Tổng tấn công là gì? ⚔️ Nghĩa
Tổng tấn công là gì? Tổng tấn công là hình thức tác chiến quân sự quy mô lớn, huy động toàn bộ lực lượng tiến công đồng loạt trên nhiều mặt trận nhằm đánh bại đối phương. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và các cuộc tổng tấn công nổi tiếng ngay bên dưới!
Tổng tấn công là gì?
Tổng tấn công là chiến lược quân sự huy động toàn bộ lực lượng vũ trang tiến hành tấn công đồng loạt, quyết liệt trên diện rộng nhằm giành thắng lợi quyết định. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự, chính trị.
Trong tiếng Việt, “tổng tấn công” có các cách hiểu:
Nghĩa quân sự: Chỉ hình thức tác chiến cao nhất, tập trung mọi nguồn lực để đánh đòn quyết định vào đối phương.
Nghĩa lịch sử: Gắn liền với các chiến dịch lớn trong kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, tiêu biểu là “Tổng tấn công và nổi dậy” Tết Mậu Thân 1968, Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975.
Nghĩa mở rộng: Ngày nay còn được dùng trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, thể thao để chỉ nỗ lực toàn diện, quyết liệt nhằm đạt mục tiêu.
Tổng tấn công có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tổng tấn công” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tổng” (總) nghĩa là toàn bộ, “tấn công” (進攻) nghĩa là tiến đánh. Thuật ngữ này phổ biến trong quân sự thế giới và được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam từ thời kỳ kháng chiến.
Sử dụng “tổng tấn công” khi nói về các chiến dịch quân sự quy mô lớn hoặc hành động quyết liệt, toàn diện.
Cách sử dụng “Tổng tấn công”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tổng tấn công” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tổng tấn công” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ chiến dịch hoặc hành động quân sự quy mô lớn. Ví dụ: cuộc tổng tấn công, đợt tổng tấn công.
Động từ: Chỉ hành động phát động chiến dịch tiến công toàn diện. Ví dụ: quân ta tổng tấn công vào các cứ điểm.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tổng tấn công”
Từ “tổng tấn công” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ quân sự đến đời sống:
Ví dụ 1: “Cuộc Tổng tấn công và nổi dậy Xuân 1975 đã giải phóng hoàn toàn miền Nam.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chiến dịch quân sự lịch sử.
Ví dụ 2: “Quân đội ta tổng tấn công vào các căn cứ địch lúc rạng sáng.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tiến công đồng loạt.
Ví dụ 3: “Tết Mậu Thân 1968, quân giải phóng mở cuộc tổng tấn công vào hơn 100 đô thị miền Nam.”
Phân tích: Danh từ chỉ sự kiện lịch sử quan trọng.
Ví dụ 4: “Công ty quyết định tổng tấn công thị trường cuối năm với chiến dịch khuyến mãi lớn.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng trong kinh doanh, chỉ nỗ lực toàn diện.
Ví dụ 5: “Đội bóng tổng tấn công trong hiệp hai để gỡ hòa.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng trong thể thao, chỉ lối chơi tấn công quyết liệt.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tổng tấn công”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tổng tấn công” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn với “tấn công” thông thường.
Cách dùng đúng: “Tổng tấn công” chỉ dùng khi huy động toàn bộ lực lượng, quy mô lớn. Một trận đánh nhỏ lẻ không gọi là tổng tấn công.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tổng tấn công” thành “tấn tổng công”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng thứ tự “tổng tấn công” với “tổng” đứng trước.
“Tổng tấn công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tổng tấn công”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tổng tiến công | Phòng thủ |
| Đại tấn công | Rút lui |
| Tiến công toàn diện | Cầm cự |
| Phản công lớn | Án binh bất động |
| Xuất quân đồng loạt | Đình chiến |
| Đánh lớn | Hòa hoãn |
Kết luận
Tổng tấn công là gì? Tóm lại, tổng tấn công là chiến lược quân sự huy động toàn lực tiến công đồng loạt nhằm giành thắng lợi quyết định. Hiểu đúng từ “tổng tấn công” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
