đền bù Thặng dư
Bổ sung vốn Tích lũy

Dịch “Bù lỗ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bù lỗ 补亏 (Bǔ kuī) Subsidy / Compensate for losses 補填 (Hoten) 결손 보전 (Gyeolson bojeon)

Kết luận

Bù lỗ là gì? Tóm lại, bù lỗ là hành động trợ cấp, bổ sung tiền để bù đắp khoản thua lỗ trong kinh doanh. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm vững kiến thức tài chính và kinh tế cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.