4 giờ kém 15 là mấy giờ? Cách đọc giờ đồng hồ chuẩn tiếng Việt

4 giờ kém 15 là mấy giờ? Cách đọc giờ đồng hồ chuẩn tiếng Việt

4 giờ kém 15 là 3 giờ 45 phút — tức là còn thiếu 15 phút nữa mới đến 4 giờ đúng. Cách đọc “giờ kém” là kiến thức xem đồng hồ cơ bản trong chương trình Toán lớp 3, đồng thời cũng là cách nói thời gian phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của người Việt. Bài viết giải thích chi tiết quy tắc đổi giờ kém, bảng quy đổi nhanh và cách nhận biết giờ kém trên mặt đồng hồ.

4 giờ kém 15 là mấy giờ?

4 giờ kém 15 = 3 giờ 45 phút. Khi nói “4 giờ kém 15”, người Việt muốn diễn đạt rằng thời điểm hiện tại còn thiếu 15 phút nữa mới đến 4 giờ đúng. Nói cách khác, kim phút đang ở vị trí 45 phút và kim giờ đang tiến gần đến số 4 trên mặt đồng hồ.

4 giờ kém 15 là mấy giờ?
4 giờ kém 15 là mấy giờ?

Phép tính cụ thể: 4 giờ − 15 phút = 4 giờ 00 phút − 15 phút = 3 giờ 45 phút. Nếu tính theo hệ 24 giờ vào buổi chiều, 4 giờ kém 15 chiều tương đương 15 giờ 45 phút (15:45).

Trên đồng hồ điện tử, thời điểm 4 giờ kém 15 hiển thị là 3:45 (buổi sáng) hoặc 15:45 (buổi chiều). Cả hai cách đọc — “3 giờ 45 phút” và “4 giờ kém 15 phút” — đều chỉ cùng một thời điểm, chỉ khác nhau về cách diễn đạt.

“Giờ kém” là gì — Cách hiểu đúng trong tiếng Việt

Trong tiếng Việt, “giờ kém” là cách đọc thời gian khi kim phút đã vượt qua số 6 (tức quá 30 phút) và đang tiến dần về số 12 trên mặt đồng hồ. Thay vì đọc số phút đã đi qua, người ta đọc số phút còn thiếu để đến giờ tròn tiếp theo.

Ví dụ, khi đồng hồ chỉ 3 giờ 45 phút, thay vì đọc “3 giờ 45 phút”, người Việt thường nói “4 giờ kém 15” — nghĩa là còn thiếu 15 phút nữa mới đến 4 giờ. Cách đọc giờ kém giúp người nghe hình dung nhanh khoảng thời gian còn lại trước mốc giờ tròn.

Theo chương trình SGK Toán lớp 3 (Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam), cách đọc giờ kém thường áp dụng cho các mốc phút từ 35 đến 55. Cụ thể: 35 phút = giờ kém 25, 40 phút = giờ kém 20, 45 phút = giờ kém 15, 50 phút = giờ kém 10, và 55 phút = giờ kém 5.

Công thức đổi giờ kém sang giờ phút

Việc đổi từ cách đọc “giờ kém” sang dạng giờ-phút chuẩn tuân theo một công thức đơn giản. Công thức này dựa trên nguyên tắc: “kém” có nghĩa là trừ đi số phút thiếu từ giờ tròn.

Công thức: N giờ kém M phút = (N − 1) giờ (60 − M) phút

Các bước thực hiện:

  • Bước 1 — Xác định giờ tròn: Lấy số giờ trong cách đọc “kém” trừ đi 1. Ví dụ: “4 giờ kém” → giờ thực tế = 4 − 1 = 3 giờ.
  • Bước 2 — Tính số phút thực tế: Lấy 60 trừ đi số phút “kém”. Ví dụ: kém 15 phút → phút thực tế = 60 − 15 = 45 phút.
  • Bước 3 — Ghép kết quả: Ghép giờ và phút lại. Kết quả: 4 giờ kém 15 = 3 giờ 45 phút.

Công thức áp dụng cho mọi trường hợp giờ kém. Chẳng hạn: 7 giờ kém 20 = (7 − 1) giờ (60 − 20) phút = 6 giờ 40 phút; 12 giờ kém 5 = (12 − 1) giờ (60 − 5) phút = 11 giờ 55 phút.

Bảng quy đổi giờ kém thường gặp

Bảng dưới đây tổng hợp các cách đọc giờ kém phổ biến nhất trong đời sống và cách đổi sang dạng giờ-phút chuẩn. Học sinh lớp 3 có thể dùng bảng quy đổi nhanh này để luyện tập bài xem đồng hồ.

Cách đọc giờ kém Giờ : Phút chuẩn Đồng hồ 24h (buổi chiều) Tiếng Anh
2 giờ kém 5 1:55 13:55 Five to two
3 giờ kém 10 2:50 14:50 Ten to three
4 giờ kém 15 3:45 15:45 A quarter to four
5 giờ kém 15 4:45 16:45 A quarter to five
6 giờ kém 20 5:40 17:40 Twenty to six
7 giờ kém 25 6:35 18:35 Twenty-five to seven
8 giờ kém 10 7:50 19:50 Ten to eight
9 giờ kém 5 8:55 20:55 Five to nine
10 giờ kém 15 9:45 21:45 A quarter to ten
12 giờ kém 10 11:50 23:50 Ten to twelve

Quy luật dễ nhận thấy: cách đọc “kém 15” luôn tương ứng với phút 45, “kém 10” tương ứng phút 50, “kém 5” tương ứng phút 55, và “kém 20” tương ứng phút 40. Ghi nhớ bốn cặp số này giúp quy đổi nhanh hầu hết trường hợp thường gặp.

