Nặng trịch là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Nặng trịch

Nặng trịch là gì? Nặng trịch là tính từ chỉ trạng thái nặng đến mức như không sao nhấc lên nổi, diễn tả sự nặng nề tột độ của vật thể hoặc cảm giác. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh mức độ nặng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về “nặng trịch” ngay sau đây!

Nặng trịch nghĩa là gì?

Nặng trịch là tính từ diễn tả trạng thái nặng đến mức không thể nhấc lên được, thường dùng để nhấn mạnh mức độ nặng nề của sự vật hoặc cảm giác. Đây là cụm từ phổ biến trong khẩu ngữ tiếng Việt.

Từ “nặng trịch” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Nghĩa đen: Chỉ đồ vật có trọng lượng rất lớn, khó di chuyển hoặc nhấc lên. Ví dụ: cái giỏ nặng trịch, bao gạo nặng trịch.

Nghĩa bóng: Diễn tả cảm giác nặng nề trong cơ thể hoặc tâm trạng, cũng như lời nói mang tính chất nặng nề, gây áp lực. Ví dụ: đầu nặng trịch, buông một câu nặng trịch.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nặng trịch”

Từ “nặng trịch” có nguồn gốc thuần Việt, trong đó “nặng” nghĩa là có trọng lượng lớn, còn “trịch” mang nghĩa trĩu xuống, nặng trì. Sự kết hợp này tạo nên từ láy nhấn mạnh mức độ nặng tột cùng.

Sử dụng “nặng trịch” khi muốn diễn tả vật gì đó quá nặng, không thể nhấc nổi, hoặc khi mô tả cảm giác nặng nề trong cơ thể và lời nói có sức nặng.

Nặng trịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nặng trịch” thường dùng khi mô tả đồ vật có trọng lượng rất lớn, cảm giác nặng nề trong cơ thể như đau đầu, mệt mỏi, hoặc lời nói mang tính chất nghiêm trọng, gây tổn thương.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nặng trịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nặng trịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cái giỏ đựng trái cây nặng trịch, tôi phải nhờ người khác khiêng giúp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ giỏ trái cây có trọng lượng rất lớn, không thể tự mình nhấc lên.

Ví dụ 2: “Sau đêm thức khuya, đầu tôi nặng trịch như đeo đá.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả cảm giác đau đầu, mệt mỏi do thiếu ngủ.

Ví dụ 3: “Cô ấy buông ngay một câu nặng trịch khiến ai cũng im lặng.”

Phân tích: Chỉ lời nói mang tính chất nghiêm trọng, có sức nặng, gây ấn tượng mạnh.

Ví dụ 4: “Bước chân nặng trịch sau một ngày làm việc vất vả.”

Phân tích: Diễn tả bước đi nặng nề do kiệt sức, mệt mỏi.

Ví dụ 5: “Bao xi măng nặng trịch, phải hai người mới khiêng nổi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, nhấn mạnh trọng lượng lớn của bao xi măng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nặng trịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nặng trịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nặng trình trịch Nhẹ bỗng
Nặng nề Nhẹ tênh
Nặng è Nhẹ nhàng
Nặng chình chịch Nhẹ hẫng
Trĩu nặng Nhẹ nhõm
Cồng kềnh Thanh nhẹ

Dịch “Nặng trịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nặng trịch 沉甸甸 (Chéndiàndiàn) Extremely heavy ずっしり重い (Zusshiri omoi) 묵직하다 (Mukjikhada)

Kết luận

Nặng trịch là gì? Tóm lại, nặng trịch là tính từ thuần Việt diễn tả trạng thái nặng đến mức không thể nhấc nổi, dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.