Ngán là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Ngán

Ngán là gì? Ngán là tính từ chỉ trạng thái tâm lý chán nản, không còn hứng thú hay thiết tha điều gì đó vì buồn phiền hoặc thất vọng. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc mệt mỏi, chán chường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ thực tế của từ “ngán” nhé!

Ngán nghĩa là gì?

Ngán là tính từ diễn tả trạng thái chán đến mức không còn thiết tha, hứng thú gì nữa vì đã quá thất vọng hoặc buồn phiền. Từ này thuộc loại từ thuần Việt, mang tính biểu cảm mạnh mẽ.

Trong đời sống, từ “ngán” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong giao tiếp thường ngày: “Ngán” diễn tả cảm giác chán nản khi phải đối mặt với điều gì đó lặp đi lặp lại hoặc không như mong đợi. Ví dụ: “Tôi ngán lắm rồi, không muốn nghe nữa.”

Trong văn học: Từ “ngán” xuất hiện nhiều trong thơ ca cổ điển. Nữ sĩ Hồ Xuân Hương viết: “Ngán nỗi xuân đi xuân lại lại” để diễn tả sự chán chường trước số phận hẩm hiu.

Trong ẩm thực: “Ngán” còn được dùng khi ăn quá nhiều món béo ngọt khiến cơ thể không còn muốn ăn thêm. Ví dụ: “Ăn nhiều bánh quá, ngán rồi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngán”

Từ “ngán” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ phản ánh tâm trạng tự nhiên của con người khi đối mặt với sự thất vọng, mệt mỏi trong cuộc sống.

Sử dụng từ “ngán” khi muốn diễn tả cảm giác chán nản, mệt mỏi, không còn hứng thú hoặc thiết tha với điều gì đó.

Ngán sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngán” được dùng khi diễn tả sự chán nản trong công việc, cuộc sống; cảm giác không còn hứng thú với một hoạt động; hoặc trạng thái ngấy khi ăn uống quá nhiều.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi ngán lắm rồi, cứ phải họp hành liên miên mà chẳng giải quyết được gì.”

Phân tích: Diễn tả sự chán nản, mệt mỏi khi phải làm việc gì đó lặp đi lặp lại mà không có kết quả.

Ví dụ 2: “Ăn bánh ngọt nhiều quá, ngán tận cổ.”

Phân tích: “Ngán tận cổ” là cách nói nhấn mạnh cảm giác ngấy, không muốn ăn thêm.

Ví dụ 3: “Cô ấy thở dài ngao ngán khi nhìn đống công việc chất đầy trên bàn.”

Phân tích: “Ngao ngán” là từ láy diễn tả cảm giác buồn rầu, chán nản sâu sắc.

Ví dụ 4: “Dân mạng ngán ngẩm trước những lùm xùm thiếu minh bạch.”

Phân tích: “Ngán ngẩm” chỉ trạng thái chán đến mức không còn thiết tha gì nữa vì đã thất vọng nhiều.

Ví dụ 5: “Chẳng ngán gì hết, cứ việc thử thách đi!”

Phân tích: Dùng theo nghĩa “không sợ, không e ngại” – một nghĩa mở rộng của từ “ngán”.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngán”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chán Vui vẻ
Ớn Hứng thú
Chán ngán Hào hứng
Ngao ngán Háo hức
Ngán ngẩm Nhiệt tình
Chán chường Phấn khởi

Dịch “Ngán” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngán 厌烦 (Yànfán) Fed up / Bored うんざり (Unzari) 질리다 (Jillida)

Kết luận

Ngán là gì? Tóm lại, ngán là tính từ diễn tả trạng thái chán nản, không còn hứng thú hay thiết tha điều gì đó. Đây là từ thuần Việt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.