Lữ thứ là gì? 🚶 Nghĩa, giải thích Lữ thứ

Lữ thứ là gì? Lữ thứ là chỗ tạm nghỉ lại của người đi đường xa, thường dùng để chỉ nơi đất khách quê người. Đây là từ Hán-Việt cổ, mang đậm sắc thái văn chương và thường xuất hiện trong thơ ca truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “lữ thứ” trong tiếng Việt nhé!

Lữ thứ nghĩa là gì?

Lữ thứ là nơi tạm trú, nhà trọ dành cho người đi xa; thường dùng để diễn tả cảnh sống tha hương, đất khách. Đây là từ cũ trong văn chương Việt Nam.

Từ “lữ thứ” mang nhiều tầng nghĩa:

Trong văn học cổ điển: “Lữ thứ” gợi lên hình ảnh người lữ khách cô đơn, phiêu bạt nơi đất khách. Các thi nhân thường dùng từ này để diễn tả nỗi buồn xa xứ, nhớ quê hương.

Trong đời sống: Từ “lữ thứ” ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn thơ hoặc các tác phẩm mang tính hoài cổ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lữ thứ”

“Lữ thứ” là từ Hán-Việt, ghép từ “lữ” (旅) nghĩa là đi xa, ở trọ và “thứ” (次) nghĩa là chỗ nghỉ, nơi dừng chân. Trong Hán ngữ cổ, “lữ thứ” chỉ việc đi đường xa phải ngủ trọ.

Sử dụng từ “lữ thứ” khi muốn diễn tả cảnh sống tha hương, phiêu bạt hoặc trong các sáng tác văn chương mang phong cách cổ điển.

Lữ thứ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lữ thứ” được dùng trong văn thơ, văn xuôi cổ điển để diễn tả cảnh đất khách quê người, hoặc khi muốn tạo không khí hoài cổ, trang trọng trong diễn đạt.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lữ thứ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lữ thứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kẻ chốn chương đài, người lữ thứ, lấy ai mà kể nỗi hàn ôn?”

Phân tích: Câu thơ diễn tả sự chia ly giữa hai người, một ở nơi phồn hoa, một phiêu bạt đất khách.

Ví dụ 2: “Cảnh lữ thứ tha hương khiến lòng người thêm sầu muộn.”

Phân tích: Dùng để miêu tả tâm trạng buồn bã của người sống xa quê hương.

Ví dụ 3: “Đêm lữ thứ, nghe tiếng mưa rơi càng thêm nhớ nhà.”

Phân tích: Gợi không gian cô đơn của người lữ khách trong đêm mưa nơi đất khách.

Ví dụ 4: “Bao năm lữ thứ phương trời, nay về cố quận lòng người xốn xang.”

Phân tích: Diễn tả cảm xúc của người đi xa lâu ngày nay trở về quê cũ.

Ví dụ 5: “Thân phận lữ thứ, nay đây mai đó chẳng nơi nương tựa.”

Phân tích: Nhấn mạnh cuộc sống bấp bênh, không ổn định của người tha hương.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lữ thứ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lữ thứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tha hương Cố hương
Đất khách Quê nhà
Quê người Quê cha đất tổ
Nhà trọ Gia đình
Phiêu bạt An cư
Ký túc Định cư

Dịch “Lữ thứ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lữ thứ 旅次 (Lǚ cì) Temporary lodging / Sojourn 旅の宿 (Tabi no yado) 객지 (Gaekji)

Kết luận

Lữ thứ là gì? Tóm lại, lữ thứ là từ Hán-Việt cổ chỉ nơi tạm trú của người đi xa, mang ý nghĩa tha hương đất khách. Hiểu đúng từ “lữ thứ” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp văn chương Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.