Albumin là gì? 🧪 Nghĩa và giải thích Albumin
Albumin là gì? Albumin là loại protein quan trọng nhất trong huyết thanh, chiếm 58 – 74% tổng lượng protein toàn phần, được gan sản xuất và đóng vai trò duy trì áp lực thẩm thấu keo trong máu. Albumin còn giúp vận chuyển các chất như hormone, acid béo, bilirubin và thuốc đi khắp cơ thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và ý nghĩa của xét nghiệm albumin nhé!
Albumin nghĩa là gì?
Albumin là protein huyết tương do gan tổng hợp, chiếm phần lớn protein trong máu với chức năng chính là duy trì áp lực keo, ngăn nước thoát khỏi mạch máu và vận chuyển các chất dinh dưỡng, hormone, thuốc.
Trong cơ thể người, albumin phân bố với tỷ lệ 40% ở huyết tương và 60% ở dịch ngoại bào. Gan sản xuất khoảng 10,5g albumin mỗi ngày để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.
Trong y học: Albumin là chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng gan, thận và tình trạng dinh dưỡng. Nồng độ albumin thay đổi có thể gợi ý nhiều bệnh lý khác nhau.
Trong điều trị: Thuốc albumin được sử dụng để điều trị sốc do mất máu, bỏng nặng, giảm protein huyết tương do phẫu thuật hoặc suy gan. Chế phẩm albumin thường có các nồng độ 5%, 15% và 25%.
Chỉ số bình thường: Ở người lớn (trên 16 tuổi), nồng độ albumin dao động từ 35 – 48 g/L. Ở trẻ nhỏ là 40 – 59 g/L và trẻ sơ sinh là 20 – 45 g/L.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Albumin”
Từ “albumin” có nguồn gốc từ tiếng Latin “albumen” nghĩa là lòng trắng trứng, bắt nguồn từ “albus” có nghĩa là màu trắng. Tên gọi này phản ánh đặc tính của protein có thể đông lại giống lòng trắng trứng khi đun nóng.
Sử dụng thuật ngữ “albumin” khi đề cập đến loại protein huyết tương quan trọng trong y học, sinh hóa hoặc khi nói về xét nghiệm đánh giá chức năng gan, thận.
Albumin sử dụng trong trường hợp nào?
Xét nghiệm albumin được chỉ định khi bệnh nhân có triệu chứng rối loạn chức năng gan như vàng da, mệt mỏi, hoặc dấu hiệu thận hư như phù mí mắt, bụng, chân.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Albumin”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “albumin” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Xét nghiệm cho thấy nồng độ albumin trong máu bệnh nhân giảm xuống còn 25 g/L.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ kết quả xét nghiệm cho thấy albumin thấp hơn mức bình thường, gợi ý bệnh lý về gan hoặc thận.
Ví dụ 2: “Bác sĩ chỉ định truyền albumin 20% để điều trị sốc giảm thể tích.”
Phân tích: Albumin được sử dụng như thuốc điều trị trong trường hợp cấp cứu.
Ví dụ 3: “Albumin đóng vai trò vận chuyển bilirubin trong máu.”
Phân tích: Mô tả chức năng sinh lý của albumin trong cơ thể.
Ví dụ 4: “Bệnh nhân xơ gan thường có nồng độ albumin máu thấp.”
Phân tích: Giải thích mối liên hệ giữa bệnh gan và nồng độ albumin.
Ví dụ 5: “Albumin niệu tăng cao là dấu hiệu cảnh báo tổn thương thận.”
Phân tích: Chỉ tình trạng albumin bị rò rỉ qua nước tiểu do thận bị tổn thương.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Albumin”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “albumin”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Protein huyết thanh | Globulin |
| Huyết thanh albumin | Fibrinogen |
| Serum albumin | Lipoprotein |
| Prealbumin | Immunoglobulin |
| Protein vận chuyển | Enzyme |
| Alpha-fetoprotein | Hemoglobin |
Dịch “Albumin” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Albumin | 白蛋白 (Bái dànbái) | Albumin | アルブミン (Arubumin) | 알부민 (Albumin) |
Kết luận
Albumin là gì? Tóm lại, albumin là protein huyết tương quan trọng do gan sản xuất, giữ vai trò duy trì áp lực keo và vận chuyển các chất trong cơ thể. Xét nghiệm albumin giúp đánh giá chức năng gan, thận và tình trạng dinh dưỡng.
