Chiến bại là gì? 🏳️ Ý nghĩa và cách hiểu Chiến bại
Chiến bại là gì? Chiến bại là thất bại trong cuộc chiến, cuộc đấu tranh hoặc cạnh tranh, chỉ bên thua cuộc không đạt được mục tiêu đề ra. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong quân sự, thể thao và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “chiến bại” ngay sau đây!
Chiến bại nghĩa là gì?
Chiến bại nghĩa là thua trận, thất bại trong một cuộc chiến đấu, cạnh tranh hoặc đối đầu. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “chiến” (戰) nghĩa là đánh, đấu tranh; “bại” (敗) nghĩa là thua, thất bại.
Khái niệm chiến bại được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong quân sự: Chiến bại chỉ việc một đội quân, quốc gia thua cuộc trong chiến tranh, mất đi lợi thế hoặc phải đầu hàng đối phương.
Trong thể thao: Chiến bại là kết quả thua cuộc trong các trận đấu, giải đấu. Ví dụ: đội bóng chiến bại trước đối thủ mạnh hơn.
Trong kinh doanh: Chiến bại ám chỉ sự thất bại trong cạnh tranh thị trường, mất thị phần vào tay đối thủ.
Trong đời sống: Chiến bại còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc không đạt được mục tiêu, ước mơ sau những nỗ lực.
Nguồn gốc và xuất xứ của chiến bại
“Chiến bại” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép từ hai chữ “chiến” (戰 – đánh) và “bại” (敗 – thua). Từ này xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.
Sử dụng “chiến bại” khi muốn diễn tả kết quả thua cuộc, thất bại trong các cuộc đối đầu, cạnh tranh.
Chiến bại sử dụng trong trường hợp nào?
Chiến bại thường được dùng khi nói về kết quả thua cuộc trong chiến tranh, thể thao, kinh doanh hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào có bên thắng – bên thua.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chiến bại
Dưới đây là các tình huống cụ thể giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chiến bại” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Đội quân xâm lược đã chiến bại và phải rút lui.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc thua trận và phải rút quân.
Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam chiến bại với tỷ số 0-2.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, diễn tả kết quả thua cuộc trong trận đấu.
Ví dụ 3: “Công ty chiến bại trong cuộc đua giành thị phần.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc thua kém đối thủ cạnh tranh.
Ví dụ 4: “Dù chiến bại, anh ấy vẫn không bỏ cuộc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện tinh thần kiên cường sau thất bại.
Ví dụ 5: “Kẻ chiến bại thường bị lịch sử lãng quên.”
Phân tích: Dùng để nói về quy luật “kẻ thắng viết sử”, bên thua ít được nhắc đến.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chiến bại
Bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với “chiến bại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thất bại | Chiến thắng |
| Thua trận | Thắng trận |
| Bại trận | Đắc thắng |
| Thảm bại | Toàn thắng |
| Thua cuộc | Thắng cuộc |
| Thất trận | Khải hoàn |
| Bại bắc | Thành công |
| Thất thủ | Đại thắng |
Dịch chiến bại sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiến bại | 战败 (Zhànbài) | Defeat / Lose | 敗北 (Haiboku) | 패배 (Paebae) |
Kết luận
Chiến bại là gì? Tóm lại, chiến bại là thất bại, thua cuộc trong chiến tranh, cạnh tranh hoặc đối đầu. Tuy mang nghĩa tiêu cực, nhưng chiến bại cũng là bài học quý giá để vươn lên.
