Rời là gì? 🔀 Nghĩa của Rời
Rời là gì? Rời là động từ chỉ hành động di chuyển khỏi một vị trí hoặc tách lìa khỏi ai, vật gì đó; đồng thời cũng là tính từ mô tả trạng thái các bộ phận được tách riêng, độc lập với nhau. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt, thường gắn liền với cảm xúc chia ly, xa cách. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “rời” nhé!
Rời nghĩa là gì?
Rời là từ vừa mang nghĩa động từ vừa mang nghĩa tính từ trong tiếng Việt, chỉ hành động di chuyển ra khỏi một nơi, tách lìa khỏi ai hoặc vật gì đó, hoặc mô tả trạng thái các phần tử được tách riêng biệt.
Từ “rời” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa động từ thứ nhất: Di chuyển khỏi chỗ, rời khỏi một vị trí. Ví dụ: “Tàu rời khỏi ga”, “Rời ghế nhà trường”, “Tên lửa rời bệ phóng”.
Nghĩa động từ thứ hai: Tách lìa khỏi, xa cách. Ví dụ: “Lá rời cành”, “Sống chết không rời nhau”, “Mắt không rời mục tiêu”.
Nghĩa tính từ: Ở trạng thái từng bộ phận, từng đơn vị được tách riêng ra, độc lập với nhau. Ví dụ: “Giấy rời“, “Cơm rời” (hạt không dính vào nhau), “Mỏi rời chân tay”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rời”
Từ “rời” có nguồn gốc từ tiếng Hán thượng cổ “離” (âm Hán Việt: ly), mang nghĩa tách ra, lìa xa. Qua quá trình Việt hóa, từ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ hàng ngày của người Việt.
Sử dụng từ “rời” khi muốn diễn tả hành động di chuyển khỏi một nơi, sự chia tách, xa cách hoặc mô tả trạng thái các vật thể không liên kết với nhau.
Rời sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rời” được dùng khi mô tả việc di chuyển khỏi một địa điểm, sự tách biệt trong mối quan hệ, hoặc khi nói về trạng thái các vật thể, bộ phận được tách riêng lẻ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rời”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rời” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy vừa rời khỏi văn phòng cách đây 10 phút.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động di chuyển ra khỏi một địa điểm cụ thể.
Ví dụ 2: “Chiếc lá vàng rời cành, chao nghiêng trong gió thu.”
Phân tích: Mang nghĩa tách lìa khỏi, thường dùng trong văn học để diễn tả sự chia ly.
Ví dụ 3: “Cô ấy viết nhật ký trên những tờ giấy rời.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ trạng thái các tờ giấy riêng lẻ, không đóng thành quyển.
Ví dụ 4: “Hai người yêu nhau sống chết không rời.”
Phân tích: Diễn tả sự gắn bó mật thiết, không muốn tách xa nhau trong tình yêu.
Ví dụ 5: “Làm việc cả ngày khiến tôi mỏi rời chân tay.”
Phân tích: Mô tả cảm giác mệt mỏi cực độ, như thể các bộ phận cơ thể muốn rã ra.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rời”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lìa | Ở lại |
| Tách | Gắn bó |
| Xa | Gần |
| Đi khỏi | Quay về |
| Ly | Hợp |
| Cách biệt | Đoàn tụ |
Dịch “Rời” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rời | 離開 (Líkāi) | Leave / Separate | 離れる (Hanareru) | 떠나다 (Tteonada) |
Kết luận
Rời là gì? Tóm lại, rời là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là động từ chỉ hành động di chuyển, tách lìa, vừa là tính từ mô tả trạng thái riêng lẻ. Hiểu đúng từ “rời” giúp bạn diễn đạt chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.
