Almanach là gì? 📅 Ý nghĩa và cách hiểu Almanach
Almanach là gì? Almanach là ấn phẩm xuất bản định kỳ hằng năm, tổng hợp thông tin về lịch, thiên văn, thời tiết, nông vụ và các dữ liệu hữu ích khác. Đây là loại sách tra cứu phổ biến trên thế giới, giúp người đọc nắm bắt kiến thức tổng hợp theo từng năm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “almanach” trong tiếng Việt nhé!
Almanach nghĩa là gì?
Almanach (hay almanac) là niên lịch, niên giám – loại ấn phẩm xuất bản hằng năm chứa thông tin tổng hợp về lịch, dự báo thời tiết, thiên văn học và nhiều lĩnh vực khác. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngôn ngữ.
Trong đời sống, “almanach” mang các ý nghĩa sau:
Trong xuất bản: Almanach là sách tra cứu tổng hợp kiến thức, thường được biên soạn công phu với nhiều chủ đề như văn hóa, lịch sử, địa lý, khoa học. Ví dụ nổi tiếng tại Việt Nam là bộ “Almanach Những Nền Văn Minh Thế Giới”.
Trong nông nghiệp: Almanach cung cấp lịch gieo trồng, dự báo thời tiết theo mùa, giúp nông dân canh tác hiệu quả.
Trong thiên văn: Almanach ghi chép thời gian mọc lặn của mặt trời, mặt trăng, các hiện tượng thiên văn như nhật thực, nguyệt thực.
Nguồn gốc và xuất xứ của Almanach
Từ “almanach” có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập “al-manākh”, du nhập vào châu Âu qua tiếng Tây Ban Nha thời Trung cổ. Cuốn almanach hiện đại đầu tiên được biết đến là “Almanac of Azarqueil” viết năm 1088 tại Tây Ban Nha.
Sử dụng “almanach” khi nói về các ấn phẩm tổng hợp kiến thức xuất bản định kỳ, niên lịch hoặc sách tra cứu đa lĩnh vực.
Almanach sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “almanach” được dùng khi đề cập đến sách niên giám, ấn phẩm tra cứu hằng năm, hoặc các bộ sách bách khoa tổng hợp kiến thức đa lĩnh vực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Almanach
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu cách sử dụng từ “almanach” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ Almanach Những Nền Văn Minh Thế Giới là sách gối đầu giường của nhiều thế hệ học sinh Việt Nam.”
Phân tích: Dùng để chỉ bộ sách bách khoa nổi tiếng tại Việt Nam, tổng hợp kiến thức về các nền văn minh.
Ví dụ 2: “Nông dân ngày xưa thường tra cứu almanach để biết thời điểm gieo trồng thích hợp.”
Phân tích: Chỉ chức năng tra cứu lịch nông vụ của almanach truyền thống.
Ví dụ 3: “Các nhà thiên văn học sử dụng almanach để theo dõi vị trí các hành tinh.”
Phân tích: Đề cập đến almanach thiên văn chứa dữ liệu về các thiên thể.
Ví dụ 4: “Thư viện trường có nhiều bộ almanach quý từ thế kỷ trước.”
Phân tích: Chỉ các ấn phẩm almanach cổ có giá trị lịch sử và học thuật.
Ví dụ 5: “Almanach năm nay dự báo mùa đông sẽ đến sớm hơn thường lệ.”
Phân tích: Nhấn mạnh chức năng dự báo thời tiết của almanach.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Almanach
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “almanach”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Niên lịch | Nhật ký |
| Niên giám | Tiểu thuyết |
| Lịch thư | Tạp văn |
| Bách khoa thư | Truyện ngắn |
| Sách tra cứu | Hồi ký |
| Cẩm nang | Phóng sự |
Dịch Almanach sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Almanach / Niên lịch | 年鉴 (Niánjiàn) | Almanac | 年鑑 (Nenkan) | 연감 (Yeongam) |
Kết luận
Almanach là gì? Tóm lại, almanach là ấn phẩm niên lịch, niên giám xuất bản hằng năm, tổng hợp kiến thức đa lĩnh vực từ thiên văn, thời tiết đến văn hóa, lịch sử. Hiểu đúng từ “almanach” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và học thuật.
