Thương tật là gì? 😔 Nghĩa Thương tật
Thương tật là gì? Thương tật là tình trạng cơ thể bị tổn thương, khiếm khuyết do tai nạn, bệnh tật hoặc chiến tranh gây ra, làm giảm hoặc mất khả năng lao động. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực y tế, pháp luật và bảo hiểm. Cùng tìm hiểu cách phân loại, tỷ lệ thương tật và ý nghĩa pháp lý của khái niệm này ngay bên dưới!
Thương tật nghĩa là gì?
Thương tật là danh từ chỉ tình trạng cơ thể bị tổn hại, để lại di chứng hoặc khuyết tật vĩnh viễn. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, y khoa và đời sống.
Trong tiếng Việt, từ “thương tật” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ vết thương hoặc tổn thương trên cơ thể dẫn đến khuyết tật. Ví dụ: “Anh ấy mang thương tật suốt đời sau vụ tai nạn.”
Nghĩa pháp lý: Dùng để xác định mức độ tổn hại sức khỏe, làm căn cứ bồi thường hoặc hưởng chế độ. Ví dụ: “Tỷ lệ thương tật được giám định là 45%.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ những tổn thương về tinh thần hoặc tâm lý sâu sắc. Ví dụ: “Chiến tranh để lại thương tật trong tâm hồn nhiều thế hệ.”
Thương tật có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thương tật” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thương” (傷) nghĩa là vết thương, tổn thương và “tật” (疾) nghĩa là bệnh, khuyết tật. Ghép lại, “thương tật” chỉ tình trạng bị thương dẫn đến tàn tật.
Sử dụng “thương tật” khi nói về tổn thương cơ thể có tính chất lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Cách sử dụng “Thương tật”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thương tật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thương tật” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tình trạng tổn thương cơ thể. Ví dụ: thương tật vĩnh viễn, tỷ lệ thương tật, giám định thương tật.
Bổ ngữ: Đi kèm với các từ chỉ mức độ, nguyên nhân. Ví dụ: thương tật nặng, thương tật do tai nạn lao động.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thương tật”
Từ “thương tật” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Nạn nhân bị thương tật 61% sau vụ tai nạn giao thông.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, xác định mức độ tổn hại.
Ví dụ 2: “Thương binh là người mang thương tật vì chiến đấu bảo vệ Tổ quốc.”
Phân tích: Chỉ tổn thương do chiến tranh gây ra.
Ví dụ 3: “Công ty bảo hiểm chi trả theo tỷ lệ thương tật được giám định.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực bảo hiểm, bồi thường.
Ví dụ 4: “Anh ấy sống chung với thương tật suốt 20 năm qua.”
Phân tích: Chỉ tình trạng khuyết tật lâu dài trong đời sống.
Ví dụ 5: “Hội đồng y khoa tiến hành giám định thương tật cho người lao động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, pháp luật lao động.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thương tật”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thương tật” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thương tật” với “thương tích”.
Cách dùng đúng: “Thương tích” là vết thương tạm thời, còn “thương tật” là tổn thương để lại di chứng lâu dài.
Trường hợp 2: Dùng “thương tật” cho vết thương nhẹ, mau lành.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “thương tật” khi tổn thương có tính chất vĩnh viễn hoặc lâu dài.
“Thương tật”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thương tật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tàn tật | Lành lặn |
| Khuyết tật | Khỏe mạnh |
| Tổn thương | Nguyên vẹn |
| Di chứng | Bình phục |
| Thương tích | Toàn vẹn |
| Tật nguyền | Cường tráng |
Kết luận
Thương tật là gì? Tóm lại, thương tật là tình trạng cơ thể bị tổn thương để lại di chứng lâu dài. Hiểu đúng từ “thương tật” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và văn bản pháp lý.
