Ngăn là gì? 🗄️ Nghĩa, giải thích Ngăn
Ngăn là gì? Ngăn là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: phần chia ra thành từng ô trong đồ vật (danh từ) hoặc hành động chia cách, chặn lại không cho tiếp tục (động từ). Đây là từ thuần Việt quen thuộc, xuất hiện phổ biến trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “ngăn” trong tiếng Việt nhé!
Ngăn nghĩa là gì?
Ngăn là từ thuần Việt có hai nghĩa chính: (1) danh từ chỉ phần chia ra thành từng ô, khoảng trong đồ vật; (2) động từ chỉ hành động chia cách hoặc chặn lại, cản lại.
Nghĩa danh từ: “Ngăn” chỉ phần không gian được chia tách bên trong một vật. Ví dụ: ngăn tủ, ngăn kéo, ngăn giá sách, hộp có nhiều ngăn.
Nghĩa động từ: “Ngăn” có hai cách dùng phổ biến:
– Chia ra thành từng ô, từng khoảng: “Ngăn gian phòng làm hai.”
– Chặn lại, cản lại không cho tiếp tục: “Ngăn nước lũ”, “Nào ai cấm chợ ngăn sông” (ca dao).
Trong giao tiếp đời thường: Từ “ngăn” còn kết hợp với nhiều từ khác tạo thành các từ ghép như: ngăn chặn, ngăn cản, ngăn cấm, ngăn ngừa, ngăn nắp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngăn”
“Ngăn” là từ thuần Việt, có nguồn gốc bản địa từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Từ này xuất hiện trong nhiều câu ca dao, tục ngữ thể hiện triết lý sống của người Việt.
Sử dụng “ngăn” khi muốn chỉ việc phân chia không gian, hoặc diễn tả hành động chặn lại, cản trở điều gì đó.
Ngăn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ngăn” được dùng khi mô tả phần chia trong đồ vật, khi nói về việc phân chia không gian, hoặc diễn tả hành động chặn lại, ngăn cản ai/điều gì.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngăn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngăn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tủ lạnh nhà tôi có ba ngăn riêng biệt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ phần không gian được chia tách trong tủ lạnh.
Ví dụ 2: “Anh ấy ngăn căn phòng làm hai bằng tấm rèm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động chia tách không gian.
Ví dụ 3: “Đê điều giúp ngăn nước lũ tràn vào đồng ruộng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động chặn lại, ngăn cản.
Ví dụ 4: “Nào ai cấm chợ ngăn sông.”
Phân tích: Ca dao Việt Nam, ý nói không ai có thể ngăn cản tình yêu đôi lứa.
Ví dụ 5: “Mẹ ngăn con không cho ra ngoài khi trời mưa to.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cản lại, không cho phép làm điều gì đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngăn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngăn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chặn | Cho phép |
| Cản | Thông |
| Chắn | Mở |
| Cấm | Khuyến khích |
| Ngăn cản | Thúc đẩy |
| Ngăn chặn | Tạo điều kiện |
Dịch “Ngăn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ngăn (danh từ) | 隔间 (Géjiān) | Compartment | 仕切り (Shikiri) | 칸 (Kan) |
| Ngăn (động từ) | 阻止 (Zǔzhǐ) | Prevent, Block | 防ぐ (Fusegu) | 막다 (Makda) |
Kết luận
Ngăn là gì? Tóm lại, ngăn là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ phần chia trong đồ vật vừa diễn tả hành động chặn lại, cản trở. Hiểu đúng từ “ngăn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