Cách nhận biết giờ kém trên đồng hồ kim

Trên đồng hồ kim, giờ kém xuất hiện khi kim phút nằm ở nửa bên trái mặt đồng hồ — tức là kim phút đã vượt qua số 6 và đang đi về phía số 12. Theo hướng dẫn trong SGK Toán lớp 3 bộ sách Kết nối tri thức, khi kim phút chưa vượt quá số 6 thì đọc “giờ hơn”, khi vượt quá số 6 thì có thể đọc “giờ kém”.

Với trường hợp 4 giờ kém 15, vị trí các kim trên mặt đồng hồ như sau: kim giờ (kim ngắn) nằm ở khoảng giữa số 3 và số 4, gần sát số 4; kim phút (kim dài) chỉ đúng vào số 9 trên mặt đồng hồ. Mỗi số trên mặt đồng hồ cách nhau 5 phút, nên số 9 tương ứng 9 × 5 = 45 phút.

Theo chương trình Toán lớp 3 của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam, học sinh cần biết đọc giờ theo hai cách: cách đọc giờ hơn (ví dụ: 3 giờ 45 phút) và cách đọc giờ kém (ví dụ: 4 giờ kém 15 phút). Cả hai cách đọc đều chỉ cùng một thời điểm trên đồng hồ.

Cách nói giờ kém trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, cách đọc giờ kém sử dụng giới từ “to” — có nghĩa là “trước”, “còn thiếu … để đến”. Cấu trúc chuẩn là: số phút + to + giờ tròn tiếp theo.

  • 4 giờ kém 15 = A quarter to four. Từ “a quarter” (một phần tư) được dùng thay cho “fifteen minutes” vì 15 phút = 1/4 giờ.
  • 4 giờ kém 10 = Ten to four. Khi số phút là bội số của 5, có thể bỏ từ “minutes” phía sau.
  • 4 giờ kém 20 = Twenty to four. Lưu ý: giới từ “to” chỉ dùng cho phút thứ 31 đến phút thứ 59.

Ngoài ra, một số người Mỹ dùng “before” hoặc “of” thay cho “to” với cùng ý nghĩa. Ví dụ: “a quarter before four” hoặc “a quarter of four” đều có nghĩa là 4 giờ kém 15. Tuy nhiên, cách dùng “to” phổ biến và được chấp nhận rộng rãi nhất trong tiếng Anh chuẩn quốc tế.

Bài tập minh họa về giờ kém có lời giải

Dưới đây là một số bài tập thường gặp trong đề kiểm tra Toán lớp 3 về chủ đề xem đồng hồ và giờ kém. Mỗi bài kèm hai cách giải — cách đọc giờ hơn và cách đọc giờ kém — để học sinh so sánh và hiểu rõ bản chất.

Bài 1: Nam bắt đầu đi học lúc 7 giờ kém 15 phút sáng và đến trường lúc 7 giờ 15 phút. Hỏi Nam đi mất bao lâu?

Lời giải: 7 giờ kém 15 = 6 giờ 45 phút. Thời gian đi = 7 giờ 15 phút − 6 giờ 45 phút = 30 phút.

Bài 2: Mẹ đi làm về lúc 5 giờ kém 15 phút. Bố về sau mẹ 30 phút. Hỏi bố về lúc mấy giờ?

Lời giải: 5 giờ kém 15 = 4 giờ 45 phút. Bố về lúc: 4 giờ 45 phút + 30 phút = 5 giờ 15 phút.

Bài 3: Đồng hồ chỉ kim giờ gần số 4, kim phút chỉ số 9. Đọc giờ theo hai cách.

Lời giải: Kim phút ở số 9 → 9 × 5 = 45 phút. Cách 1: 3 giờ 45 phút. Cách 2: 4 giờ kém 15 phút.

Câu hỏi thường gặp về 4 giờ kém 15 là mấy giờ

4 giờ kém 15 chiều là mấy giờ theo hệ 24 giờ?

4 giờ kém 15 chiều = 3 giờ 45 phút chiều = 15 giờ 45 phút (15:45).

4 giờ kém 15 bằng bao nhiêu phút tính từ 0 giờ?

3 giờ 45 phút = 3 × 60 + 45 = 225 phút tính từ nửa đêm.

Tại sao gọi là “kém” mà không phải “thiếu”?

“Kém” và “thiếu” đều đúng ngữ pháp tiếng Việt. “Kém” phổ biến hơn trong cách đọc giờ, còn “thiếu” ít dùng hơn.

Có nên dùng cách đọc giờ kém trong bài thi Toán không?

Được, nhưng khi trình bày lời giải nên đổi về dạng giờ-phút chuẩn (ví dụ: 3 giờ 45 phút) để tính toán chính xác.

4 giờ kém 15 trong tiếng Anh nói thế nào?

Nói là “a quarter to four” hoặc đọc số trực tiếp “three forty-five”.

Tóm lại, 4 giờ kém 15 chính là 3 giờ 45 phút — một cách diễn đạt thời gian quen thuộc trong tiếng Việt khi kim phút nằm ở nửa bên trái mặt đồng hồ. Chỉ cần ghi nhớ công thức “N giờ kém M phút = (N − 1) giờ (60 − M) phút”, bạn có thể đổi chính xác mọi cách đọc giờ kém sang dạng giờ-phút chuẩn. Kỹ năng đọc giờ kém không chỉ cần cho bài tập Toán lớp 3 mà còn hữu ích trong giao tiếp hằng ngày, đọc lịch trình và quản lý thời gian hiệu quả.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.
https://fly88h.com/
vào m88
trực tiếp bóng đá
trực tiếp bóng đá