Xoi bói là gì? 🔮 Nghĩa Xoi bói

Xoi bói là gì? Xoi bói là hành động bới móc, soi mói, cố tình tìm kiếm lỗi lầm hoặc khuyết điểm của người khác để chỉ trích. Đây là từ ghép mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán thói quen hay săm soi đời tư người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “xoi bói” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Xoi bói là gì?

Xoi bói là hành động cố ý tìm kiếm, bới móc những sai sót, khuyết điểm của người khác nhằm mục đích chê bai hoặc chỉ trích. Đây là động từ mang nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “xoi bói” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động soi xét kỹ lưỡng để tìm ra điểm yếu, lỗi lầm của người khác.

Nghĩa mở rộng: Thái độ hay săm soi, bắt bẻ từng chi tiết nhỏ, thường xuất phát từ sự ganh ghét hoặc ác ý.

Trong giao tiếp: Dùng để phê phán người có tính cách thích nói xấu, bới lông tìm vết hoặc can thiệp quá sâu vào chuyện riêng của người khác.

Xoi bói có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xoi bói” là từ ghép thuần Việt, kết hợp từ “xoi” (đào bới, khoét sâu) và “bói” (tìm kiếm, móc tìm). Cả hai từ đều mang nghĩa hành động tìm kiếm một cách chủ đích, khi ghép lại tạo thành nghĩa bới móc tiêu cực.

Sử dụng “xoi bói” khi muốn phê phán hành vi soi mói, bắt lỗi người khác một cách thiếu thiện chí.

Cách sử dụng “Xoi bói”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xoi bói” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xoi bói” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động bới móc, tìm lỗi. Ví dụ: xoi bói chuyện người khác, xoi bói đời tư.

Tính từ (khi ghép): Mô tả tính cách hay soi mói. Ví dụ: tính xoi bói, thói xoi bói.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xoi bói”

Từ “xoi bói” thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán thái độ tiêu cực:

Ví dụ 1: “Cô ấy suốt ngày xoi bói chuyện nhà hàng xóm.”

Phân tích: Động từ chỉ hành động hay săm soi, bàn tán chuyện người khác.

Ví dụ 2: “Đừng có xoi bói lỗi của người ta hoài.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở không nên bắt bẻ, chỉ trích người khác.

Ví dụ 3: “Mẹ chồng cô ấy có tính hay xoi bói lắm.”

Phân tích: Dùng như tính từ mô tả tính cách thích bới móc.

Ví dụ 4: “Làm việc gì cũng bị xoi bói thì ai chịu nổi.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác bị soi xét, chỉ trích liên tục.

Ví dụ 5: “Thay vì xoi bói, hãy góp ý chân thành.”

Phân tích: Đối lập giữa hành vi tiêu cực và cách ứng xử tích cực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xoi bói”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xoi bói” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xoi bói” với “góp ý” hoặc “phê bình”.

Cách dùng đúng: “Xoi bói” mang nghĩa tiêu cực, còn “góp ý” là hành động xây dựng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “soi bói” hoặc “xoi bới”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “xoi bói” với dấu sắc ở “bói”.

“Xoi bói”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xoi bói”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Soi mói Bao dung
Bới móc Độ lượng
Bắt bẻ Thông cảm
Săm soi Khoan dung
Bới lông tìm vết Tha thứ
Chỉ trích Cảm thông

Kết luận

Xoi bói là gì? Tóm lại, xoi bói là hành động bới móc, soi mói khuyết điểm người khác với thái độ tiêu cực. Hiểu đúng từ “xoi bói” giúp bạn tránh thói quen xấu và giao tiếp văn minh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.